Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PPR LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): PPR LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.172.0/24
|
PPR LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198705
|
EvolveIP Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): EvolveIP Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.168.52.0/22, 91.240.178.0/24
|
EvolveIP Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59439
|
Komos Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Komos Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.179.0/24
|
Komos Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199014
|
Saman Electronic Payment Kish PJS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saman Electronic Payment Kish PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.180.0/22
|
Saman Electronic Payment Kish PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43487
|
Infonot Systems S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infonot Systems S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.184.0/24
|
Infonot Systems S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59400
|
Fondul de Garantare a Depozitelor in Sistemul Bancar
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fondul de Garantare a Depozitelor in Sistemul Bancar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.188.0/24
|
Fondul de Garantare a Depozitelor in Sistemul Bancar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59401
|
SulikaNET s.c. Tomasz Lewko i Pawel Mojzuk
IPv4 Dải mạng (CIDR): SulikaNET s.c. Tomasz Lewko i Pawel Mojzuk có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.240.193.0/24, 91.240.196.0/22
|
SulikaNET s.c. Tomasz Lewko i Pawel Mojzuk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198995
|
Technology Transfer Intercontinental S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technology Transfer Intercontinental S.R.L có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.240.214.0/23, 91.241.15.0/24, 93.92.152.0/21
|
Technology Transfer Intercontinental S.R.L có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS216108, AS44567
|
Westwing GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Westwing GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.217.0/24
|
Westwing GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198996
|
Limited Liability Company Production Company Novocherkassk Electric Locomotive Works
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Production Company Novocherkassk Electric Locomotive Works có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.220.0/24
|
Limited Liability Company Production Company Novocherkassk Electric Locomotive Works có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59416
|
LLC Sciener
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Sciener có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.222.0/24
|
LLC Sciener có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59465
|
INSOFT.NET Tomasz Malarczuk
IPv4 Dải mạng (CIDR): INSOFT.NET Tomasz Malarczuk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.223.0/24
|
INSOFT.NET Tomasz Malarczuk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198982
|
IPNetcom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPNetcom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.225.0/24
|
IPNetcom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59428
|
Blackpool Borough Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blackpool Borough Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.226.0/23
|
Blackpool Borough Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59619
|
Sistemi Hardware&Software S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sistemi Hardware&Software S.p.A. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.5.94.0/23, 193.109.32.0/21, 193.150.112.0/24, 91.240.230.0/23, 94.143.100.0/22, 94.143.96.0/23, 94.143.98.0/24
|
Sistemi Hardware&Software S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21101
|
Zero Veri Merkezi Teknolojileri A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zero Veri Merkezi Teknolojileri A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.232.0/24
|
Zero Veri Merkezi Teknolojileri A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203259
|
Keshet Broadcasting Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keshet Broadcasting Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.234.0/23
|
Keshet Broadcasting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198986
|
ACC ICT B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACC ICT B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.49.48.0/24, 185.49.49.0/24, 185.49.50.0/23, 91.240.240.0/24
|
ACC ICT B.V. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS201403, AS201404, AS201405, AS60805
|
Adventiel SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adventiel SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.33.78.0/24, 91.240.241.0/24
|
Adventiel SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199117
|
Astound Commerce LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Astound Commerce LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.244.0/24
|
Astound Commerce LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198987
|
LLC Data Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Data Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.240.245.0/24
|
LLC Data Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205342
|
CAG Datastod AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): CAG Datastod AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.148.140.0/22, 91.240.252.0/23, 94.136.75.0/24
|
CAG Datastod AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59586
|
Opera Software International AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opera Software International AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.2.0/24
|
Opera Software International AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198992
|
Visualforma Tecnologias de Informacao SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Visualforma Tecnologias de Informacao SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.3.0/24
|
Visualforma Tecnologias de Informacao SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199016
|
Cloudy Information Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudy Information Systems LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.22.236.0/22, 176.122.18.0/24, 91.241.4.0/24
|
Cloudy Information Systems LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199000, AS204520
|
LLC Advanced Transformation Consulting
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Advanced Transformation Consulting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.12.0/23
|
LLC Advanced Transformation Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59459
|
BETA Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): BETA Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.17.0/24
|
BETA Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44505
|
Melon Fashion Group JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Melon Fashion Group JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.18.0/24
|
Melon Fashion Group JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42119
|
LLC Sweet Life Plus
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Sweet Life Plus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.22.0/24
|
LLC Sweet Life Plus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199010
|
SPIE ICS Cloud Solutions SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPIE ICS Cloud Solutions SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.28.0/24
|
SPIE ICS Cloud Solutions SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198664
|
Firma Informatyczna NSOLVE S.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firma Informatyczna NSOLVE S.C. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.241.31.0/24, 91.241.36.0/22, 91.241.40.0/23
|
Firma Informatyczna NSOLVE S.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199005
|
M3.net SP. Zoo
IPv4 Dải mạng (CIDR): M3.net SP. Zoo có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.135.192.0/22, 193.91.5.0/24, 194.146.4.0/22, 91.241.32.0/22
|
M3.net SP. Zoo có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS51465, AS59460
|
OOO Rolis
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Rolis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.43.0/24
|
OOO Rolis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199007
|
Customized InformSystems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Customized InformSystems Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.45.0/24
|
Customized InformSystems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59452
|
Genc BT Bilisim Teknolojileri Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genc BT Bilisim Teknolojileri Limited Sirketi có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.255.218.0/24, 185.203.67.0/24, 193.163.88.0/24, 194.5.236.0/23, 194.69.162.0/24, 91.241.48.0/22
|
Genc BT Bilisim Teknolojileri Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209828
|
Fuzul Tasarruf Finansman A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fuzul Tasarruf Finansman A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.52.0/24
|
Fuzul Tasarruf Finansman A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210517
|
FRANZ NET d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FRANZ NET d.o.o. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.244.92.0/23, 194.169.159.0/24, 194.169.182.0/24, 194.169.51.0/24, 194.169.53.0/24, 91.241.53.0/24
|
FRANZ NET d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208764
|
Shibboleet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shibboleet Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.56.0/24
|
Shibboleet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199165
|
Falcon Plus Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Falcon Plus Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.58.0/24
|
Falcon Plus Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199022
|
Consortium Apps Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Consortium Apps Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.59.0/24
|
Consortium Apps Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59454
|
Kylos Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kylos Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.107.88.0/22, 195.162.24.0/23, 91.241.60.0/22
|
Kylos Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48505
|
World Registry of Internet Domains Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): World Registry of Internet Domains Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.64.0/22
|
World Registry of Internet Domains Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199029
|
PJSC Bank Clearing House
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Bank Clearing House có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.71.0/24
|
PJSC Bank Clearing House có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199013
|
Syntax S.c.ar.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syntax S.c.ar.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.76.0/23
|
Syntax S.c.ar.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199649
|
Uralskie Lokomotivy Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uralskie Lokomotivy Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.84.0/23
|
Uralskie Lokomotivy Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59495
|
Fanavaran Eniac Rayaneh PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fanavaran Eniac Rayaneh PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 91.241.92.0/24
|
Fanavaran Eniac Rayaneh PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16320
|
Gbuz Miac Yanao
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gbuz Miac Yanao có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.101.216.0/24, 141.101.230.0/24, 195.216.216.0/23, 91.241.183.0/24
|
Gbuz Miac Yanao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39580
|
LLC IP Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC IP Service có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 91.241.192.0/23, 91.241.195.0/24, 91.241.196.0/23, 91.241.199.0/24, 91.241.200.0/21, 91.241.208.0/20, 91.241.224.0/22, 91.241.230.0/23, 91.241.232.0/21, 91.241.240.0/20
|
LLC IP Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59478
|
EAST-NET Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): EAST-NET Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.158.128.0/18, 91.241.194.0/24, 91.241.198.0/24, 91.241.228.0/23
|
EAST-NET Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50780
|
Power NMS VPP SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Power NMS VPP SRL có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.248.70.0/23, 176.108.224.0/22, 185.76.52.0/22, 194.107.122.0/24, 194.213.6.0/24, 195.54.54.0/23, 91.242.48.0/22
|
Power NMS VPP SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212212
|
Trang 578 trên 1.443