Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Infomex Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infomex Sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.27.52.0/22, 195.248.226.0/23, 195.26.12.0/23, 91.213.108.0/24, 91.224.214.0/23
|
Infomex Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48559
|
UK PS Group Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): UK PS Group Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.109.0/24
|
UK PS Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20611
|
Joint-Stock Commercial Bank Primorye
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint-Stock Commercial Bank Primorye có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.113.0/24
|
Joint-Stock Commercial Bank Primorye có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41060
|
Aspect LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aspect LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.114.0/24
|
Aspect LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207284
|
Vinasterisk PP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vinasterisk PP có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.118.144.0/21, 192.162.232.0/21, 193.33.189.0/24, 91.213.119.0/24
|
Vinasterisk PP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21228
|
LCJ Invest A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LCJ Invest A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.122.0/24
|
LCJ Invest A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44104
|
MIKRONIKA Sp. z.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MIKRONIKA Sp. z.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.123.0/24
|
MIKRONIKA Sp. z.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196677
|
SQS Polska Szymon Wysokinski
IPv4 Dải mạng (CIDR): SQS Polska Szymon Wysokinski có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.207.71.0/24, 185.146.227.0/24, 91.213.124.0/24
|
SQS Polska Szymon Wysokinski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210301
|
Bechtle Schweiz AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bechtle Schweiz AG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.205.120.0/22, 193.227.101.0/24, 195.200.218.0/24, 91.213.128.0/24
|
Bechtle Schweiz AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS41408, AS41482
|
PJSC Nico-Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Nico-Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.130.0/24
|
PJSC Nico-Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34085
|
Loterija Slovenije
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loterija Slovenije có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.131.0/24
|
Loterija Slovenije có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42791
|
Repower AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Repower AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.138.252.0/24, 91.213.136.0/24
|
Repower AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33998
|
Paytel S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paytel S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.137.0/24
|
Paytel S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35060
|
Expiline Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Expiline Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.139.0/24
|
Expiline Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15741
|
Megapage Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megapage Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.141.0/24
|
Megapage Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39317
|
Public Joint-stock company Prio-Vneshtorgbank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Joint-stock company Prio-Vneshtorgbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.142.0/24
|
Public Joint-stock company Prio-Vneshtorgbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49799
|
Company Tensor LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Company Tensor LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.213.144.0/24, 91.232.92.0/22
|
Company Tensor LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39864
|
Societe Legos-Local Exchange Global Operation Services SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societe Legos-Local Exchange Global Operation Services SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.133.84.0/22, 185.20.8.0/22, 91.213.145.0/24
|
Societe Legos-Local Exchange Global Operation Services SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35330
|
Broadcasting TV Company Studio 1-1
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadcasting TV Company Studio 1-1 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.149.0/24
|
Broadcasting TV Company Studio 1-1 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39928
|
EGIS Pharmaceuticals Plc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): EGIS Pharmaceuticals Plc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.150.0/24
|
EGIS Pharmaceuticals Plc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40989
|
DA.net LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): DA.net LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.154.0/24
|
DA.net LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41758
|
ISTA Shared Services Polska Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISTA Shared Services Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.156.0/24
|
ISTA Shared Services Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196702
|
LLC OSK
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC OSK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.158.0/24
|
LLC OSK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49684
|
Insta Defsec Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insta Defsec Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.161.0/24
|
Insta Defsec Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49670
|
Alior Bank S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alior Bank S.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.25.226.0/23, 185.151.72.0/22, 193.108.177.0/24, 195.182.52.0/24, 91.213.162.0/24
|
Alior Bank S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15563, AS47322
|
Soesta ZAO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Soesta ZAO có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.46.213.0/24, 91.213.163.0/24, 91.216.208.0/24, 91.237.192.0/24
|
Soesta ZAO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43559
|
Backbone (UK) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Backbone (UK) Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.62.44.0/23, 185.62.46.0/24, 91.213.164.0/24
|
Backbone (UK) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8621
|
Joint Stock Company Primekartonpak
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Primekartonpak có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.187.196.0/24, 91.213.166.0/24
|
Joint Stock Company Primekartonpak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49905
|
Auxo IT Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Auxo IT Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.169.0/24
|
Auxo IT Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49730
|
Centrum Obslugi Administracji Rzadowej Instytucja Gospodarki Budzetowej
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centrum Obslugi Administracji Rzadowej Instytucja Gospodarki Budzetowej có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.170.0/24
|
Centrum Obslugi Administracji Rzadowej Instytucja Gospodarki Budzetowej có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8962
|
ViaIP LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ViaIP LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.176.0/24
|
ViaIP LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48099
|
Michiel Klaver
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michiel Klaver có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.178.0/24
|
Michiel Klaver có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38970
|
Netinfo SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netinfo SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.181.0/24
|
Netinfo SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49691
|
JSC TBM
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC TBM có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.184.0/24
|
JSC TBM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49712
|
LLC Rivne Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Rivne Telecom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.16.0/24, 195.85.219.0/24, 91.213.187.0/24, 91.220.174.0/24
|
LLC Rivne Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29186, AS49883
|
Regionale Kliniken Holding RKH GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regionale Kliniken Holding RKH GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.198.0/24
|
Regionale Kliniken Holding RKH GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49739
|
Yospace Technologies Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yospace Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.199.0/24
|
Yospace Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206939
|
baha GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): baha GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.202.0/24
|
baha GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211071
|
Underworld
IPv4 Dải mạng (CIDR): Underworld có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.12.0/24, 195.74.77.0/24, 91.213.203.0/24
|
Underworld có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50213
|
EOS Technology Solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): EOS Technology Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.207.0/24
|
EOS Technology Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204061
|
Maynet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maynet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.209.0/24
|
Maynet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59594
|
TF Group S.P.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): TF Group S.P.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.210.0/24
|
TF Group S.P.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49772
|
Evolution Gaming Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evolution Gaming Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.103.28.0/24, 185.103.29.0/24, 185.103.30.0/24, 185.103.31.0/24, 91.213.212.0/24
|
Evolution Gaming Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS204387, AS205855, AS49958
|
Lincoln Electric Europe B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lincoln Electric Europe B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.218.0/24
|
Lincoln Electric Europe B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49812
|
SevenP B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SevenP B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.202.23.0/24, 91.213.219.0/24, 91.234.148.0/24
|
SevenP B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35027
|
BASF Digital Solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): BASF Digital Solutions GmbH có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.246.0.0/16, 141.6.0.0/21, 141.6.10.0/24, 141.6.11.0/24, 141.6.12.0/22, 141.6.128.0/17, 141.6.16.0/20, 141.6.32.0/19, 141.6.64.0/18, 141.6.8.0/24, 141.6.9.0/24, 193.23.152.0/22, 195.234.178.0/24, 91.213.221.0/24
|
BASF Digital Solutions GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15495, AS209781
|
LiSEC Holding GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): LiSEC Holding GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.222.0/24
|
LiSEC Holding GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196668
|
BlueStone AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BlueStone AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.197.208.0/23, 185.197.210.0/24, 91.213.224.0/24
|
BlueStone AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49952
|
Cranleigh School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cranleigh School có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.5.167.0/24, 91.213.225.0/24
|
Cranleigh School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60382
|
EPOKA Sp.z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): EPOKA Sp.z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.213.226.0/24
|
EPOKA Sp.z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197680
|
Trang 541 trên 1.443