Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Astat Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Astat Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.142.0/24
|
Astat Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201663
|
D.P.S. Giro-consulting S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): D.P.S. Giro-consulting S.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.29.212.0/22, 91.223.143.0/24, 91.224.150.0/23
|
D.P.S. Giro-consulting S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60551
|
Centre for Strategic Planning of FMBA of Russia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre for Strategic Planning of FMBA of Russia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.144.0/24
|
Centre for Strategic Planning of FMBA of Russia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48666
|
Mabna Tejarat Economic Development Group Company-LTD.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mabna Tejarat Economic Development Group Company-LTD. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.146.0/24
|
Mabna Tejarat Economic Development Group Company-LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199495
|
Zipper Services SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zipper Services SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.148.0/24
|
Zipper Services SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56432
|
Concern Galnaftogaz PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Concern Galnaftogaz PJSC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.136.228.0/24, 213.174.28.0/24, 91.223.149.0/24
|
Concern Galnaftogaz PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197610
|
T.en Net SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): T.en Net SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.150.0/24
|
T.en Net SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56455
|
UD Media GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): UD Media GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.89.56.0/22, 194.117.254.0/23, 91.223.151.0/24
|
UD Media GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199753
|
Protection and Security Plus LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Protection and Security Plus LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.152.0/24
|
Protection and Security Plus LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56439
|
JSC Tomsknefteproduct VNK
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Tomsknefteproduct VNK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.153.0/24
|
JSC Tomsknefteproduct VNK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56445
|
Alro S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alro S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.156.0/24
|
Alro S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51885
|
Aytemiz Akaryakit Dagitim A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aytemiz Akaryakit Dagitim A.S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.92.212.0/24, 91.223.157.0/24
|
Aytemiz Akaryakit Dagitim A.S có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197597, AS205416
|
Tilde SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tilde SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.165.0/24
|
Tilde SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56454
|
Sid Bankd.D. Ljubljana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sid Bankd.D. Ljubljana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.166.0/24
|
Sid Bankd.D. Ljubljana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34717
|
Diagnostyka Consilio Sp.zoo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diagnostyka Consilio Sp.zoo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.168.0/24
|
Diagnostyka Consilio Sp.zoo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56470
|
NTT Data Business Solutions Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Data Business Solutions Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.59.160.0/22, 193.111.22.0/23, 91.223.171.0/24
|
NTT Data Business Solutions Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24740
|
Eustream AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eustream AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.173.0/24
|
Eustream AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57414
|
MLINOTEST Zivilska Industrija d.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MLINOTEST Zivilska Industrija d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.174.0/24
|
MLINOTEST Zivilska Industrija d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56481
|
DATA-COM Piotr Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): DATA-COM Piotr Data có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.223.175.0/24, 91.224.192.0/23, 91.235.230.0/24
|
DATA-COM Piotr Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56475
|
Aktiv-soft JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aktiv-soft JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.176.0/24
|
Aktiv-soft JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56483
|
Open JSC National Joint-Stock Insurance Company Oranta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Open JSC National Joint-Stock Insurance Company Oranta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.177.0/24
|
Open JSC National Joint-Stock Insurance Company Oranta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56492
|
Netcracker Technology EMEA Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcracker Technology EMEA Limited có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.61.134.0/24, 193.218.186.0/24, 195.151.28.0/24, 195.151.58.0/24, 195.191.40.0/23, 195.211.250.0/24, 212.176.219.0/24, 91.223.178.0/24
|
Netcracker Technology EMEA Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS48866, AS56533
|
Paradox Engineering SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paradox Engineering SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.179.0/24
|
Paradox Engineering SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56743
|
Ellad G. Yatsko
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ellad G. Yatsko có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.181.0/24
|
Ellad G. Yatsko có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197627
|
Lukas Buttler Trading As Luke IT Consulting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lukas Buttler Trading As Luke IT Consulting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.183.0/24
|
Lukas Buttler Trading As Luke IT Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215563
|
Przedsiebiorstwo Produkcyjno-Montazowe Budownictwa PROMONT Sylwester Baradziej
IPv4 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo Produkcyjno-Montazowe Budownictwa PROMONT Sylwester Baradziej có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.43.143.0/24, 91.223.184.0/24
|
Przedsiebiorstwo Produkcyjno-Montazowe Budownictwa PROMONT Sylwester Baradziej có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47466
|
BNP Paribas Personal Finance S.A. Trading as BNP Paribas Personal Finance S.A. Paris Sucursala Bucuresti
IPv4 Dải mạng (CIDR): BNP Paribas Personal Finance S.A. Trading as BNP Paribas Personal Finance S.A. Paris Sucursala Bucuresti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.185.0/24
|
BNP Paribas Personal Finance S.A. Trading as BNP Paribas Personal Finance S.A. Paris Sucursala Bucuresti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56499
|
Datatrans AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datatrans AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.16.220.0/24, 91.223.186.0/24
|
Datatrans AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30935
|
Main Department of Internal Affairs of the Samara Region
IPv4 Dải mạng (CIDR): Main Department of Internal Affairs of the Samara Region có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.188.0/24
|
Main Department of Internal Affairs of the Samara Region có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56506
|
Zavarovalnica Sava d.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zavarovalnica Sava d.d. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.223.189.0/24, 91.232.239.0/24
|
Zavarovalnica Sava d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57554
|
Intersnack Romania SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intersnack Romania SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.190.0/24
|
Intersnack Romania SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56502
|
GEN-I d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GEN-I d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.193.0/24
|
GEN-I d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197655
|
ETI Elektroelement d.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ETI Elektroelement d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.197.0/24
|
ETI Elektroelement d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197635
|
Faber-Castell Aktiengesellschaft
IPv4 Dải mạng (CIDR): Faber-Castell Aktiengesellschaft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.198.0/24
|
Faber-Castell Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56505
|
Jordan Commercial Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jordan Commercial Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.202.0/24
|
Jordan Commercial Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210084
|
IG Index PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): IG Index PLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.109.140.0/22, 185.233.4.0/22, 193.30.41.0/24, 194.107.118.0/24, 195.234.39.0/24, 91.223.203.0/24, 91.223.218.0/24
|
IG Index PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30931
|
Hogrefe Verlag GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hogrefe Verlag GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.204.0/24
|
Hogrefe Verlag GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197639
|
Information-Transport Network Company ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Information-Transport Network Company ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.223.205.0/24, 91.224.222.0/23, 93.170.80.0/24
|
Information-Transport Network Company ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56527
|
GCI Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GCI Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.146.96.0/22, 91.223.212.0/24
|
GCI Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197645
|
Veresen Plus LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Veresen Plus LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.214.0/24
|
Veresen Plus LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56524
|
Protel SAL Offshore
IPv4 Dải mạng (CIDR): Protel SAL Offshore có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.215.0/24
|
Protel SAL Offshore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56530
|
Department of Digital Development of the Voronezh Region
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Digital Development of the Voronezh Region có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.217.0/24
|
Department of Digital Development of the Voronezh Region có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56557
|
Gridcore AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gridcore AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.219.0/24
|
Gridcore AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57955
|
Abavia S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abavia S.r.l. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.168.169.0/24, 185.168.170.0/23, 194.0.215.0/24, 91.223.220.0/24, 91.234.215.0/24, 94.232.112.0/21
|
Abavia S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48345
|
Archidoc S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Archidoc S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.221.0/24
|
Archidoc S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197599
|
Opennetworks Kft.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opennetworks Kft. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.222.0/24
|
Opennetworks Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207349
|
LLC ATK Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC ATK Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.147.246.0/24, 91.223.224.0/24
|
LLC ATK Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197733
|
Konsalnet Holding SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Konsalnet Holding SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.225.0/24
|
Konsalnet Holding SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35275
|
Universal-Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal-Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.227.0/24
|
Universal-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56543
|
Funkwerk Security Solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Funkwerk Security Solutions GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.188.48.0/22, 91.223.228.0/24
|
Funkwerk Security Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197659
|
Trang 556 trên 1.443