Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
LASER-INTERNATIONAL d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LASER-INTERNATIONAL d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.218.173.0/24
|
LASER-INTERNATIONAL d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199398
|
Wiener Stadtische Osiguranje Ado Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wiener Stadtische Osiguranje Ado Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.218.174.0/24
|
Wiener Stadtische Osiguranje Ado Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209471
|
Migadu-Mail Gmbh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Migadu-Mail Gmbh có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.181.158.0/23, 91.218.175.0/24, 95.215.58.0/24
|
Migadu-Mail Gmbh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202172
|
Ashtarak-Elit Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ashtarak-Elit Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.218.180.0/23
|
Ashtarak-Elit Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51371
|
Bautec Services AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bautec Services AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.218.182.0/24
|
Bautec Services AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62355
|
Ing. Leos Janouch
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ing. Leos Janouch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.218.188.0/22
|
Ing. Leos Janouch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51382
|
FOP Kovalchuk Igor Vasilevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Kovalchuk Igor Vasilevich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.20.4.0/22, 91.218.192.0/23
|
FOP Kovalchuk Igor Vasilevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51380
|
Svitonline-Tov
IPv4 Dải mạng (CIDR): Svitonline-Tov có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.108.241.0/24, 91.218.194.0/23
|
Svitonline-Tov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42074
|
Softomasz S.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softomasz S.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.136.2.0/23, 91.218.196.0/22
|
Softomasz S.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51393
|
IdeaLAN Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IdeaLAN Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.212.144.0/21, 91.218.216.0/22
|
IdeaLAN Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51436
|
Security Reply s.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Security Reply s.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.218.224.0/22
|
Security Reply s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15831
|
Jiri Sperl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jiri Sperl có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.4.132.0/24, 212.96.184.0/24, 213.211.36.0/24, 91.218.232.0/22
|
Jiri Sperl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51424
|
Systel Systemy Teleinformatyczne Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Systel Systemy Teleinformatyczne Sp. z o.o. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.197.32.0/24, 195.177.64.0/22, 195.177.84.0/22, 91.218.241.0/24, 95.215.20.0/22, 95.215.24.0/21
|
Systel Systemy Teleinformatyczne Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34393
|
Klasztor OO Paulinow Jasna Gora
IPv4 Dải mạng (CIDR): Klasztor OO Paulinow Jasna Gora có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.87.252.0/24, 91.219.0.0/24
|
Klasztor OO Paulinow Jasna Gora có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202667
|
ICBC Standard Bank PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ICBC Standard Bank PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.219.20.0/24
|
ICBC Standard Bank PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199720
|
A Teknoloji Yatirim ve Gelistirme Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): A Teknoloji Yatirim ve Gelistirme Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.219.22.0/24
|
A Teknoloji Yatirim ve Gelistirme Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204726
|
Galchenko Anna Viktorovna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Galchenko Anna Viktorovna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.219.23.0/24
|
Galchenko Anna Viktorovna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49778
|
FLP Kochenov Aleksej Vladislavovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FLP Kochenov Aleksej Vladislavovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.9.28.0/24, 91.219.28.0/22
|
FLP Kochenov Aleksej Vladislavovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196682
|
LLC Teleradio Company Traide-Express
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Teleradio Company Traide-Express có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.219.32.0/22, 91.241.160.0/21, 91.241.184.0/21
|
LLC Teleradio Company Traide-Express có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51511
|
Voicetec Sys Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voicetec Sys Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.150.200.0/22, 185.49.112.0/22, 193.219.120.0/24, 91.219.40.0/22
|
Voicetec Sys Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49546
|
Fast Communication s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Communication s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.219.44.0/22, 91.245.0.0/21
|
Fast Communication s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50398
|
Kozobrod Andriy Anatoliyovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kozobrod Andriy Anatoliyovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.219.52.0/22
|
Kozobrod Andriy Anatoliyovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51528
|
Link Telecom NN Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Telecom NN Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.115.144.0/21, 91.219.56.0/22
|
Link Telecom NN Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197275
|
Fasttelekom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fasttelekom Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.116.192.0/21, 91.219.80.0/22
|
Fasttelekom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51597
|
jacsa.NET Kft.
IPv4 Dải mạng (CIDR): jacsa.NET Kft. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.25.180.0/23, 193.16.46.0/24, 91.219.84.0/22
|
jacsa.NET Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197112
|
Alfatel Plus Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alfatel Plus Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.119.16.0/21, 91.219.96.0/22
|
Alfatel Plus Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51612
|
Sistemy Svyazi Llc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sistemy Svyazi Llc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.102.68.0/22, 195.242.144.0/23, 195.8.38.0/23, 91.219.100.0/22, 91.239.68.0/22
|
Sistemy Svyazi Llc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41929
|
Marek Matejkowski trading as MARKOMP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marek Matejkowski trading as MARKOMP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.240.8.0/22, 195.242.64.0/23, 91.219.104.0/22
|
Marek Matejkowski trading as MARKOMP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51948
|
Fundacio Per la Navegacio Oceanica de Barcelona
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacio Per la Navegacio Oceanica de Barcelona có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.219.116.0/22
|
Fundacio Per la Navegacio Oceanica de Barcelona có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51676
|
HardCom Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HardCom Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.159.192.0/20, 91.219.128.0/22
|
HardCom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197318
|
Ilim Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ilim Telecom Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.219.136.0/22, 91.237.220.0/22
|
Ilim Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51655
|
NUBIP-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NUBIP-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.219.144.0/22
|
NUBIP-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51652
|
Informatsionniye Systemy i Technologii CJSC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Informatsionniye Systemy i Technologii CJSC. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.254.224.0/23, 194.8.228.0/23, 195.24.254.0/23, 91.219.160.0/22, 91.233.164.0/22
|
Informatsionniye Systemy i Technologii CJSC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16323
|
Oy Suomen Tietotoimisto - Finska Notisbyran Ab
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oy Suomen Tietotoimisto - Finska Notisbyran Ab có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.219.172.0/22
|
Oy Suomen Tietotoimisto - Finska Notisbyran Ab có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51726
|
Central Design Bureau of Machine Building Joint-Stock Company Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Design Bureau of Machine Building Joint-Stock Company Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.219.181.0/24
|
Central Design Bureau of Machine Building Joint-Stock Company Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208615
|
Private Enterprise Tron Vitaliy Vladimirovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Enterprise Tron Vitaliy Vladimirovich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.111.80.0/20, 91.219.196.0/22, 91.225.220.0/22
|
Private Enterprise Tron Vitaliy Vladimirovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51725
|
AO Polymetal UK
IPv4 Dải mạng (CIDR): AO Polymetal UK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.219.204.0/22
|
AO Polymetal UK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51715
|
Mucha Pawel Mucha Marcin Mucha SC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mucha Pawel Mucha Marcin Mucha SC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.219.208.0/22
|
Mucha Pawel Mucha Marcin Mucha SC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51717
|
Science Production Enterprise Solver Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Science Production Enterprise Solver Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.93.12.0/22, 194.44.179.0/24, 194.44.38.0/23, 213.174.29.0/24, 91.219.220.0/22
|
Science Production Enterprise Solver Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15461
|
Ign.cz Internet S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ign.cz Internet S.R.O. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.219.60.0/22, 91.219.240.0/22
|
Ign.cz Internet S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211774
|
Non-profit Organization Jablonka.cz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Non-profit Organization Jablonka.cz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.219.244.0/22
|
Non-profit Organization Jablonka.cz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51744
|
First Digital TV Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Digital TV Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.107.100.0/22, 193.150.80.0/22, 91.219.248.0/22, 95.182.80.0/20
|
First Digital TV Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50671
|
TC Komus Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TC Komus Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.209.182.0/24, 91.220.1.0/24
|
TC Komus Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51613
|
Joint-Stock Company Joint Stock Bank .Lviv.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint-Stock Company Joint Stock Bank .Lviv. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.3.0/24
|
Joint-Stock Company Joint Stock Bank .Lviv. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51672
|
Sorgenia SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sorgenia SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.4.0/24
|
Sorgenia SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51853
|
OOO Non Banking Credit Organization Western Union DP East
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Non Banking Credit Organization Western Union DP East có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.5.0/24
|
OOO Non Banking Credit Organization Western Union DP East có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197559
|
FLSmidth A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): FLSmidth A/S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.7.0/24
|
FLSmidth A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51608
|
Peter Hurtenbach
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peter Hurtenbach có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.10.0/24
|
Peter Hurtenbach có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211671
|
OCS Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): OCS Group Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.220.11.0/24, 94.158.16.0/22
|
OCS Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197303
|
Novatek-Chelyabinsk LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novatek-Chelyabinsk LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.220.12.0/24
|
Novatek-Chelyabinsk LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51633
|
Trang 549 trên 1.443