Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Xefi Ingenierie by Ibo SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xefi Ingenierie by Ibo SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.167.248.0/22, 185.56.240.0/22, 91.213.229.0/24
|
Xefi Ingenierie by Ibo SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198706
|
TOV Hotel Management
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Hotel Management có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.231.0/24
|
TOV Hotel Management có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13281
|
Green IT GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Green IT GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.213.235.0/24, 91.240.163.0/24
|
Green IT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204881
|
TOUIX
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOUIX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.236.0/24
|
TOUIX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47184
|
Clos Brothers SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clos Brothers SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.238.0/24
|
Clos Brothers SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196707
|
Russian Systems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Russian Systems Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.240.0/24
|
Russian Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196780
|
Vzajemna Zdravstvena Zavarovalnica D.V.Z.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vzajemna Zdravstvena Zavarovalnica D.V.Z. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.241.0/24
|
Vzajemna Zdravstvena Zavarovalnica D.V.Z. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44730
|
Sigma Informatique SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sigma Informatique SAS có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.137.252.0/23, 185.43.60.0/22, 193.164.232.192/27, 193.201.35.0/24, 193.201.37.0/24, 193.201.38.0/24, 193.201.43.0/24, 194.50.39.0/24, 91.213.242.0/24
|
Sigma Informatique SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39542
|
Apeks Security Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apeks Security Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.243.0/24
|
Apeks Security Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196667
|
OOO .Rus.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO .Rus. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.34.124.0/22, 195.149.89.0/24, 195.206.254.0/23, 91.213.244.0/24
|
OOO .Rus. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29363
|
Kardem Tekstil Sanayi Ve Ticaret A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kardem Tekstil Sanayi Ve Ticaret A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.245.0/24
|
Kardem Tekstil Sanayi Ve Ticaret A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49843
|
Bank Freedom Finance Kazakhstan JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank Freedom Finance Kazakhstan JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.247.0/24
|
Bank Freedom Finance Kazakhstan JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209120
|
Netup LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netup LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.234.7.0/24, 91.213.249.0/24
|
Netup LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208274, AS50027
|
SIA Avelacom
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Avelacom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.48.199.0/24, 91.213.251.0/24
|
SIA Avelacom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208783
|
Marc Milde
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marc Milde có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.126.100.0/22, 185.237.209.0/24, 185.237.210.0/23, 91.213.252.0/24, 91.228.190.0/23
|
Marc Milde có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61430
|
Sahsuvaroglu Marina Gayrimenkul Turizm Yatirimlari Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sahsuvaroglu Marina Gayrimenkul Turizm Yatirimlari Anonim Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.213.253.0/24, 91.213.254.0/24
|
Sahsuvaroglu Marina Gayrimenkul Turizm Yatirimlari Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49861
|
Radoslaw Walentowski Trading As Timplus B.Dudek R.Walentowski Sp.J.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radoslaw Walentowski Trading As Timplus B.Dudek R.Walentowski Sp.J. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.150.21.0/24, 217.11.128.0/22, 91.214.0.0/22, 91.240.248.0/22, 93.190.36.0/22
|
Radoslaw Walentowski Trading As Timplus B.Dudek R.Walentowski Sp.J. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50349
|
HSBC Bank PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): HSBC Bank PLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.113.224.0/19, 193.108.72.0/21, 91.214.4.0/22
|
HSBC Bank PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20705
|
Industria Mundum S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Industria Mundum S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.214.12.0/23, 91.214.14.0/24
|
Industria Mundum S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49256
|
PollyComm LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): PollyComm LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.214.16.0/22
|
PollyComm LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196758
|
JP/Politikens Hus A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): JP/Politikens Hus A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.3.49.0/24, 91.214.20.0/22
|
JP/Politikens Hus A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50783
|
Managing company Realty of Petersburg Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Managing company Realty of Petersburg Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.27.48.0/24, 185.27.49.0/24, 185.27.50.0/23, 91.214.40.0/23
|
Managing company Realty of Petersburg Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34843, AS60684
|
AO State Technical Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): AO State Technical Service có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.12.120.0/24, 91.214.42.0/23
|
AO State Technical Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207966
|
Netops B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netops B.V. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.241.213.0/24, 185.241.215.0/24, 185.54.160.0/24, 185.54.161.0/24, 185.54.162.0/23, 91.214.46.0/24
|
Netops B.V. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS12459, AS201789, AS61295
|
Inmart.ua LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inmart.ua LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.102.0.0/19, 178.217.200.0/21, 193.238.72.0/22, 91.214.48.0/22, 91.237.0.0/22
|
Inmart.ua LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196767
|
Foton Telecom CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foton Telecom CJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.236.243.0/24, 91.214.76.0/23
|
Foton Telecom CJSC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42861, AS49373
|
Baryshkov Aleksandr Aleksandrovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baryshkov Aleksandr Aleksandrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.214.79.0/24
|
Baryshkov Aleksandr Aleksandrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214793
|
Gwint Israel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gwint Israel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.214.100.0/22
|
Gwint Israel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49391
|
S&T Hrvatska d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): S&T Hrvatska d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.214.104.0/22
|
S&T Hrvatska d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49498
|
NetRC LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetRC LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.214.109.0/24, 91.214.110.0/23
|
NetRC LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49427
|
Rackhost Zrt.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rackhost Zrt. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.13.105.0/24, 217.13.111.0/24, 91.214.112.0/24, 91.227.138.0/23
|
Rackhost Zrt. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210579
|
Pierre Fabre SA (PFSA)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pierre Fabre SA (PFSA) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.214.113.0/24
|
Pierre Fabre SA (PFSA) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49441
|
SE Savochkin Denis Yurievich
IPv4 Dải mạng (CIDR): SE Savochkin Denis Yurievich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.214.118.0/24
|
SE Savochkin Denis Yurievich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49513
|
Efimyuk Dmitriy Sergeevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Efimyuk Dmitriy Sergeevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.214.120.0/22
|
Efimyuk Dmitriy Sergeevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49411
|
Cell Mobile S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cell Mobile S.A có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.195.192.0/22, 91.214.124.0/24
|
Cell Mobile S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197515
|
FOP Hordiiuk Petro Vasulyovuch
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Hordiiuk Petro Vasulyovuch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.214.125.0/24
|
FOP Hordiiuk Petro Vasulyovuch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210327
|
Ardinvest Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ardinvest Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.191.20.0/22, 188.191.28.0/22, 193.228.132.0/22, 194.187.148.0/22, 195.88.112.0/23, 91.214.128.0/22, 91.215.60.0/22
|
Ardinvest Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196705
|
Modern Telecommunications Network Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Modern Telecommunications Network Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.107.132.0/22, 195.88.26.0/23, 91.214.132.0/22
|
Modern Telecommunications Network Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48748
|
PE Dyatlov Sergey Vladimirovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Dyatlov Sergey Vladimirovich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.0.166.0/23, 194.124.38.0/24, 91.214.140.0/22
|
PE Dyatlov Sergey Vladimirovich có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199820, AS59596
|
Ultracom CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultracom CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.214.144.0/22
|
Ultracom CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49481
|
Veiligheidsregio Rotterdam-Rijnmond
IPv4 Dải mạng (CIDR): Veiligheidsregio Rotterdam-Rijnmond có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.214.148.0/22
|
Veiligheidsregio Rotterdam-Rijnmond có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44557
|
Ministry of labour and social affairs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of labour and social affairs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.214.156.0/22
|
Ministry of labour and social affairs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211731
|
D2Cloud Network Services (Pty) Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): D2Cloud Network Services (Pty) Ltd có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 164.163.124.0/24, 185.155.74.0/24, 185.21.128.0/24, 185.235.184.0/23, 185.235.187.0/24, 193.24.212.0/22, 194.26.203.0/24, 194.35.52.0/22, 195.225.128.0/23, 91.214.160.0/22, 94.142.130.0/24
|
D2Cloud Network Services (Pty) Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS204300, AS210555, AS41033
|
Daa PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daa PLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.248.60.0/22, 91.214.173.0/24
|
Daa PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41238
|
JSC Narxoz University
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Narxoz University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.214.174.0/24
|
JSC Narxoz University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205667
|
Investregionprom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Investregionprom LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.151.228.0/24, 91.214.175.0/24, 94.158.221.0/24
|
Investregionprom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205682
|
Art Invest Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Art Invest Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.214.184.0/22, 91.221.56.0/23, 93.171.208.0/24
|
Art Invest Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49502
|
IP Ovchinnikov Vasiliy Fedorovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Ovchinnikov Vasiliy Fedorovich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.107.0.0/21, 91.214.196.0/22, 91.221.30.0/23
|
IP Ovchinnikov Vasiliy Fedorovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49516
|
NetCom-R LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetCom-R LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.42.108.0/22, 91.214.204.0/22, 93.186.48.0/20, 93.92.32.0/21, 94.159.0.0/18, 94.159.64.0/22, 94.159.68.0/23, 94.159.70.0/24, 94.159.72.0/21, 94.159.80.0/20, 94.159.96.0/19
|
NetCom-R LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49531
|
LLC Domnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Domnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.214.211.0/24
|
LLC Domnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50742
|
Trang 542 trên 1.443