Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Sekerbank T.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sekerbank T.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.104.0/23
|
Sekerbank T.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28865
|
Public Budget-Funded Health Care Institution Kemerovo Regional Health Care Research and Information Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Budget-Funded Health Care Institution Kemerovo Regional Health Care Research and Information Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.106.0/24
|
Public Budget-Funded Health Care Institution Kemerovo Regional Health Care Research and Information Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35835
|
JSC Commerical Bank Ural Financial House
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Commerical Bank Ural Financial House có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.112.0/24
|
JSC Commerical Bank Ural Financial House có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57806
|
Stihl AG representing ANDREAS STIHL AG & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stihl AG representing ANDREAS STIHL AG & Co. KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.6.249.0/24, 91.235.114.0/23
|
Stihl AG representing ANDREAS STIHL AG & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31007
|
Borsa Italiana S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Borsa Italiana S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.120.0/23
|
Borsa Italiana S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198166
|
Enternet Pawel Miazga
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enternet Pawel Miazga có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.235.124.0/23, 91.235.126.0/24
|
Enternet Pawel Miazga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198493
|
MOT Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MOT Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.127.0/24
|
MOT Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39922
|
CMRP SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CMRP SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.56.80.0/24, 91.235.138.0/24
|
CMRP SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199383
|
SAT-DV LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAT-DV LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.144.0/22
|
SAT-DV LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57808
|
InnoTelecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): InnoTelecom Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.210.30.0/23, 91.235.156.0/23, 91.236.92.0/22
|
InnoTelecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57882
|
Dubai Financial Market (DFM) PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dubai Financial Market (DFM) PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.159.0/24
|
Dubai Financial Market (DFM) PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198503
|
DOMINET Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DOMINET Sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.95.200.0/21, 193.105.32.0/24, 91.235.160.0/22, 91.236.229.0/24, 91.239.36.0/24
|
DOMINET Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50584
|
Cash Services Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cash Services Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.164.0/24
|
Cash Services Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57813
|
Netergy Expert Sistems SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netergy Expert Sistems SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.40.210.0/24, 91.235.165.0/24
|
Netergy Expert Sistems SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57815
|
AO ZMZ
IPv4 Dải mạng (CIDR): AO ZMZ có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.169.0/24
|
AO ZMZ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61039
|
Testigos Cristianos de Jehova
IPv4 Dải mạng (CIDR): Testigos Cristianos de Jehova có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.182.0/24
|
Testigos Cristianos de Jehova có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212059
|
Pregis A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pregis A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.183.0/24
|
Pregis A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198494
|
Dolnet Group Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dolnet Group Sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.109.160.0/21, 185.245.192.0/22, 193.106.192.0/22, 213.108.80.0/21, 91.235.192.0/22
|
Dolnet Group Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS196901, AS198498
|
Serhii Leonidovich Ponomarov
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serhii Leonidovich Ponomarov có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.142.114.0/24, 91.235.196.0/22
|
Serhii Leonidovich Ponomarov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35273
|
Polpharma Spolka Akcyjna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polpharma Spolka Akcyjna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.202.0/24
|
Polpharma Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198495
|
Professional Collection Organization NSV LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Professional Collection Organization NSV LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.203.0/24
|
Professional Collection Organization NSV LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57828
|
SHS GMBH
IPv4 Dải mạng (CIDR): SHS GMBH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.204.0/24
|
SHS GMBH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202285
|
Badata GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Badata GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.206.0/24
|
Badata GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205291
|
Multicom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multicom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.213.0/24
|
Multicom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198515
|
Aktia Bank Abp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aktia Bank Abp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.215.0/24
|
Aktia Bank Abp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51161
|
Service Terminal Media LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Service Terminal Media LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.19.27.0/24, 185.21.49.0/24, 188.92.24.0/24, 195.208.172.0/23, 195.245.244.0/24, 91.235.220.0/24
|
Service Terminal Media LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200513
|
Gmina Miasta Gdanska Urzad Miejski W Gdansku
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gmina Miasta Gdanska Urzad Miejski W Gdansku có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.231.0/24
|
Gmina Miasta Gdanska Urzad Miejski W Gdansku có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198613
|
Gbu Arkhangelskoi Oblasti Arkhtelecentr
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gbu Arkhangelskoi Oblasti Arkhtelecentr có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.233.0/24
|
Gbu Arkhangelskoi Oblasti Arkhtelecentr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44662
|
R-V Allgemeine Versicherung Aktiengesellschaft
IPv4 Dải mạng (CIDR): R-V Allgemeine Versicherung Aktiengesellschaft có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.249.8.0/24, 193.28.56.0/24, 91.235.236.0/24
|
R-V Allgemeine Versicherung Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206149
|
Przedsiebiorstwo Telekomunikacyjne LANET sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo Telekomunikacyjne LANET sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.235.238.0/23, 91.238.216.0/24
|
Przedsiebiorstwo Telekomunikacyjne LANET sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3165
|
Axsos AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axsos AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.240.0/24
|
Axsos AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57838
|
UNISTAR LC do.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): UNISTAR LC do.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.242.0/24
|
UNISTAR LC do.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57854
|
JSC United Financial Corporation UFC
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC United Financial Corporation UFC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.243.0/24
|
JSC United Financial Corporation UFC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198512
|
BG ONE Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): BG ONE Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.248.0/22
|
BG ONE Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20682
|
NVVI Internet Marketing
IPv4 Dải mạng (CIDR): NVVI Internet Marketing có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.235.252.0/22
|
NVVI Internet Marketing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198509
|
Port Lotniczy Wroclaw SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Port Lotniczy Wroclaw SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.0.0/24
|
Port Lotniczy Wroclaw SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57875
|
Ilol d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ilol d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.1.0/24
|
Ilol d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198524
|
OOO TRK ..Integral..
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO TRK ..Integral.. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.2.0/23
|
OOO TRK ..Integral.. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212673
|
ClimaxNET sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ClimaxNET sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.235.206.0/24, 91.236.4.0/22
|
ClimaxNET sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198525
|
Nenyus Dmitry Vladasovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nenyus Dmitry Vladasovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.14.0/23
|
Nenyus Dmitry Vladasovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198546
|
Haderslev Kommune
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haderslev Kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.16.0/24
|
Haderslev Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198530
|
PM Factory BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): PM Factory BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.19.0/24
|
PM Factory BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205307
|
JDS Systems Jacek Dresler
IPv4 Dải mạng (CIDR): JDS Systems Jacek Dresler có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.118.36.0/24, 91.236.20.0/23, 92.118.106.0/24
|
JDS Systems Jacek Dresler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198529
|
Federal State Budgetary Institution All Russia Research Geological Petroleum Institute (Fgbu Vnigni)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Budgetary Institution All Russia Research Geological Petroleum Institute (Fgbu Vnigni) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.226.22.0/23, 91.236.22.0/23
|
Federal State Budgetary Institution All Russia Research Geological Petroleum Institute (Fgbu Vnigni) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58279
|
Silkeborg Kommune
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silkeborg Kommune có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.28.0/24
|
Silkeborg Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198531
|
Payment Service A3 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Payment Service A3 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.29.0/24
|
Payment Service A3 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210682
|
Olimpiyskiy National Sports Complex
IPv4 Dải mạng (CIDR): Olimpiyskiy National Sports Complex có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.36.0/24
|
Olimpiyskiy National Sports Complex có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198532
|
Lucka uprava Ploce
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lucka uprava Ploce có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.37.0/24
|
Lucka uprava Ploce có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57868
|
AS Atea
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS Atea có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.236.38.0/23, 91.236.44.0/24
|
AS Atea có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198379
|
Vevynet s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vevynet s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.236.40.0/22
|
Vevynet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57904
|
Trang 571 trên 1.443