Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Totalnet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Totalnet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.42.0/24
|
Totalnet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211608
|
Brenac Eurl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brenac Eurl có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.232.189.0/24, 171.22.144.0/24, 91.222.43.0/24, 95.111.144.0/20
|
Brenac Eurl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209439
|
LVM Landwirtschaftlicher Versicherungsverein Muenster a.G.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LVM Landwirtschaftlicher Versicherungsverein Muenster a.G. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.44.0/22
|
LVM Landwirtschaftlicher Versicherungsverein Muenster a.G. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201530
|
Ivanova Nina Leonidovna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ivanova Nina Leonidovna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.48.0/22
|
Ivanova Nina Leonidovna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51917
|
NETFORMS s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NETFORMS s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.52.0/22
|
NETFORMS s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198346
|
Piotr Lukasik Eterna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Piotr Lukasik Eterna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.56.0/22
|
Piotr Lukasik Eterna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43113
|
Sim-Telecom LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sim-Telecom LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.60.0/22
|
Sim-Telecom LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51972
|
JP-Telekom Sp z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): JP-Telekom Sp z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.68.0/22
|
JP-Telekom Sp z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51976
|
CHP Zarko Alexandr Ivanovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): CHP Zarko Alexandr Ivanovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.103.0.0/19, 91.222.76.0/22
|
CHP Zarko Alexandr Ivanovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56812
|
Oleg Volodymyrovych Sopachov
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oleg Volodymyrovych Sopachov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.80.0/22
|
Oleg Volodymyrovych Sopachov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197454
|
Aksycom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aksycom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.88.0/22
|
Aksycom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51979
|
Manuel Kahr
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manuel Kahr có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.222.92.0/22, 91.224.70.0/23
|
Manuel Kahr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13026
|
Phu IT-Serwis Tomasz Mozdzen
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phu IT-Serwis Tomasz Mozdzen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.108.0/22
|
Phu IT-Serwis Tomasz Mozdzen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51986
|
Lantrace LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lantrace LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.222.112.0/22, 91.242.192.0/21
|
Lantrace LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50401
|
MARTEL Marta Bienia
IPv4 Dải mạng (CIDR): MARTEL Marta Bienia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.124.0/22
|
MARTEL Marta Bienia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52078
|
Grefnet Miroslaw Grefkowicz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grefnet Miroslaw Grefkowicz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.144.0/22
|
Grefnet Miroslaw Grefkowicz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197479
|
Falcom Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Falcom Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.148.0/22
|
Falcom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52124
|
Organisation Federal centre of informatization Central Election Commitee of Russian Federation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Organisation Federal centre of informatization Central Election Commitee of Russian Federation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.156.0/22
|
Organisation Federal centre of informatization Central Election Commitee of Russian Federation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52062
|
WMC Systemy Informatyczne Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WMC Systemy Informatyczne Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.192.116.0/23, 91.222.160.0/22
|
WMC Systemy Informatyczne Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197502
|
PE Vasylchyshyn Iurii Oleksandrovych
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Vasylchyshyn Iurii Oleksandrovych có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.211.240.0/22, 91.222.168.0/22, 91.239.104.0/22
|
PE Vasylchyshyn Iurii Oleksandrovych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50161
|
SISQ Internet Technologies Przemyslaw Sidor
IPv4 Dải mạng (CIDR): SISQ Internet Technologies Przemyslaw Sidor có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.222.184.0/24, 91.222.187.0/24, 91.226.198.0/23
|
SISQ Internet Technologies Przemyslaw Sidor có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205299, AS41247
|
Grupa Pracuj S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupa Pracuj S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.186.0/24
|
Grupa Pracuj S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210945
|
Nazhin Sepahan IT and Data Processing Plc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nazhin Sepahan IT and Data Processing Plc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.96.153.0/24, 91.222.196.0/23, 91.222.198.0/24, 91.240.60.0/22
|
Nazhin Sepahan IT and Data Processing Plc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57474
|
Computer research center of Islamic seminary of Isfahan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer research center of Islamic seminary of Isfahan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.199.0/24
|
Computer research center of Islamic seminary of Isfahan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48121
|
Vostok Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vostok Telecom Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.162.8.0/23, 91.222.208.0/22, 91.223.1.0/24
|
Vostok Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48478
|
Jaroslaw Janczak Trading As FHUP Turbo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jaroslaw Janczak Trading As FHUP Turbo có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.84.79.0/24, 91.222.224.0/22, 91.223.6.0/24
|
Jaroslaw Janczak Trading As FHUP Turbo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197300
|
Engineering-Technical Center-Communication LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Engineering-Technical Center-Communication LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.240.0/22
|
Engineering-Technical Center-Communication LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52208
|
Nikolay Victorovich Kucheruk PE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nikolay Victorovich Kucheruk PE có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.105.129.0/24, 141.105.139.0/24, 185.126.253.0/24, 193.242.156.0/22, 91.222.244.0/22
|
Nikolay Victorovich Kucheruk PE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52180
|
FOP Oleksandr Nagorniy
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Oleksandr Nagorniy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.248.0/22
|
FOP Oleksandr Nagorniy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52182
|
PE Alfa Elit Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Alfa Elit Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.222.252.0/22
|
PE Alfa Elit Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52190
|
Is Yatirim Menkul Degerler A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Is Yatirim Menkul Degerler A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.0.0/24
|
Is Yatirim Menkul Degerler A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51739
|
AIDA Cruises - German Branch of Costa Crociere S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AIDA Cruises - German Branch of Costa Crociere S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.2.0/24
|
AIDA Cruises - German Branch of Costa Crociere S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213335
|
SACOM SYSTEM Sebastian Bialkowski
IPv4 Dải mạng (CIDR): SACOM SYSTEM Sebastian Bialkowski có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.24.248.0/23, 91.223.4.0/24
|
SACOM SYSTEM Sebastian Bialkowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59670
|
Sittnak Uluslararasi Nakliyat A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sittnak Uluslararasi Nakliyat A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.8.0/24
|
Sittnak Uluslararasi Nakliyat A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50913
|
Egged Israel Transport Cooperative Society LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Egged Israel Transport Cooperative Society LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.11.0/24
|
Egged Israel Transport Cooperative Society LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197538
|
Miejskie Przedsiebiorstwo Komunikacyjne SA w Krakowie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miejskie Przedsiebiorstwo Komunikacyjne SA w Krakowie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.13.0/24
|
Miejskie Przedsiebiorstwo Komunikacyjne SA w Krakowie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197527
|
Rossmann Supermarkety Drogeryjne Polska Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rossmann Supermarkety Drogeryjne Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.14.0/24
|
Rossmann Supermarkety Drogeryjne Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197507
|
LLC PF Technotorg
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC PF Technotorg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.18.0/24
|
LLC PF Technotorg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207380
|
The North Atlantic Treaty Organization
IPv4 Dải mạng (CIDR): The North Atlantic Treaty Organization có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.45.52.0/22, 192.101.252.0/24, 192.41.140.0/24, 193.110.130.0/24, 91.223.21.0/24
|
The North Atlantic Treaty Organization có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS1837, AS21489
|
Zagrebacki Holding d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zagrebacki Holding d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.24.0/24
|
Zagrebacki Holding d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52172
|
ANO VO Russian New University
IPv4 Dải mạng (CIDR): ANO VO Russian New University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.25.0/24
|
ANO VO Russian New University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197526
|
Croatia Osiguranje
IPv4 Dải mạng (CIDR): Croatia Osiguranje có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.29.0/24
|
Croatia Osiguranje có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48256
|
InRing LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): InRing LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.30.0/24
|
InRing LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197533
|
Nowatel Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nowatel Sp. z o.o. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.123.60.0/23, 185.206.112.0/22, 185.223.53.0/24, 185.47.64.0/22, 193.162.104.0/24, 213.108.112.0/21, 91.223.31.0/24
|
Nowatel Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60191
|
OOO Net-Nord
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Net-Nord có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.193.137.0/24, 91.223.32.0/24, 91.231.233.0/24
|
OOO Net-Nord có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198137
|
Atos Poland Sp.z.o.o
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atos Poland Sp.z.o.o có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.33.0/24
|
Atos Poland Sp.z.o.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197544
|
ManpowerGroup AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ManpowerGroup AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.36.0/24
|
ManpowerGroup AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56334
|
Oblastnoe Gosudarstvennoe Uchrejdenie Centr Gosudarstvennyh Informacionnyh Resursov Orlovskoy Oblasti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oblastnoe Gosudarstvennoe Uchrejdenie Centr Gosudarstvennyh Informacionnyh Resursov Orlovskoy Oblasti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.37.0/24
|
Oblastnoe Gosudarstvennoe Uchrejdenie Centr Gosudarstvennyh Informacionnyh Resursov Orlovskoy Oblasti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52197
|
Silhouette International Schmied AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silhouette International Schmied AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.201.102.0/24, 91.223.38.0/24
|
Silhouette International Schmied AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS38977, AS48856
|
Kovintrade d.d. Celje
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kovintrade d.d. Celje có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.223.39.0/24
|
Kovintrade d.d. Celje có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197536
|
Trang 554 trên 1.443