Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
HC Nalozbe d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HC Nalozbe d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.123.0/24
|
HC Nalozbe d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197546
|
Etat de Geneve
IPv4 Dải mạng (CIDR): Etat de Geneve có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.241.0.0/16, 160.53.0.0/17, 160.53.128.0/18, 160.53.192.0/19, 160.53.224.0/20, 160.53.240.0/23, 160.53.243.0/24, 160.53.244.0/22, 160.53.248.0/21, 193.134.176.0/20, 91.217.128.0/24
|
Etat de Geneve có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21449
|
JSC Bank Agroros
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Bank Agroros có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.129.0/24
|
JSC Bank Agroros có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200041
|
Concept Electronics SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Concept Electronics SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.130.0/24
|
Concept Electronics SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51398
|
TTS Tooltechnic Systems AG & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): TTS Tooltechnic Systems AG & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.131.0/24
|
TTS Tooltechnic Systems AG & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197365
|
Stelmet S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stelmet S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.132.0/24
|
Stelmet S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51414
|
Absolut Bank JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Absolut Bank JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.136.0/24
|
Absolut Bank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39818
|
MERCATOR-CG DOO Podgorica
IPv4 Dải mạng (CIDR): MERCATOR-CG DOO Podgorica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.138.0/24
|
MERCATOR-CG DOO Podgorica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51434
|
Vicat SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vicat SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.140.0/24
|
Vicat SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197230
|
Datagroup SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datagroup SE có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.123.51.0/24, 185.184.100.0/22, 185.55.152.0/23, 185.55.154.0/24, 193.37.149.0/24, 194.139.6.0/23, 195.66.99.0/24, 91.217.141.0/24
|
Datagroup SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198333
|
Akademia Nauk Stosowanych w Elblagu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Akademia Nauk Stosowanych w Elblagu có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.32.156.0/22, 193.107.32.0/22, 91.217.142.0/24, 91.235.216.0/22
|
Akademia Nauk Stosowanych w Elblagu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50561
|
JSC Rust Russia
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Rust Russia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.143.0/24
|
JSC Rust Russia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51471
|
Turkish Yatirim Menkul Degerler A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turkish Yatirim Menkul Degerler A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.147.0/24
|
Turkish Yatirim Menkul Degerler A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51435
|
Cargo Planet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cargo Planet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.148.0/24
|
Cargo Planet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197232
|
SARNET Sara Kwolek
IPv4 Dải mạng (CIDR): SARNET Sara Kwolek có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.217.150.0/24, 91.233.34.0/24
|
SARNET Sara Kwolek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196898
|
Alteris Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alteris Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.152.0/24
|
Alteris Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197702
|
Xankom Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xankom Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.245.248.0/22, 91.217.154.0/24
|
Xankom Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200322
|
MicroBase PC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MicroBase PC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.106.16.0/22, 185.221.65.0/24, 91.217.155.0/24
|
MicroBase PC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196945
|
OJSC ICL-KME CS
IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC ICL-KME CS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.156.0/24
|
OJSC ICL-KME CS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197306
|
National Ehealth Operator CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Ehealth Operator CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.157.0/24
|
National Ehealth Operator CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51493
|
Dyckerhoff Polska Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dyckerhoff Polska Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.158.0/24
|
Dyckerhoff Polska Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197238
|
ITLOGIC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITLOGIC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.159.0/24
|
ITLOGIC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51443
|
Asi-Oil LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asi-Oil LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.166.0/24
|
Asi-Oil LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197488
|
Wordline Switzerland AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wordline Switzerland AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.170.0/24
|
Wordline Switzerland AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51450
|
Unity S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unity S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.178.214.0/24, 91.217.171.0/24
|
Unity S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20909
|
Manhattan SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manhattan SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.172.0/24
|
Manhattan SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51459
|
CRIF GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): CRIF GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.173.0/24
|
CRIF GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51454
|
Druckhaus Waiblingen Remstal-Bote GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Druckhaus Waiblingen Remstal-Bote GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.175.0/24
|
Druckhaus Waiblingen Remstal-Bote GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209467
|
State Organization Deposit Guarantee Fund of Physical Persons
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Organization Deposit Guarantee Fund of Physical Persons có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.183.0/24
|
State Organization Deposit Guarantee Fund of Physical Persons có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51475
|
OOO Security Enterprise Ares-Ohrana
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Security Enterprise Ares-Ohrana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.184.0/24
|
OOO Security Enterprise Ares-Ohrana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197257
|
Direct Sport Bet SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Direct Sport Bet SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.187.0/24
|
Direct Sport Bet SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51480
|
TSB Banking Group PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TSB Banking Group PLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.189.248.0/22, 91.217.191.0/24
|
TSB Banking Group PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206289
|
Freudenberg SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freudenberg SE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.192.0/24
|
Freudenberg SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210795
|
Talem Yatirim Insaat ve Ticaret AS.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Talem Yatirim Insaat ve Ticaret AS. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.193.0/24
|
Talem Yatirim Insaat ve Ticaret AS. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51476
|
Tecnolife S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecnolife S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.195.0/24
|
Tecnolife S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199532
|
Elma LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elma LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.196.0/24
|
Elma LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51494
|
FOP Getman Valentyn Borysovych
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Getman Valentyn Borysovych có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.197.0/24
|
FOP Getman Valentyn Borysovych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197278
|
Adtran Networks SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adtran Networks SE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.199.0/24
|
Adtran Networks SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51496
|
Svyaz-Servis Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Svyaz-Servis Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.202.0/24
|
Svyaz-Servis Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51506
|
BCR Asigurari SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): BCR Asigurari SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.203.0/24
|
BCR Asigurari SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25378
|
ZETO-BYDGOSZCZ-ASN
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZETO-BYDGOSZCZ-ASN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.204.0/24
|
ZETO-BYDGOSZCZ-ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197265
|
Speedy AD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedy AD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.205.0/24
|
Speedy AD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197086
|
Gegenbauer Holding S.A. & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gegenbauer Holding S.A. & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.206.0/24
|
Gegenbauer Holding S.A. & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51467
|
Arend Brouwer
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arend Brouwer có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.185.17.0/24, 185.1.203.0/24, 185.219.6.0/24, 91.217.208.0/24, 93.114.180.0/23
|
Arend Brouwer có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS44854, AS51517
|
Telefackhandeln i Skovde AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefackhandeln i Skovde AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.202.176.0/22, 91.217.209.0/24
|
Telefackhandeln i Skovde AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205834
|
SLTN Telecom Professional Services B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SLTN Telecom Professional Services B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.48.68.0/22, 91.217.210.0/24
|
SLTN Telecom Professional Services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199743
|
Euronet Internet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Euronet Internet Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.5.172.0/24, 91.217.211.0/24
|
Euronet Internet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205091
|
Comlink SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comlink SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.167.128.0/22, 185.175.120.0/22, 185.197.156.0/22, 91.217.213.0/24
|
Comlink SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202933
|
Stanley Security Solutions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stanley Security Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.216.0/24
|
Stanley Security Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209997
|
Polska Grupa Gornicza S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polska Grupa Gornicza S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.72.148.0/22, 91.217.217.0/24
|
Polska Grupa Gornicza S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39255
|
Trang 547 trên 1.443