Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Optisis d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optisis d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.224.172.0/23
Optisis d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56513

Information Technology Organization of Isfahan Municipality

IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Technology Organization of Isfahan Municipality có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.191.176.0/21, 91.224.176.0/23
Information Technology Organization of Isfahan Municipality có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56461

Teleradiocompany Studio TV-9 Beregsasom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleradiocompany Studio TV-9 Beregsasom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.224.178.0/23
Teleradiocompany Studio TV-9 Beregsasom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197602

AS LHV Pank

IPv4 Dải mạng (CIDR): AS LHV Pank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.224.188.0/23
AS LHV Pank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197611

Rusagro-Primorie LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rusagro-Primorie LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.224.194.0/23
Rusagro-Primorie LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52166

GaMP Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GaMP Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.224.198.0/23
GaMP Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56511

FOP Naryshkin Igor Sergeevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Naryshkin Igor Sergeevich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.121.72.0/21, 91.224.200.0/23
FOP Naryshkin Igor Sergeevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56522

FOP Kolomiychuk Igor Oleksandrovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Kolomiychuk Igor Oleksandrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.224.202.0/23
FOP Kolomiychuk Igor Oleksandrovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56525

Dream Line OOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dream Line OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.224.206.0/23
Dream Line OOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56493

Ilona Skupien Trading as Giga Komputer

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ilona Skupien Trading as Giga Komputer có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.48.28.0/22, 91.224.216.0/23
Ilona Skupien Trading as Giga Komputer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51863

Business Platform Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Business Platform Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.224.218.0/23
Business Platform Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56536

Marek Michalkiewicz

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marek Michalkiewicz có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.38.220.0/23, 91.224.224.0/23
Marek Michalkiewicz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56523

Deutsche Gesetzliche Unfallversicherung E.V. (DGUV)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Gesetzliche Unfallversicherung E.V. (DGUV) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.103.232.0/22, 91.224.226.0/23
Deutsche Gesetzliche Unfallversicherung E.V. (DGUV) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56532

KIT-Magadan LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): KIT-Magadan LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.224.232.0/24
KIT-Magadan LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47560

Ait LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ait LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.224.233.0/24
Ait LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42537

Park Telecom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Park Telecom Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.238.0/23, 192.166.236.0/22, 91.224.234.0/23, 91.227.172.0/22, 91.228.26.0/23
Park Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56542

Kolektor Group d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kolektor Group d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.224.238.0/23
Kolektor Group d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197679

Enterprise Solutions Outsourcing Espana SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enterprise Solutions Outsourcing Espana SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.224.240.0/23
Enterprise Solutions Outsourcing Espana SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29397

InterRacks B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): InterRacks B.V. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.19.214.0/24, 178.251.24.0/21, 185.10.156.0/22, 185.140.20.0/22, 185.218.224.0/24, 193.169.68.0/23, 194.48.214.0/24, 195.22.100.0/22, 217.170.4.0/22, 91.224.242.0/23
InterRacks B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42093

Aptic Aktiebolag

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aptic Aktiebolag có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.224.244.0/23
Aptic Aktiebolag có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198450

Dustin Aktiebolag

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dustin Aktiebolag có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.132.19.0/24, 91.224.246.0/23, 91.226.40.0/23
Dustin Aktiebolag có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199520

Fonlider doo Beograd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fonlider doo Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.224.250.0/23
Fonlider doo Beograd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56576

PP IV-COM

IPv4 Dải mạng (CIDR): PP IV-COM có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.124.232.0/21, 195.162.70.0/23, 91.224.252.0/23
PP IV-COM có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51622

Mediateleset Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediateleset Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.224.254.0/23
Mediateleset Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8753

Videas SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Videas SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.1.0/24
Videas SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210165

Dennemeyer Techsys S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dennemeyer Techsys S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.2.0/24
Dennemeyer Techsys S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212218

Laguna Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Laguna Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.135.120.0/22, 185.244.239.0/24, 185.54.102.0/24, 91.225.8.0/22
Laguna Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60534

Hampshire County Council

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hampshire County Council có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.11.18.0/24, 91.225.16.0/22
Hampshire County Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52215

LTD Magnit-TV

IPv4 Dải mạng (CIDR): LTD Magnit-TV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.20.0/22
LTD Magnit-TV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52222

LLC ETP GPB

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC ETP GPB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.24.173.0/24, 91.225.24.0/24
LLC ETP GPB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210038

JSC Rusnarbank

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Rusnarbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.25.0/24
JSC Rusnarbank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48477

Bereke Bank JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bereke Bank JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.225.26.0/24, 91.237.162.0/24
Bereke Bank JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200349

Absolute Insurance Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Absolute Insurance Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.27.0/24
Absolute Insurance Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200637

TVIN-INET LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): TVIN-INET LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.19.184.0/22, 194.50.125.0/24, 195.206.232.0/23, 91.225.36.0/22, 91.239.150.0/24, 91.246.4.0/22
TVIN-INET LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197035

Cherkasov Yuriy Sergiyovuch

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cherkasov Yuriy Sergiyovuch có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.225.40.0/24, 91.225.41.0/24, 91.225.42.0/23
Cherkasov Yuriy Sergiyovuch có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS213258, AS52218

CHP Poddubny Sergey Valentynovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): CHP Poddubny Sergey Valentynovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.176.248.0/22, 91.225.48.0/22
CHP Poddubny Sergey Valentynovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56932

Moavenate Rasaneh Majazi Seda Va Sima

IPv4 Dải mạng (CIDR): Moavenate Rasaneh Majazi Seda Va Sima có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.225.53.0/24, 91.225.54.0/23
Moavenate Rasaneh Majazi Seda Va Sima có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43135

Zarzad Morskiego Portu Gdynia S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zarzad Morskiego Portu Gdynia S.A có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.150.246.0/23, 195.182.206.0/23, 91.225.64.0/22
Zarzad Morskiego Portu Gdynia S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31683

KEVA

IPv4 Dải mạng (CIDR): KEVA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.68.0/22
KEVA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197115

PE Totsky Oleksandr Volodymyrovych

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Totsky Oleksandr Volodymyrovych có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.80.0/22
PE Totsky Oleksandr Volodymyrovych có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197263

VIRIDIUM.CZ s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): VIRIDIUM.CZ s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.84.0/22
VIRIDIUM.CZ s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56344

Polans Telekomunikacijske Storitve d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Polans Telekomunikacijske Storitve d.o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.35.111.0/24, 195.47.243.0/24, 91.225.96.0/22, 91.240.52.0/22
Polans Telekomunikacijske Storitve d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197663

Tario Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tario Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.203.102.0/23, 193.43.232.0/22, 91.225.100.0/22, 91.247.128.0/20
Tario Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47342

P.P.Shirshov Institute of Oceanology RAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): P.P.Shirshov Institute of Oceanology RAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.232.202.0/24, 193.232.213.0/24, 91.225.112.0/22
P.P.Shirshov Institute of Oceanology RAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49554

CHP Melnikov Roman Sergeevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): CHP Melnikov Roman Sergeevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.116.0/22
CHP Melnikov Roman Sergeevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56359

TechnoKom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): TechnoKom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.124.0/24
TechnoKom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202800

First Line Software s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): First Line Software s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.128.0/22
First Line Software s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56353

CityNet Marcin Sobala - Piotr Misiuda

IPv4 Dải mạng (CIDR): CityNet Marcin Sobala - Piotr Misiuda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.225.132.0/22
CityNet Marcin Sobala - Piotr Misiuda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197572

FOP Lisovskiy Dmitro Sergiyovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Lisovskiy Dmitro Sergiyovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.15.6.0/23, 91.225.140.0/22
FOP Lisovskiy Dmitro Sergiyovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56423

PE Vik-Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Vik-Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.242.200.0/22, 91.225.144.0/22
PE Vik-Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51194