Danh mục tên AS của IPv4: AS Name ModernColo LP
ModernColo LP - IPv4 Dải mạng (CIDR)
ModernColo LP có 5 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 193.105.132.0/24, 193.17.43.0/24, 194.165.45.0/24, 194.165.53.0/24, 91.216.220.0/24
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với ModernColo LP cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
ModernColo LP - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
ModernColo LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3232
| Dải IP | CIDR | ASN | AS Name | |
|---|---|---|---|---|
| 91.216.220.0 đến 91.216.220.255 | 91.216.220.0/24 | AS3232 | ModernColo LP | Xem dải |
| 193.17.43.0 đến 193.17.43.255 | 193.17.43.0/24 | AS3232 | ModernColo LP | Xem dải |
| 193.105.132.0 đến 193.105.132.255 | 193.105.132.0/24 | AS3232 | ModernColo LP | Xem dải |
| 194.165.45.0 đến 194.165.45.255 | 194.165.45.0/24 | AS3232 | ModernColo LP | Xem dải |
| 194.165.53.0 đến 194.165.53.255 | 194.165.53.0/24 | AS3232 | ModernColo LP | Xem dải |
5 Kết quả - Trang 1 trên 1