Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

KRONTRON d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): KRONTRON d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.8.94.0/23, 91.227.110.0/23
KRONTRON d.o.o. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS197881, AS44632

Audio Systems S.C. Robert Grzegorek Aleksander Cuprych

IPv4 Dải mạng (CIDR): Audio Systems S.C. Robert Grzegorek Aleksander Cuprych có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.169.112.0/22, 193.169.116.0/23, 91.227.116.0/22
Audio Systems S.C. Robert Grzegorek Aleksander Cuprych có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197809

I.C.S. Premier Energy Distribution S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): I.C.S. Premier Energy Distribution S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.121.0/24
I.C.S. Premier Energy Distribution S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56772

Unix Storm - Michal Gottlieb

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unix Storm - Michal Gottlieb có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.122.0/23
Unix Storm - Michal Gottlieb có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198921

Amt der Kaerntner Landesregierung

IPv4 Dải mạng (CIDR): Amt der Kaerntner Landesregierung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.128.0/23
Amt der Kaerntner Landesregierung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41249

Gas Connect Austria GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gas Connect Austria GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.130.0/24
Gas Connect Austria GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197836

Autoritatea de Supraveghere Financiara

IPv4 Dải mạng (CIDR): Autoritatea de Supraveghere Financiara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.131.0/24
Autoritatea de Supraveghere Financiara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56770

USER IT ApS

IPv4 Dải mạng (CIDR): USER IT ApS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.227.132.0/23, 91.227.170.0/23
USER IT ApS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208039

JSC GK Berlin

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC GK Berlin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.136.0/24
JSC GK Berlin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56785

DialogSiberia-Barnaul Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): DialogSiberia-Barnaul Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.140.0/22
DialogSiberia-Barnaul Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56776

Institute of Television and Radio Broadcasting Limited Liability Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institute of Television and Radio Broadcasting Limited Liability Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.227.148.0/24, 91.238.86.0/23
Institute of Television and Radio Broadcasting Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56829

Niko-2001 LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Niko-2001 LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.177.108.0/22, 217.117.112.0/20, 91.227.149.0/24
Niko-2001 LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30953

ConnectIT Marcin Hajka

IPv4 Dải mạng (CIDR): ConnectIT Marcin Hajka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.156.0/22
ConnectIT Marcin Hajka có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56783

Strauss Group LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Strauss Group LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.164.0/23
Strauss Group LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197819

United Romanian Breweries Bereprod S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Romanian Breweries Bereprod S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.166.0/24
United Romanian Breweries Bereprod S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57177

Partner Telekom Jacek Kwiatkowski Leszek Kuszka SP.J.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Partner Telekom Jacek Kwiatkowski Leszek Kuszka SP.J. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.167.0/24
Partner Telekom Jacek Kwiatkowski Leszek Kuszka SP.J. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197828

Dedicated Cyber Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dedicated Cyber Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.168.0/24
Dedicated Cyber Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211238

JSC Commercial Bank Evrofinance Mosnarbank

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Commercial Bank Evrofinance Mosnarbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.169.0/24
JSC Commercial Bank Evrofinance Mosnarbank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56793

Argo S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Argo S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.176.0/24
Argo S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197824

Wandsworth-Borough-Council

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wandsworth-Borough-Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.178.0/24
Wandsworth-Borough-Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56929

Banca Comerciala Moldindconbank SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banca Comerciala Moldindconbank SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.185.0/24
Banca Comerciala Moldindconbank SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56792

360 Treasury Systems AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): 360 Treasury Systems AG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.191.52.0/22, 193.218.184.0/23, 193.29.38.0/24, 195.137.226.0/23, 91.227.187.0/24
360 Treasury Systems AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50246

LLC Skynet

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Skynet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.23.64.0/22, 194.35.44.0/22, 91.227.188.0/22
LLC Skynet có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS197826, AS60936

Provincie Noord-Holland

IPv4 Dải mạng (CIDR): Provincie Noord-Holland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.192.0/24
Provincie Noord-Holland có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198687

Agnieszka Magda Marczak-Ipatow Trading as Net4Me

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agnieszka Magda Marczak-Ipatow Trading as Net4Me có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.35.236.0/23, 194.35.238.0/23, 91.227.196.0/23
Agnieszka Magda Marczak-Ipatow Trading as Net4Me có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS197844, AS49007

New Transport Company Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): New Transport Company Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.198.0/24
New Transport Company Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56794

Svyaztelecom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Svyaztelecom Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.164.214.0/23, 195.190.132.0/24, 91.227.228.0/24
Svyaztelecom Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS39240, AS56895

NN Insurance Eurasia NV

IPv4 Dải mạng (CIDR): NN Insurance Eurasia NV có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 156.114.0.0/20, 185.44.224.0/22, 91.227.229.0/24
NN Insurance Eurasia NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59630

Mirnet s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mirnet s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.232.0/22
Mirnet s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56827

OOO UKS

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO UKS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.242.0/23
OOO UKS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56807

Compass Plus Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Compass Plus Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.244.0/24
Compass Plus Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197857

Ertebatat Fara Gostar Shargh PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ertebatat Fara Gostar Shargh PJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.148.64.0/22, 91.227.246.0/24
Ertebatat Fara Gostar Shargh PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41152

FREITAG lab.ag

IPv4 Dải mạng (CIDR): FREITAG lab.ag có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.252.0/24
FREITAG lab.ag có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15575

Private entrepreneur Chernyshov Volodymyr Andriyovych

IPv4 Dải mạng (CIDR): Private entrepreneur Chernyshov Volodymyr Andriyovych có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.162.200.0/22, 91.227.254.0/24
Private entrepreneur Chernyshov Volodymyr Andriyovych có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56818

National Bank of Georgia

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Bank of Georgia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.227.255.0/24
National Bank of Georgia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56811

Cheeloo J. Turczyn i Wspolnicy Sp. J.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cheeloo J. Turczyn i Wspolnicy Sp. J. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.228.8.0/23, 94.154.16.0/21
Cheeloo J. Turczyn i Wspolnicy Sp. J. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197838

Urzad Lotnictwa Cywilnego

IPv4 Dải mạng (CIDR): Urzad Lotnictwa Cywilnego có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.228.11.0/24
Urzad Lotnictwa Cywilnego có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56826

CDFNET d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CDFNET d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 91.228.16.0/22, 91.228.20.0/23
CDFNET d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56816

Faragostar Shargh Communication Company PJS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Faragostar Shargh Communication Company PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.228.22.0/23
Faragostar Shargh Communication Company PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209814

E-Kancelaria Grupa Prawno-Finansowa Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Kancelaria Grupa Prawno-Finansowa Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.228.28.0/24
E-Kancelaria Grupa Prawno-Finansowa Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197776

Telekom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telekom Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.104.120.0/21, 91.228.30.0/23, 91.234.80.0/22, 91.244.80.0/20
Telekom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197831

PUH Vatus Rafal Wejman

IPv4 Dải mạng (CIDR): PUH Vatus Rafal Wejman có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.228.32.0/22
PUH Vatus Rafal Wejman có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56838

Traffic Broadband Communications Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Traffic Broadband Communications Ltd. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.109.138.0/24, 91.228.38.0/24, 94.26.0.0/22, 94.26.104.0/22, 94.26.32.0/21, 94.26.41.0/24, 94.26.42.0/23, 94.26.48.0/20, 94.26.68.0/22, 94.26.80.0/22, 94.26.88.0/24, 94.26.91.0/24, 94.26.92.0/24
Traffic Broadband Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48452

V-Lazer Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): V-Lazer Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.228.40.0/23
V-Lazer Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56845

OldNET Krzysztof Cukierski

IPv4 Dải mạng (CIDR): OldNET Krzysztof Cukierski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.228.42.0/23
OldNET Krzysztof Cukierski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203313

Onyx Engineering Spol. S R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Onyx Engineering Spol. S R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.228.44.0/22
Onyx Engineering Spol. S R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197895

Gannett Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gannett Company Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.234.103.0/24, 91.228.54.0/24
Gannett Company Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5684

International Hosting Solutions LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): International Hosting Solutions LLP có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.248.192.0/22, 185.69.16.0/22, 194.15.112.0/23, 194.26.18.0/24, 194.61.72.0/22, 194.62.244.0/22, 194.79.8.0/22, 91.228.68.0/22
International Hosting Solutions LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213354

Renaissance Capital Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Renaissance Capital Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.228.78.0/23
Renaissance Capital Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197852

OSONET Piotr Grzesiak Tadeusz Lukasik Jan Michlik s.c.

IPv4 Dải mạng (CIDR): OSONET Piotr Grzesiak Tadeusz Lukasik Jan Michlik s.c. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 91.228.80.0/22
OSONET Piotr Grzesiak Tadeusz Lukasik Jan Michlik s.c. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61289