Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Trans Sped SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trans Sped SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.14.0/24
Trans Sped SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51627

Progetto Sicurezza SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Progetto Sicurezza SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.15.0/24
Progetto Sicurezza SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208716

Closed Joint-Stock Company Commercial Bank FIA-BANK

IPv4 Dải mạng (CIDR): Closed Joint-Stock Company Commercial Bank FIA-BANK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.16.0/24
Closed Joint-Stock Company Commercial Bank FIA-BANK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51639

Instytut Meteorologii i Gospodarki Wodnej - Panstwowy Instytut Badawczy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Instytut Meteorologii i Gospodarki Wodnej - Panstwowy Instytut Badawczy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.17.0/24
Instytut Meteorologii i Gospodarki Wodnej - Panstwowy Instytut Badawczy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61983

Fresenius Medical Care Polska SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fresenius Medical Care Polska SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.18.0/24
Fresenius Medical Care Polska SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51750

Nefesh BNefesh Jewish Souls United Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nefesh BNefesh Jewish Souls United Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.22.0/24
Nefesh BNefesh Jewish Souls United Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51651

Mediapost Hit Mail SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediapost Hit Mail SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.26.0/24
Mediapost Hit Mail SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51654

Anil Information Systems SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anil Information Systems SARL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.43.240.0/22, 91.220.27.0/24
Anil Information Systems SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206379

Integrity Informatics Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Integrity Informatics Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.178.119.0/24, 195.90.114.0/24, 212.52.164.0/22, 212.52.172.0/22, 212.52.176.0/20, 213.181.220.0/24, 91.220.29.0/24
Integrity Informatics Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28924

Renaissance Construction JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Renaissance Construction JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.31.0/24
Renaissance Construction JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51667

Applied Technologies Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Applied Technologies Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.9.200.0/22, 91.220.33.0/24
Applied Technologies Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51690

DZ Bank AG Deutsche-Zentralgenossenschaftsbank

IPv4 Dải mạng (CIDR): DZ Bank AG Deutsche-Zentralgenossenschaftsbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.36.0/24
DZ Bank AG Deutsche-Zentralgenossenschaftsbank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51673

Prof-comm Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prof-comm Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.38.0/24
Prof-comm Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51893

LUX MED Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LUX MED Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.39.0/24
LUX MED Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197321

Iraq Al-Wataniyah Co. for Telecom Services Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iraq Al-Wataniyah Co. for Telecom Services Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.72.45.0/24, 91.220.41.0/24
Iraq Al-Wataniyah Co. for Telecom Services Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200200

FoodCare Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): FoodCare Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.44.0/24
FoodCare Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197368

Hibernia Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hibernia Services Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.0.48.0/21, 185.5.240.0/22, 91.220.45.0/24
Hibernia Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51677

B & P Fund Service AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): B & P Fund Service AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.47.0/24
B & P Fund Service AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197323

Omniasig Vienna Insurance Group S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Omniasig Vienna Insurance Group S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.48.0/24
Omniasig Vienna Insurance Group S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51689

Arap Turk Bankasi Anonim Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arap Turk Bankasi Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.50.0/24
Arap Turk Bankasi Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197386

Merseyside Fire and Rescue Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Merseyside Fire and Rescue Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.52.0/24
Merseyside Fire and Rescue Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51766

Miejskie Przedsiebiorstwo Wodociagow i Kanalizacji w M.St. Warszawie S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Miejskie Przedsiebiorstwo Wodociagow i Kanalizacji w M.St. Warszawie S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.54.0/24
Miejskie Przedsiebiorstwo Wodociagow i Kanalizacji w M.St. Warszawie S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197215

Trimo Arhitekturne Resitve d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trimo Arhitekturne Resitve d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.55.0/24
Trimo Arhitekturne Resitve d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197326

Wessling GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wessling GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.56.0/24
Wessling GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56657

CTM Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): CTM Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.57.0/24
CTM Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51700

UAB GF bankas

IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB GF bankas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.59.0/24
UAB GF bankas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51719

Vega Incom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vega Incom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.60.0/24
Vega Incom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51694

Tzov Favorit

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tzov Favorit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.61.0/24
Tzov Favorit có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197327

Noisypeak Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Noisypeak Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.62.0/24
Noisypeak Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61322

Chrominance SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chrominance SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.63.0/24
Chrominance SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197357

Air Ties Kablosuz iletisim San. ve Dis Tic. A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Ties Kablosuz iletisim San. ve Dis Tic. A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.65.0/24
Air Ties Kablosuz iletisim San. ve Dis Tic. A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51729

Compania Trasmediterranea S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Compania Trasmediterranea S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.66.0/24
Compania Trasmediterranea S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51753

Dealis Fund Operations GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dealis Fund Operations GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.67.0/24
Dealis Fund Operations GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197346

Win S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Win S.A. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.205.232.0/22, 193.219.123.0/24, 193.53.125.0/24, 193.58.48.0/20, 212.166.0.0/18, 91.220.68.0/24
Win S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9208

Fabryo Corporation S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fabryo Corporation S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.72.0/24
Fabryo Corporation S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51712

TAURON Dystrybucja S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TAURON Dystrybucja S.A. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.27.5.0/24, 193.28.0.0/24, 194.140.241.0/24, 194.30.164.0/24, 195.238.228.0/24, 91.220.73.0/24
TAURON Dystrybucja S.A. có liên kết với 6 các số AS. Đây là: AS29254, AS30730, AS34637, AS34902, AS41137, AS51772

Rail Power Systems GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rail Power Systems GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.74.0/24
Rail Power Systems GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52158

TKB Investment Partners (JSC)

IPv4 Dải mạng (CIDR): TKB Investment Partners (JSC) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.76.0/24
TKB Investment Partners (JSC) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51723

NTH AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): NTH AG có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.78.136.0/22, 185.49.220.0/22, 185.92.125.0/24, 185.92.126.0/23, 193.8.130.0/23, 91.220.77.0/24
NTH AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59905

Pernod Ricard Slovenija Trgovina in Storitve d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pernod Ricard Slovenija Trgovina in Storitve d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.78.0/24
Pernod Ricard Slovenija Trgovina in Storitve d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51735

MAPNA Power Plants Development & Construction PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MAPNA Power Plants Development & Construction PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.79.0/24
MAPNA Power Plants Development & Construction PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51732

Pilot Systems Consulting SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pilot Systems Consulting SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.85.0/24
Pilot Systems Consulting SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51888

Scandia Romana S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Scandia Romana S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.86.0/24
Scandia Romana S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51746

Wachttoren- Bijbel en Traktaatgenootschap Kerkgenootschap

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wachttoren- Bijbel en Traktaatgenootschap Kerkgenootschap có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.15.220.0/22, 91.220.88.0/24
Wachttoren- Bijbel en Traktaatgenootschap Kerkgenootschap có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51752

Johanniter-Unfall-Hilfe in Oesterreich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Johanniter-Unfall-Hilfe in Oesterreich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.89.0/24
Johanniter-Unfall-Hilfe in Oesterreich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51767

Marine Design Engineering Mykolayiv LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marine Design Engineering Mykolayiv LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.91.0/24
Marine Design Engineering Mykolayiv LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197358

State Corporation Bank of Development Web.rf

IPv4 Dải mạng (CIDR): State Corporation Bank of Development Web.rf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.93.0/24
State Corporation Bank of Development Web.rf có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197489

Banca Comerciala Romana Chisinau S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banca Comerciala Romana Chisinau S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.94.0/24
Banca Comerciala Romana Chisinau S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51770

Nova Prompt SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Prompt SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.96.0/24
Nova Prompt SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51755

Messageflow.com GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Messageflow.com GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.220.97.0/24
Messageflow.com GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211920