Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Keystone-Sda-Ats AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keystone-Sda-Ats AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.176.236.0/22, 91.220.99.0/24
|
Keystone-Sda-Ats AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51768
|
Lonza AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lonza AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.100.0/24
|
Lonza AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51817
|
TOV Premier Plus
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Premier Plus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.104.0/24
|
TOV Premier Plus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51794
|
Servier Polska Services Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servier Polska Services Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.105.0/24
|
Servier Polska Services Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51774
|
Commercial Company Silver Service Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commercial Company Silver Service Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.124.138.0/23, 91.220.106.0/24
|
Commercial Company Silver Service Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51875
|
PRO.ASTEC d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PRO.ASTEC d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.107.0/24
|
PRO.ASTEC d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51816
|
Ellaktor S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ellaktor S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.108.0/24
|
Ellaktor S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216028
|
Alza Ehf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alza Ehf có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.221.232.0/22, 91.220.110.0/24
|
Alza Ehf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57508
|
Smarts-Cities LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smarts-Cities LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.33.23.0/24, 91.220.112.0/24
|
Smarts-Cities LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212030
|
Tida Data Processing Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tida Data Processing Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.231.136.0/23, 176.126.120.0/24, 91.220.113.0/24
|
Tida Data Processing Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213222
|
EPS LT UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): EPS LT UAB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.114.0/24
|
EPS LT UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51802
|
Waterstons Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Waterstons Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.61.35.0/24, 91.220.118.0/24
|
Waterstons Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51845
|
Tobacna Ljubljana d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tobacna Ljubljana d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.119.0/24
|
Tobacna Ljubljana d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197391
|
Avangate SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avangate SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.121.0/24
|
Avangate SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51808
|
ITpoint Systems AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITpoint Systems AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.127.112.0/22, 91.220.128.0/24
|
ITpoint Systems AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197380
|
Gloman SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gloman SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.162.7.0/24, 91.220.131.0/24
|
Gloman SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50311
|
Microtalk Europe Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microtalk Europe Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.3.172.0/24, 91.220.132.0/24
|
Microtalk Europe Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51823
|
Axel Springer SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axel Springer SE có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 145.243.0.0/17, 145.243.128.0/18, 145.243.192.0/19, 145.243.224.0/21, 145.243.232.0/21, 145.243.240.0/20, 91.220.134.0/24
|
Axel Springer SE có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200757, AS8792
|
Cerence B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cerence B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.136.0/24
|
Cerence B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197429
|
Government of Kurgan area
IPv4 Dải mạng (CIDR): Government of Kurgan area có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.137.0/24
|
Government of Kurgan area có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51882
|
CSL Data Centre Services Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSL Data Centre Services Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.176.196.0/22, 185.177.48.0/22, 185.27.56.0/22, 185.64.56.0/22, 91.220.139.0/24
|
CSL Data Centre Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51840
|
TAS Link LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TAS Link LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.140.0/24
|
TAS Link LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51851
|
Pixartprinting S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pixartprinting S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.142.0/24
|
Pixartprinting S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197211
|
Name Unit Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Name Unit Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.143.0/24
|
Name Unit Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51850
|
Banca Comerciala UNIBANK S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banca Comerciala UNIBANK S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.144.0/24
|
Banca Comerciala UNIBANK S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51846
|
Krasnoyarsklespromproekt OJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krasnoyarsklespromproekt OJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.145.0/24
|
Krasnoyarsklespromproekt OJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51838
|
SkyTel LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SkyTel LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.199.160.0/22, 91.220.146.0/24, 91.221.102.0/23
|
SkyTel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205998
|
Mtel B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mtel B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.232.212.0/22, 91.220.147.0/24
|
Mtel B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51857
|
IT Business Solutions SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Business Solutions SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.149.0/24
|
IT Business Solutions SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51854
|
MTKNET LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTKNET LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.151.0/24
|
MTKNET LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51858
|
Department of Digital Development and Communications of the Jewish Autonomous Region
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Digital Development and Communications of the Jewish Autonomous Region có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.152.0/24
|
Department of Digital Development and Communications of the Jewish Autonomous Region có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51912
|
Federal State Educational Institution of Higher Education Northwest State Medical University Named After II Mechnikov of the Russian Federation Ministry of Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Educational Institution of Higher Education Northwest State Medical University Named After II Mechnikov of the Russian Federation Ministry of Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.155.0/24
|
Federal State Educational Institution of Higher Education Northwest State Medical University Named After II Mechnikov of the Russian Federation Ministry of Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51869
|
Talpas d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Talpas d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.156.0/24
|
Talpas d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197416
|
Applus Servicios Tecnologicos S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Applus Servicios Tecnologicos S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.8.216.0/22, 91.220.158.0/24
|
Applus Servicios Tecnologicos S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21009
|
Frequentis Comsoft GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frequentis Comsoft GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.220.159.0/24, 91.221.120.0/23
|
Frequentis Comsoft GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51887
|
PageOne Communications Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PageOne Communications Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.160.0/24
|
PageOne Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51926
|
MMR Invest AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): MMR Invest AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.162.0/24
|
MMR Invest AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51877
|
CCIG Group sp. z o.o
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCIG Group sp. z o.o có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.164.0/24
|
CCIG Group sp. z o.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51879
|
OLE Andreas Hermansen
IPv4 Dải mạng (CIDR): OLE Andreas Hermansen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.165.0/24
|
OLE Andreas Hermansen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51886
|
Tera Telecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tera Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.166.0/24
|
Tera Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51884
|
Payu Romania Services S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Payu Romania Services S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.167.0/24
|
Payu Romania Services S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51881
|
Pumori-Telecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pumori-Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.169.0/24
|
Pumori-Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51883
|
Raiffeisen Bank Zartkoruen Mukodo Reszvenytarsasag
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raiffeisen Bank Zartkoruen Mukodo Reszvenytarsasag có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.56.199.0/24, 91.220.172.0/24
|
Raiffeisen Bank Zartkoruen Mukodo Reszvenytarsasag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41694
|
PayPro Spolka Akcyjna
IPv4 Dải mạng (CIDR): PayPro Spolka Akcyjna có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.150.9.0/24, 91.220.177.0/24
|
PayPro Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197427
|
OOO MVM
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO MVM có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.181.0/24
|
OOO MVM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52047
|
Pukta Bilisim Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pukta Bilisim Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.182.0/24
|
Pukta Bilisim Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51915
|
Aaylex One SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aaylex One SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.183.0/24
|
Aaylex One SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51911
|
Adam Muratovich Tutaev
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adam Muratovich Tutaev có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.26.217.0/24, 91.220.186.0/24
|
Adam Muratovich Tutaev có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199851
|
Adriatic Marinas d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adriatic Marinas d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.187.0/24
|
Adriatic Marinas d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51924
|
EG Portugal Sociedade Unipessoal Lda
IPv4 Dải mạng (CIDR): EG Portugal Sociedade Unipessoal Lda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.190.0/24
|
EG Portugal Sociedade Unipessoal Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59528
|
Trang 551 trên 1.443