Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Lighthouse Document Technologies Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lighthouse Document Technologies Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.227.200.0/22, 91.214.216.0/22
|
Lighthouse Document Technologies Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397804
|
BuildNet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): BuildNet Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.214.224.0/22
|
BuildNet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49557
|
FOP Abashin Andrew Aleksandrovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Abashin Andrew Aleksandrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.214.244.0/22
|
FOP Abashin Andrew Aleksandrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49589
|
PP Vitaliy Zayets
IPv4 Dải mạng (CIDR): PP Vitaliy Zayets có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.88.78.0/23, 91.214.248.0/22
|
PP Vitaliy Zayets có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48915
|
aero.net.pl Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): aero.net.pl Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.215.0.0/22
|
aero.net.pl Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48947
|
PE Romankov Dmitry Vladimirovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Romankov Dmitry Vladimirovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.215.16.0/22, 94.154.88.0/21
|
PE Romankov Dmitry Vladimirovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49577
|
LUX-TV Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LUX-TV Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.197.248.0/21, 91.215.20.0/22
|
LUX-TV Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50761
|
Fregat Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fregat Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.215.28.0/22
|
Fregat Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49578
|
JSC Russian Post
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Russian Post có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.209.150.0/24, 91.215.36.0/22
|
JSC Russian Post có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49002
|
Firmus Kancelaria Powiernicza SP Zoo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firmus Kancelaria Powiernicza SP Zoo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.60.64.0/23, 91.215.44.0/22
|
Firmus Kancelaria Powiernicza SP Zoo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196826
|
FOP Kachanovskiy Sergey Sergeevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Kachanovskiy Sergey Sergeevich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.215.56.0/22, 91.237.114.0/23
|
FOP Kachanovskiy Sergey Sergeevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57981
|
Tikhomirov Evgeny Viktorovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tikhomirov Evgeny Viktorovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.20.194.0/23, 91.215.76.0/22
|
Tikhomirov Evgeny Viktorovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201224
|
Stowarzyszenie Milosnikow Telewizji Satelitarnej Astral
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stowarzyszenie Milosnikow Telewizji Satelitarnej Astral có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.151.76.0/22, 193.238.64.0/22, 194.106.210.0/23, 91.215.80.0/22
|
Stowarzyszenie Milosnikow Telewizji Satelitarnej Astral có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31412
|
Prometon LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prometon LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.215.87.0/24
|
Prometon LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200966
|
Infonline GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infonline GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.46.63.0/24, 91.215.100.0/24, 91.215.102.0/23
|
Infonline GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43407
|
ABI Elzbieta Gorecka
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABI Elzbieta Gorecka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.215.104.0/22
|
ABI Elzbieta Gorecka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60705
|
Ryabikov Ivan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ryabikov Ivan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.215.108.0/22
|
Ryabikov Ivan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43270
|
LLC Oil-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Oil-Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.215.112.0/22
|
LLC Oil-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196685
|
Company Uraltranskom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Company Uraltranskom Ltd. có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.124.88.0/24, 194.60.247.0/24, 194.60.248.0/23, 194.87.100.0/24, 194.87.15.0/24, 194.87.173.0/24, 194.87.174.0/23, 194.87.8.0/24, 195.133.89.0/24, 195.133.90.0/23, 195.189.108.0/22, 195.19.198.0/24, 195.19.211.0/24, 91.215.128.0/22, 91.220.170.0/24
|
Company Uraltranskom Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34561, AS41082
|
Matrix Groep B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Matrix Groep B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.138.216.0/21, 178.20.56.0/21, 185.50.208.0/22, 91.215.148.0/22
|
Matrix Groep B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34612
|
LMAX Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): LMAX Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.219.172.0/23, 103.219.174.0/24, 185.34.164.0/22, 91.215.164.0/22
|
LMAX Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41477
|
Best-Hoster Group Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Best-Hoster Group Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.215.168.0/22, 91.219.192.0/22
|
Best-Hoster Group Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49693
|
TrustInfo LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TrustInfo LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.17.140.0/22, 91.215.172.0/22, 95.128.176.0/21
|
TrustInfo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48757
|
RIA Link Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): RIA Link Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.215.188.0/22, 91.247.208.0/21, 91.247.216.0/22
|
RIA Link Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49701
|
Korolev-Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korolev-Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.215.192.0/22
|
Korolev-Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196698
|
Telecompany Viza-2 Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecompany Viza-2 Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.170.235.0/24, 91.215.196.0/22
|
Telecompany Viza-2 Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49070
|
Evroline Severo-Zapad
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evroline Severo-Zapad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.215.201.0/24
|
Evroline Severo-Zapad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43349
|
Servis Svyazi Loginnet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servis Svyazi Loginnet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.215.202.0/24
|
Servis Svyazi Loginnet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203473
|
Navigator Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Navigator Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.53.148.0/22, 91.215.204.0/22, 91.242.213.0/24
|
Navigator Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS196688, AS59534
|
JSC Vainah Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Vainah Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.0.160.0/19, 91.215.220.0/22
|
JSC Vainah Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49724
|
SP Line Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SP Line Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.215.224.0/22
|
SP Line Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49722
|
ORION Blazej Hess
IPv4 Dải mạng (CIDR): ORION Blazej Hess có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.88.90.0/23, 91.215.236.0/22, 91.229.250.0/23
|
ORION Blazej Hess có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196776
|
PRO-NET-REGION Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PRO-NET-REGION Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.215.244.0/22
|
PRO-NET-REGION Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49741
|
Indicate IT AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indicate IT AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.57.192.0/21, 193.104.160.0/24, 91.216.0.0/24
|
Indicate IT AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50171
|
LR Labklajibas Ministrija
IPv4 Dải mạng (CIDR): LR Labklajibas Ministrija có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.216.1.0/24, 91.227.101.0/24
|
LR Labklajibas Ministrija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50893
|
Latvian Geospatial Information Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): Latvian Geospatial Information Agency có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.2.0/24
|
Latvian Geospatial Information Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47922
|
Exence S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exence S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.5.0/24
|
Exence S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197020
|
Ninetreehill Broadband Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ninetreehill Broadband Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.216.112.0/21, 91.216.6.0/24
|
Ninetreehill Broadband Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50883
|
Minotaur I.T. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Minotaur I.T. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.9.0/24
|
Minotaur I.T. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50888
|
Ministerio de Asuntos Economicos y Transformacion Digital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministerio de Asuntos Economicos y Transformacion Digital có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.73.172.0/22, 192.148.208.0/21, 192.187.16.0/23, 192.187.18.0/24, 192.187.20.0/22, 193.203.200.0/23, 195.10.201.0/24, 195.234.59.0/24, 195.254.148.0/23, 195.64.186.0/23, 195.66.150.0/23, 212.128.112.0/23, 212.128.114.0/24, 212.128.116.0/22, 212.128.120.0/23, 212.128.123.0/24, 212.128.126.0/23, 212.128.96.0/20, 91.216.12.0/24, 91.230.250.0/24, 93.188.48.0/21
|
Ministerio de Asuntos Economicos y Transformacion Digital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200521
|
Ultimo Sp. Z O.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultimo Sp. Z O.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.16.0/24
|
Ultimo Sp. Z O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197027
|
Postel S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Postel S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.17.0/24
|
Postel S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197022
|
Turtle Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turtle Networks Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.18.0/24
|
Turtle Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51047
|
Luciad NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luciad NV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.20.0/24
|
Luciad NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50906
|
JSC Moldova Steel Works
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Moldova Steel Works có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.21.0/24
|
JSC Moldova Steel Works có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50976
|
Private Enterprise Delta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Enterprise Delta có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.128.231.0/24, 91.216.22.0/24
|
Private Enterprise Delta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50927
|
LAND-DATA Beteiligungs GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): LAND-DATA Beteiligungs GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.33.214.0/23, 91.216.23.0/24
|
LAND-DATA Beteiligungs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50905
|
INTEGER.pl S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): INTEGER.pl S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.216.25.0/24
|
INTEGER.pl S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196899
|
Syscom Digital SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syscom Digital SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.215.79.0/24, 91.216.27.0/24
|
Syscom Digital SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50912
|
Telehouse Deutschland GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telehouse Deutschland GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.15.62.0/24, 195.82.32.0/19, 91.216.33.0/24
|
Telehouse Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8375
|
Trang 543 trên 1.443