Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

ClearOn AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): ClearOn AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.192.0/24
ClearOn AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197436

The Royal Jordanian Airlines PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Royal Jordanian Airlines PLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.108.134.0/23, 91.220.195.0/24
The Royal Jordanian Airlines PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51958

SAS Kalanda

IPv4 Dải mạng (CIDR): SAS Kalanda có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.124.200.0/22, 185.189.188.0/22, 185.43.44.0/22, 185.71.224.0/22, 185.83.96.0/22, 91.220.197.0/24
SAS Kalanda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61047

CMCMARKETS-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): CMCMARKETS-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.93.156.0/23, 91.220.199.0/24
CMCMARKETS-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44548

Ultimum Technologies a.s.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultimum Technologies a.s. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.21.196.0/22, 91.220.201.0/24
Ultimum Technologies a.s. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198725

Teleradiocompaniya Eliton LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleradiocompaniya Eliton LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.204.0/24
Teleradiocompaniya Eliton LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51959

ITTMEDIA telecom Marcin Lubelski

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITTMEDIA telecom Marcin Lubelski có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.103.40.0/21, 91.220.205.0/24
ITTMEDIA telecom Marcin Lubelski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197447

Simpals SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Simpals SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.207.0/24
Simpals SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51954

OMV Aktiengesellschaft

IPv4 Dải mạng (CIDR): OMV Aktiengesellschaft có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.186.180.0/22, 193.186.184.0/22, 91.220.210.0/24
OMV Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25069

LLC Gydrozo

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Gydrozo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.211.0/24
LLC Gydrozo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56678

Kwik-Fit (GB) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kwik-Fit (GB) Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.214.0/24
Kwik-Fit (GB) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52024

Public Office of Municipality Gorod Arkhangelsk Hozyaistvennaya Sluzhba

IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Office of Municipality Gorod Arkhangelsk Hozyaistvennaya Sluzhba có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.215.0/24
Public Office of Municipality Gorod Arkhangelsk Hozyaistvennaya Sluzhba có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51998

UNIBANK Commercial Bank Open Joint-Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): UNIBANK Commercial Bank Open Joint-Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.216.0/24
UNIBANK Commercial Bank Open Joint-Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215800

PJSC Finstar Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Finstar Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.218.0/24
PJSC Finstar Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51981

Skolkovo Managment LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skolkovo Managment LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.219.0/24
Skolkovo Managment LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51971

Klimenko Anna Aleksandrovna

IPv4 Dải mạng (CIDR): Klimenko Anna Aleksandrovna có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.220.220.0/24, 91.236.30.0/23
Klimenko Anna Aleksandrovna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52022

Studio Funk GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Studio Funk GmbH & Co. KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.209.244.0/22, 91.220.228.0/24
Studio Funk GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197473

Ternivske Telebachennya LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ternivske Telebachennya LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.230.0/24
Ternivske Telebachennya LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51995

Redium B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redium B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.138.254.0/24, 91.220.231.0/24
Redium B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207366

LLC United Confectioners

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC United Confectioners có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.233.0/24
LLC United Confectioners có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52090

IT TeleNet Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT TeleNet Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.160.88.0/23, 195.162.88.0/22, 91.220.235.0/24
IT TeleNet Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50864

Kia Slovakia s. r. o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kia Slovakia s. r. o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.237.0/24
Kia Slovakia s. r. o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212537

Nova Ljubljanska Banka d.d.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Ljubljanska Banka d.d. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.201.212.0/22, 91.220.240.0/24
Nova Ljubljanska Banka d.d. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS197514, AS25059

Lindex Group Oyj

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lindex Group Oyj có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.52.164.0/22, 91.220.241.0/24
Lindex Group Oyj có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52004

Ava Katan Qeshm Co PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ava Katan Qeshm Co PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.243.0/24
Ava Katan Qeshm Co PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212631

Bred Banque Populaire SCA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bred Banque Populaire SCA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.246.0/24
Bred Banque Populaire SCA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52034

Tigaz Zrt.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tigaz Zrt. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.251.0/24
Tigaz Zrt. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201355

Meat-Packing Plant Jubilee Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Meat-Packing Plant Jubilee Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.253.0/24
Meat-Packing Plant Jubilee Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52032

SOS Alarm Sverige AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): SOS Alarm Sverige AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.162.220.0/22, 91.220.254.0/24
SOS Alarm Sverige AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56625

PJSC with Foreign Investments Sintez Oil

IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC with Foreign Investments Sintez Oil có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.200.196.0/24, 91.220.255.0/24
PJSC with Foreign Investments Sintez Oil có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41375

Sue of RM SPC of Informatization and New Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sue of RM SPC of Informatization and New Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.221.0.0/23
Sue of RM SPC of Informatization and New Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51635

E:labs AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): E:labs AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.165.40.0/24, 91.221.8.0/23
E:labs AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39209

Limited Liability Company Infolink

IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Infolink có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.153.120.0/22, 195.66.192.0/20, 195.66.208.0/23, 195.66.211.0/24, 91.221.14.0/23
Limited Liability Company Infolink có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8192

PIK SHb PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): PIK SHb PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.221.16.0/23
PIK SHb PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51668

Administration of Solikamsk city

IPv4 Dải mạng (CIDR): Administration of Solikamsk city có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.221.18.0/23
Administration of Solikamsk city có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51663

SIA Immobilarium

IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Immobilarium có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.221.20.0/23
SIA Immobilarium có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197325

Technical & Vocational Training Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technical & Vocational Training Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.221.22.0/23
Technical & Vocational Training Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51670

MultiMedia IP Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MultiMedia IP Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.33.184.0/23, 91.221.24.0/23
MultiMedia IP Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42787

Silver LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Silver LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.221.28.0/23
Silver LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51686

The State Tretyakov Gallery

IPv4 Dải mạng (CIDR): The State Tretyakov Gallery có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.221.34.0/23
The State Tretyakov Gallery có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51831

BitRiver AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): BitRiver AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.221.40.0/23
BitRiver AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197331

Public Joint-Stock Company Moscow River Shipping

IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Joint-Stock Company Moscow River Shipping có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.221.42.0/24
Public Joint-Stock Company Moscow River Shipping có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51716

Doosan Skoda Power s.r.o

IPv4 Dải mạng (CIDR): Doosan Skoda Power s.r.o có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.221.46.0/23
Doosan Skoda Power s.r.o có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51727

G4S Security Services A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): G4S Security Services A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.221.50.0/23
G4S Security Services A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199718

IntechSystems SIA

IPv4 Dải mạng (CIDR): IntechSystems SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.221.62.0/23
IntechSystems SIA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51763

Privately Owned Enterprise Industrial Commerce Company Raleda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Privately Owned Enterprise Industrial Commerce Company Raleda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.221.64.0/23
Privately Owned Enterprise Industrial Commerce Company Raleda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197364

Limited Liability Company Technology Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Technology Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.221.68.0/24
Limited Liability Company Technology Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59541

ING Bank N.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ING Bank N.V. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 145.221.0.0/16, 156.114.128.0/18, 156.114.192.0/18, 156.114.20.0/22, 156.114.24.0/21, 156.114.32.0/19, 156.114.64.0/18, 193.176.46.0/24, 193.26.29.0/24, 193.41.234.0/24, 194.104.160.0/20, 194.104.176.0/21, 194.104.184.0/24, 91.221.72.0/23
ING Bank N.V. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS15625, AS16289, AS6815

Smart-M Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart-M Solutions LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.187.30.0/23, 91.221.74.0/23, 91.227.42.0/24
Smart-M Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57498

PE Nikolayenko Nikolay Ivanovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Nikolayenko Nikolay Ivanovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.162.196.0/23, 91.221.84.0/23
PE Nikolayenko Nikolay Ivanovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51824