Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
ITAR-TASS State Enterprise
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITAR-TASS State Enterprise có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.28.236.0/22, 91.216.130.0/24
|
ITAR-TASS State Enterprise có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS51186, AS62344
|
BetterBe B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BetterBe B.V. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.100.140.0/22, 185.107.120.0/23, 185.107.122.0/24, 91.216.131.0/24, 95.130.232.0/21
|
BetterBe B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48972
|
Foboss-Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foboss-Telecom LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.216.133.0/24, 91.226.42.0/23, 93.170.144.0/20
|
Foboss-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51121
|
Art Capital Custody Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Art Capital Custody Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.135.0/24
|
Art Capital Custody Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61117
|
Van Mossel Shared Service B.V
IPv4 Dải mạng (CIDR): Van Mossel Shared Service B.V có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.216.139.0/24, 94.139.62.0/23
|
Van Mossel Shared Service B.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211822
|
Gentoo Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gentoo Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.143.0/24
|
Gentoo Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197104
|
Societatea Comerciala de Producere a Energiei Electrice in Hidrocentrale Hidroelectrica S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societatea Comerciala de Producere a Energiei Electrice in Hidrocentrale Hidroelectrica S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.144.0/24
|
Societatea Comerciala de Producere a Energiei Electrice in Hidrocentrale Hidroelectrica S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51094
|
Aktif Yatirim Bankasi A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aktif Yatirim Bankasi A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.14.209.0/24, 91.216.148.0/24
|
Aktif Yatirim Bankasi A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197042
|
Multinet24 SP.zoo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multinet24 SP.zoo có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.217.136.0/21, 185.81.106.0/23, 193.7.192.0/23, 193.7.194.0/24, 195.43.84.0/23, 195.95.185.0/24, 217.30.4.0/22, 91.216.149.0/24
|
Multinet24 SP.zoo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197099
|
Magyar Orszagos Kozjegyzoi Kamara
IPv4 Dải mạng (CIDR): Magyar Orszagos Kozjegyzoi Kamara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.150.0/24
|
Magyar Orszagos Kozjegyzoi Kamara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51096
|
Ringier Romania SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ringier Romania SRL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.230.138.0/24, 193.230.142.0/24, 193.230.228.0/24, 193.231.205.0/24, 91.216.152.0/24
|
Ringier Romania SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12672
|
Ixaris Systems (Malta) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ixaris Systems (Malta) Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.216.153.0/24, 91.216.154.0/24
|
Ixaris Systems (Malta) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51166
|
Network One Distribution SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network One Distribution SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.157.0/24
|
Network One Distribution SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51108
|
Polska Agencja Zeglugi Powietrznej
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polska Agencja Zeglugi Powietrznej có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.160.0/24
|
Polska Agencja Zeglugi Powietrznej có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197111
|
LLC Seeton Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Seeton Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.161.0/24
|
LLC Seeton Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51122
|
State Educational Institution For Higher Professional Education Siberian State Aerospace University named after M.F.Reshetnev
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Educational Institution For Higher Professional Education Siberian State Aerospace University named after M.F.Reshetnev có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.164.0/24
|
State Educational Institution For Higher Professional Education Siberian State Aerospace University named after M.F.Reshetnev có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51181
|
BC EuroCreditBank SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): BC EuroCreditBank SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.166.0/24
|
BC EuroCreditBank SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51141
|
Development 777 s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Development 777 s.r.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.252.196.0/22, 91.216.168.0/24, 91.229.24.0/24, 91.230.144.0/24
|
Development 777 s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51134
|
Private American Robert College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private American Robert College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.170.0/24
|
Private American Robert College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31704
|
Dorsa Expert System PJS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dorsa Expert System PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.171.0/24
|
Dorsa Expert System PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205134
|
Informatika d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Informatika d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.172.0/24
|
Informatika d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51143
|
Zagorodniy Maxim
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zagorodniy Maxim có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.173.0/24
|
Zagorodniy Maxim có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51157
|
ZAD Allianz Bulgaria AD
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAD Allianz Bulgaria AD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.174.0/24
|
ZAD Allianz Bulgaria AD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197055
|
JSC Segezha Pulp and Paper Mill
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Segezha Pulp and Paper Mill có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.175.0/24
|
JSC Segezha Pulp and Paper Mill có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51165
|
Viotop SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viotop SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.177.0/24
|
Viotop SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51179
|
Aktiv Computers Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aktiv Computers Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.187.0/24
|
Aktiv Computers Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51183
|
TOO Platinum Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOO Platinum Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.163.21.0/24, 91.216.189.0/24
|
TOO Platinum Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51192
|
Marta Poltorak
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marta Poltorak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.192.0/24
|
Marta Poltorak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198014
|
Standard Chartered Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Standard Chartered Bank có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.68.125.0/24, 166.81.32.0/24, 195.89.13.0/24, 91.216.193.0/24
|
Standard Chartered Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51318
|
Mateusz Dymitruk Trading as Pphu Haker
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mateusz Dymitruk Trading as Pphu Haker có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.140.128.0/22, 91.216.194.0/24, 91.234.49.0/24
|
Mateusz Dymitruk Trading as Pphu Haker có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59415
|
Weborama SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weborama SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.54.48.0/23, 91.216.195.0/24
|
Weborama SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12516
|
Innovacijni Biznes Sistemy Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovacijni Biznes Sistemy Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.196.0/24
|
Innovacijni Biznes Sistemy Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197128
|
LKG Lausitzer Kabelbetriebsgesellschaft mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): LKG Lausitzer Kabelbetriebsgesellschaft mbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.213.76.0/22, 91.216.197.0/24
|
LKG Lausitzer Kabelbetriebsgesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205582
|
OOO Inbank
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Inbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.198.0/24
|
OOO Inbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51193
|
Bittnet Systems SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bittnet Systems SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.199.0/24
|
Bittnet Systems SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51195
|
Solmaz Gumruk Musavirligi A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solmaz Gumruk Musavirligi A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.201.0/24
|
Solmaz Gumruk Musavirligi A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197130
|
Enea Elektrownia Polaniec Sa.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enea Elektrownia Polaniec Sa. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.202.0/24
|
Enea Elektrownia Polaniec Sa. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197135
|
LSB Data Sp.z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LSB Data Sp.z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.204.0/24
|
LSB Data Sp.z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51208
|
Platforma Soft Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Platforma Soft Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.205.0/24
|
Platforma Soft Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52002
|
JSC Special Economic Zone of Technology-Innovative Type Tomsk
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Special Economic Zone of Technology-Innovative Type Tomsk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.211.0/24
|
JSC Special Economic Zone of Technology-Innovative Type Tomsk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51256
|
Netico S.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netico S.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.217.216.0/21, 91.216.213.0/24
|
Netico S.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197181
|
Carrefour Polska Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carrefour Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.214.0/24
|
Carrefour Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197224
|
link-lab GbR Schmidt Waehlisch
IPv4 Dải mạng (CIDR): link-lab GbR Schmidt Waehlisch có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.13.70.0/23, 91.216.216.0/24
|
link-lab GbR Schmidt Waehlisch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51224
|
Panda Security S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Panda Security S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.218.0/24, 91.216.218.0/24
|
Panda Security S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50335
|
ModernColo LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): ModernColo LP có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.105.132.0/24, 193.17.43.0/24, 194.165.45.0/24, 194.165.53.0/24, 91.216.220.0/24
|
ModernColo LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3232
|
Loomis FX Gold and Services SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loomis FX Gold and Services SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.221.0/24
|
Loomis FX Gold and Services SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51231
|
Dogus Yayin Grubu A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dogus Yayin Grubu A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.223.0/24
|
Dogus Yayin Grubu A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204054
|
Dedeman SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dedeman SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.225.0/24
|
Dedeman SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51240
|
CAT Autologistics Romania Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): CAT Autologistics Romania Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.227.0/24
|
CAT Autologistics Romania Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51244
|
Offsetdruckerei Schwarzach GesellschaftmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Offsetdruckerei Schwarzach GesellschaftmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.230.0/24
|
Offsetdruckerei Schwarzach GesellschaftmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197198
|
Trang 545 trên 1.443