Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Trabia SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trabia SRL có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.197.148.0/22, 178.17.160.0/20, 178.175.128.0/20, 178.175.144.0/22, 178.175.148.0/23, 178.175.153.0/24, 178.175.154.0/23, 178.175.158.0/24, 178.175.159.0/24, 178.175.164.0/23, 178.175.166.0/24, 178.175.168.0/22, 178.175.172.0/24, 185.1.45.0/24, 185.177.151.0/24, 192.121.87.0/24, 92.243.67.0/24
|
Trabia SRL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29616, AS43289
|
Bilyoner Interaktif Hizmetler Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bilyoner Interaktif Hizmetler Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.243.69.0/24
|
Bilyoner Interaktif Hizmetler Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198236
|
IForce IT GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): IForce IT GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.25.124.0/22, 195.191.254.0/23, 92.243.70.0/24, 92.243.92.0/24
|
IForce IT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60823
|
Airband Community Internet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airband Community Internet Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.130.156.0/22, 185.214.220.0/22, 193.222.252.0/23, 193.223.70.0/23, 92.243.76.0/22
|
Airband Community Internet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203568
|
Fascinatingsearch - Unipessoal Lda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fascinatingsearch - Unipessoal Lda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.243.81.0/24
|
Fascinatingsearch - Unipessoal Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202410
|
Team Bilgi Teknolojileri Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Team Bilgi Teknolojileri Limited Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.15.100.0/22, 92.243.85.0/24
|
Team Bilgi Teknolojileri Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209799
|
Varnamo Energi AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Varnamo Energi AB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.172.76.0/22, 193.234.178.0/24, 212.37.96.0/19, 92.244.192.0/19
|
Varnamo Energi AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31642
|
Condornet S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Condornet S.R.O. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.234.0/24, 92.245.0.0/20
|
Condornet S.R.O. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201090, AS44631
|
M.S.Profi s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): M.S.Profi s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.245.26.0/24
|
M.S.Profi s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209816
|
Spoje s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spoje s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.245.28.0/22
|
Spoje s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60296
|
TeleMedia.Net Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): TeleMedia.Net Srl có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.40.0/21, 92.245.160.0/22, 92.245.188.0/24, 92.245.190.0/23
|
TeleMedia.Net Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21086
|
Medi@net S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medi@net S.r.l. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.100.161.0/24, 149.100.166.0/23, 185.212.152.0/22, 213.178.222.0/23, 92.245.164.0/22, 92.245.176.0/22, 92.245.189.0/24
|
Medi@net S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43364
|
Acciaierie Bertoli Safau S.p.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acciaierie Bertoli Safau S.p.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.245.181.0/24
|
Acciaierie Bertoli Safau S.p.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200616
|
Generali Operations Service Platform S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Generali Operations Service Platform S.r.l. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.230.164.0/24, 185.230.166.0/23, 193.57.141.0/24, 193.57.145.0/24, 92.246.32.0/19
|
Generali Operations Service Platform S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47136
|
Softline PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softline PJSC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.236.208.0/22, 185.58.220.0/22, 195.19.176.0/20, 92.246.148.0/22, 93.90.220.0/22
|
Softline PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47723
|
Ita Engineering OOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ita Engineering OOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.247.78.0/23
|
Ita Engineering OOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210024
|
Niko Net Com Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Niko Net Com Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.160.57.0/24, 109.160.60.0/23, 109.160.86.0/24, 185.146.144.0/22, 92.247.104.0/22
|
Niko Net Com Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44525
|
Creditreform Bulgaria EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Creditreform Bulgaria EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.247.108.0/24
|
Creditreform Bulgaria EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56371
|
Aiko Multy Concept Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aiko Multy Concept Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.247.109.0/24
|
Aiko Multy Concept Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61321
|
KCM SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): KCM SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.91.176.0/24, 92.247.110.0/23
|
KCM SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43943
|
Mobinet Bulgaria Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobinet Bulgaria Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.247.112.0/22
|
Mobinet Bulgaria Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201406
|
Eurobank Bulgaria AD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurobank Bulgaria AD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.242.126.0/23, 92.247.184.0/24
|
Eurobank Bulgaria AD có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS3187, AS41799
|
Also Bulgaria EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Also Bulgaria EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.247.188.0/24
|
Also Bulgaria EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62411
|
Kleynkom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kleynkom LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.161.196.0/22, 185.239.88.0/22, 212.162.136.0/22, 92.249.0.0/22
|
Kleynkom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39488
|
Storever Belgium SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Storever Belgium SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.250.208.0/24, 92.249.6.0/24
|
Storever Belgium SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213130
|
Datenstrom IT Dienstleistungen GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datenstrom IT Dienstleistungen GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.249.20.0/22
|
Datenstrom IT Dienstleistungen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198694
|
Telmaco S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telmaco S.A có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.57.35.0/24, 92.249.27.0/24
|
Telmaco S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202112
|
Meilleurtaux SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meilleurtaux SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.249.40.0/22
|
Meilleurtaux SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209852
|
Snowcore CYF
IPv4 Dải mạng (CIDR): Snowcore CYF có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 92.249.48.0/24, 94.156.248.0/24
|
Snowcore CYF có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215450
|
PE Luseya Plyus
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Luseya Plyus có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 92.253.192.0/22, 93.170.220.0/22
|
PE Luseya Plyus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207154
|
Aviva-Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aviva-Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.253.200.0/24
|
Aviva-Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209067
|
ESO-Autotechnics Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ESO-Autotechnics Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.253.205.0/24
|
ESO-Autotechnics Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209213
|
Interset Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interset Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.253.206.0/23
|
Interset Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209248
|
ITUslugi SPB LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITUslugi SPB LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.253.232.0/24
|
ITUslugi SPB LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215349
|
PE Telecompany RAI
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Telecompany RAI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.253.233.0/24
|
PE Telecompany RAI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209229
|
Volkov Pavel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Volkov Pavel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.253.234.0/24
|
Volkov Pavel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207677
|
Arteks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arteks Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.255.43.0/24
|
Arteks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212333
|
LLC Rus
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Rus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.255.49.0/24
|
LLC Rus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212480
|
State Institute of Technology Saint-Petersburg
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Institute of Technology Saint-Petersburg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.255.53.0/24
|
State Institute of Technology Saint-Petersburg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200679
|
SPB GBUZ Children.s City Policlinic 49 Pushkin District
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPB GBUZ Children.s City Policlinic 49 Pushkin District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.255.55.0/24
|
SPB GBUZ Children.s City Policlinic 49 Pushkin District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209679
|
Limited Liability Company Nonstop
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Nonstop có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 92.255.168.0/24
|
Limited Liability Company Nonstop có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209099
|
Telecondado SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecondado SL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 152.89.144.0/22, 185.251.208.0/22, 193.30.124.0/23, 193.30.128.0/24, 93.88.28.0/22
|
Telecondado SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47806
|
Ural Federal University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ural Federal University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.175.172.0/22, 93.88.176.0/20
|
Ural Federal University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44868
|
Rechenzentrum Hassfurt GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rechenzentrum Hassfurt GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.130.8.0/22, 93.88.224.0/22
|
Rechenzentrum Hassfurt GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44973
|
Emre Erim Trading As Medyabim Datacenter
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emre Erim Trading As Medyabim Datacenter có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.89.16.0/20
|
Emre Erim Trading As Medyabim Datacenter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44922
|
Eskisehir Bilisim Iletisim San. ve Tic. A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eskisehir Bilisim Iletisim San. ve Tic. A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.134.0/23, 93.89.64.0/20
|
Eskisehir Bilisim Iletisim San. ve Tic. A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196733
|
SYCHROVNET
IPv4 Dải mạng (CIDR): SYCHROVNET có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.152.100.0/22, 188.246.112.0/23, 93.89.96.0/20
|
SYCHROVNET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198813
|
Telewizja Kablowa Kolobrzeg Agencja Uslugowo - Reklamowa Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telewizja Kablowa Kolobrzeg Agencja Uslugowo - Reklamowa Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.137.148.0/22, 194.24.244.0/23, 93.89.192.0/20
|
Telewizja Kablowa Kolobrzeg Agencja Uslugowo - Reklamowa Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201328
|
Dolansoft
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dolansoft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 93.90.68.0/22
|
Dolansoft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41838
|
Dontechsvyaz LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dontechsvyaz LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.233.200.0/22, 93.90.80.0/20
|
Dontechsvyaz LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45055
|
Trang 584 trên 1.443