Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PP Potapov Nikolay Vasilievich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Potapov Nikolay Vasilievich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.231.0/24
|
PP Potapov Nikolay Vasilievich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51253
|
Ukrainian Hydrometeorological Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrainian Hydrometeorological Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.232.0/24
|
Ukrainian Hydrometeorological Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198108
|
IBM Romania S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IBM Romania S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.233.0/24
|
IBM Romania S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43283
|
DataCampus SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): DataCampus SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.69.184.0/21, 185.73.52.0/22, 91.216.234.0/24
|
DataCampus SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50446
|
Techem Energy Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Techem Energy Services GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.237.92.0/24, 195.242.190.0/24, 91.216.235.0/24
|
Techem Energy Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47491
|
STIB LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): STIB LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.237.0/24
|
STIB LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199450
|
SD Worx Sociaal Secretariaat VZW
IPv4 Dải mạng (CIDR): SD Worx Sociaal Secretariaat VZW có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.234.0/24, 195.85.246.0/24, 91.216.238.0/24
|
SD Worx Sociaal Secretariaat VZW có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21474
|
Instytut Ekonomiki Rolnictwa i Gospodarki Zywnosciowej Panstwowy Instytut Badawczy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instytut Ekonomiki Rolnictwa i Gospodarki Zywnosciowej Panstwowy Instytut Badawczy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.239.0/24
|
Instytut Ekonomiki Rolnictwa i Gospodarki Zywnosciowej Panstwowy Instytut Badawczy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197005
|
Trinet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trinet Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.146.212.0/22, 193.228.226.0/24, 91.216.240.0/24
|
Trinet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197159
|
Soft-Rating Consult Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Soft-Rating Consult Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.244.0/24
|
Soft-Rating Consult Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31447
|
Wirtschaftskammer Kaernten
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wirtschaftskammer Kaernten có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.249.0/24
|
Wirtschaftskammer Kaernten có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51413
|
David Lee
IPv4 Dải mạng (CIDR): David Lee có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.250.0/24
|
David Lee có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208810
|
Media Internet Technologies LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Media Internet Technologies LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.251.0/24
|
Media Internet Technologies LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31378
|
Leverate Technological Trading LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leverate Technological Trading LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.5.82.0/23, 91.216.252.0/24
|
Leverate Technological Trading LTD có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202102, AS51385
|
Internet Securities Bulgaria Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Securities Bulgaria Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.253.0/24
|
Internet Securities Bulgaria Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199209
|
Clicktel SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clicktel SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.216.254.0/24, 92.119.72.0/22
|
Clicktel SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212918
|
Handpoint ehf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Handpoint ehf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.255.0/24
|
Handpoint ehf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51296
|
Soyuz Svyatogo Ioanna Voina LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Soyuz Svyatogo Ioanna Voina LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.8.0/24
|
Soyuz Svyatogo Ioanna Voina LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51680
|
Webhost LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webhost LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.179.188.0/22, 91.217.9.0/24, 91.236.136.0/24
|
Webhost LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44094
|
Sviazinvestregion LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sviazinvestregion LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.106.116.0/22, 91.217.10.0/23
|
Sviazinvestregion LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203730
|
PP Dmutrashko Evgeny Vitalievich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Dmutrashko Evgeny Vitalievich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.217.12.0/23, 91.228.122.0/23, 91.234.136.0/22
|
PP Dmutrashko Evgeny Vitalievich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197218
|
EULEX Kosovo
IPv4 Dải mạng (CIDR): EULEX Kosovo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.14.0/23
|
EULEX Kosovo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51404
|
Internet Business Technologies Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Business Technologies Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.16.0/23
|
Internet Business Technologies Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51419
|
Stadtwerke Emden GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Emden GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.23.0/24
|
Stadtwerke Emden GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212284
|
Urzad Komunikacji Elektronicznej
IPv4 Dải mạng (CIDR): Urzad Komunikacji Elektronicznej có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.227.131.0/24, 91.217.24.0/23
|
Urzad Komunikacji Elektronicznej có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197250, AS35126
|
Societatea de Transfer de Fonduri si Decontari Transfond SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societatea de Transfer de Fonduri si Decontari Transfond SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.28.0/23
|
Societatea de Transfer de Fonduri si Decontari Transfond SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197134
|
AIRNET s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AIRNET s.r.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.69.104.0/22, 188.214.108.0/24, 91.217.32.0/23, 94.177.20.0/24
|
AIRNET s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201603
|
Glavnoe Upravlenie Vnutrennih del po Sverdlovskoi Oblasti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Glavnoe Upravlenie Vnutrennih del po Sverdlovskoi Oblasti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.34.0/23
|
Glavnoe Upravlenie Vnutrennih del po Sverdlovskoi Oblasti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197153
|
Uralskie Kabelnye Seti Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uralskie Kabelnye Seti Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.42.0/23
|
Uralskie Kabelnye Seti Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51448
|
Stream Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stream Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.46.0/23
|
Stream Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51442
|
AS Tallinna Sadam
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS Tallinna Sadam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.50.0/24
|
AS Tallinna Sadam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202480
|
COMFEEL s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): COMFEEL s.r.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.26.221.0/24, 91.217.52.0/23, 91.221.148.0/23
|
COMFEEL s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197444
|
Frequentis AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frequentis AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.20.158.0/24, 91.217.54.0/23
|
Frequentis AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199015
|
FOP Tereshchenko Oleksandr Trohumovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Tereshchenko Oleksandr Trohumovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.58.0/23
|
FOP Tereshchenko Oleksandr Trohumovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197251
|
ZAT Televizijni kabelni merezhi Vsesvit
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAT Televizijni kabelni merezhi Vsesvit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.60.0/23
|
ZAT Televizijni kabelni merezhi Vsesvit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197255
|
Sina Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sina Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.64.0/23
|
Sina Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51460
|
PE Savchin Igor Miroslavovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Savchin Igor Miroslavovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.68.0/23
|
PE Savchin Igor Miroslavovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197681
|
NNK-Primornefteproduct JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NNK-Primornefteproduct JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.70.0/24
|
NNK-Primornefteproduct JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51599
|
EKMA IS LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): EKMA IS LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.78.0/23
|
EKMA IS LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51518
|
Ritter Technologie GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ritter Technologie GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.172.160.0/24, 91.217.86.0/23
|
Ritter Technologie GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197269
|
Fexco Unlimited Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fexco Unlimited Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.88.0/23
|
Fexco Unlimited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51516
|
NEO IT d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEO IT d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.92.0/23
|
NEO IT d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51509
|
Resident Control Telco s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Resident Control Telco s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.96.0/23
|
Resident Control Telco s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51521
|
PE Bondar TN
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Bondar TN có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.249.96.0/21, 185.22.16.0/22, 193.32.12.0/22, 195.211.252.0/22, 195.214.236.0/22, 195.69.248.0/22, 91.217.100.0/23
|
PE Bondar TN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50204
|
Faith-Net S.C. Robert Wrobel Stanislaw Sutkowski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Faith-Net S.C. Robert Wrobel Stanislaw Sutkowski có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.159.128.0/20, 91.217.104.0/23
|
Faith-Net S.C. Robert Wrobel Stanislaw Sutkowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51589
|
OOO Svift Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Svift Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.112.32.0/19, 193.33.68.0/23, 91.217.108.0/23
|
OOO Svift Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51592
|
Tomsk City Administration
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tomsk City Administration có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.110.0/23
|
Tomsk City Administration có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50860
|
State Enterprise of Central Administration of Ukrainian Railroad
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Enterprise of Central Administration of Ukrainian Railroad có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.242.179.0/24, 91.217.112.0/23
|
State Enterprise of Central Administration of Ukrainian Railroad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47517
|
Micro & Services Informatiques SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Micro & Services Informatiques SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.13.212.0/23, 91.217.114.0/23, 93.113.254.0/24
|
Micro & Services Informatiques SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60555
|
HC CENTER Druzba za Informacijske Tehnologije d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HC CENTER Druzba za Informacijske Tehnologije d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.217.122.0/24
|
HC CENTER Druzba za Informacijske Tehnologije d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51565
|
Trang 546 trên 1.443