Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Arabako Foru Aldundia / Diputacion Foral de Alava
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arabako Foru Aldundia / Diputacion Foral de Alava có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.127.160.0/21
|
Arabako Foru Aldundia / Diputacion Foral de Alava có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48187
|
ODEC Centro de Calculo y Aplicaciones Informaticas S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ODEC Centro de Calculo y Aplicaciones Informaticas S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.47.206.0/24, 94.127.192.0/21
|
ODEC Centro de Calculo y Aplicaciones Informaticas S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS28935, AS48202
|
Boyens Medienholding GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boyens Medienholding GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.127.224.0/21
|
Boyens Medienholding GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48139
|
NOIXA s.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NOIXA s.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 94.127.232.0/22, 94.127.237.0/24
|
NOIXA s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48251
|
Multicast LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multicast LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 94.131.5.0/24, 95.164.95.0/24
|
Multicast LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59682
|
Alfa Link LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alfa Link LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.131.204.0/22
|
Alfa Link LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204707
|
Electronic Communication Network LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electronic Communication Network LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.131.208.0/24
|
Electronic Communication Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25502
|
Saksky LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saksky LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.131.209.0/24
|
Saksky LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205178
|
Kruiz LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kruiz LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.131.210.0/23
|
Kruiz LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43743
|
Volyn Optical Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Volyn Optical Networks LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.183.92.0/22, 94.131.212.0/23
|
Volyn Optical Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35586
|
Fop Vitaly Podkhalyuzin Evgenyevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fop Vitaly Podkhalyuzin Evgenyevich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.181.166.0/24, 94.131.214.0/23
|
Fop Vitaly Podkhalyuzin Evgenyevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44673
|
LLC Naknet
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Naknet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.131.219.0/24
|
LLC Naknet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204289
|
PE Dioscuria
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Dioscuria có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.131.222.0/24
|
PE Dioscuria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207690
|
Mips Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mips Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.131.223.0/24
|
Mips Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49804
|
Net4You Internet GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net4You Internet GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.96.100.0/22, 193.105.153.0/24, 193.243.162.0/23, 194.177.128.0/19, 94.136.96.0/20
|
Net4You Internet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6798
|
Greentube GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greentube GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.16.76.0/23, 185.16.79.0/24, 94.136.112.0/22, 94.136.117.0/24, 94.136.118.0/23, 94.136.120.0/21
|
Greentube GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60368
|
Mitteldeutsche IT GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mitteldeutsche IT GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.141.64.0/22, 185.207.208.0/22, 185.235.56.0/22, 94.136.176.0/23, 94.136.178.0/24, 94.136.179.0/24
|
Mitteldeutsche IT GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203224, AS205741
|
LLC RusBuilding
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC RusBuilding có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.18.66.0/23, 192.142.78.0/23, 94.137.74.0/24
|
LLC RusBuilding có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199458
|
Cloud Factory A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Factory A/S có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.204.248.0/23, 185.204.251.0/24, 193.163.153.0/24, 193.223.248.0/22, 94.137.128.0/20
|
Cloud Factory A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208310
|
regio[.NET] Holding GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): regio[.NET] Holding GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.97.240.0/24, 185.97.241.0/24, 185.97.242.0/23, 192.135.7.0/24, 193.238.196.0/22, 94.137.152.0/21
|
regio[.NET] Holding GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS196616, AS8804
|
Cocobri OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cocobri OOO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.250.231.0/24, 94.138.138.0/24
|
Cocobri OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212800
|
Ltd. Saturn-R
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ltd. Saturn-R có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.138.147.0/24
|
Ltd. Saturn-R có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199317
|
LLC Central Cash Register
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Central Cash Register có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.138.149.0/24
|
LLC Central Cash Register có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60290
|
Ltd. Myasokombinat Kunkurskij
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ltd. Myasokombinat Kunkurskij có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.138.150.0/24
|
Ltd. Myasokombinat Kunkurskij có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204255
|
Malta Internet Foundation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Malta Internet Foundation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.188.32.0/20, 94.138.224.0/19
|
Malta Internet Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12046
|
Alpha Networks S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Networks S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.139.32.0/24
|
Alpha Networks S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48315
|
Interfone Belgium SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interfone Belgium SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.140.235.0/24, 94.139.33.0/24
|
Interfone Belgium SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47346
|
Verixi SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verixi SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.139.37.0/24
|
Verixi SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62343
|
KRASTSVETMET
IPv4 Dải mạng (CIDR): KRASTSVETMET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.139.243.0/24
|
KRASTSVETMET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210889
|
City of Buckeye
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Buckeye có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.140.1.0/24
|
City of Buckeye có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399762
|
Brongus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brongus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.140.16.0/24
|
Brongus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27561
|
Ventspils City Municipality Institution Ventspils Digital Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ventspils City Municipality Institution Ventspils Digital Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.200.201.0/24, 94.140.104.0/23
|
Ventspils City Municipality Institution Ventspils Digital Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43028
|
Signet CS Doo Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Signet CS Doo Beograd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.140.110.0/24
|
Signet CS Doo Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206542
|
CTC Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): CTC Joint Stock Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.206.244.0/23, 94.140.200.0/23, 94.140.203.0/24
|
CTC Joint Stock Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201008, AS207692
|
LLC KASSIR.RU - National Ticket Operator
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC KASSIR.RU - National Ticket Operator có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.140.212.0/23
|
LLC KASSIR.RU - National Ticket Operator có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21314
|
Cross Technologies JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cross Technologies JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.141.108.0/24
|
Cross Technologies JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197591
|
Sysect d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sysect d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 94.141.121.0/24, 94.141.123.0/24
|
Sysect d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202799
|
NPK Morsvyazavtomatica LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NPK Morsvyazavtomatica LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.142.128.0/24
|
NPK Morsvyazavtomatica LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207822
|
Quantis Global S.L.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quantis Global S.L.U. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.142.129.0/24
|
Quantis Global S.L.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204810
|
Kovalishin Alexey Sergeevich PE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kovalishin Alexey Sergeevich PE có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.31.75.0/24, 94.142.143.0/24
|
Kovalishin Alexey Sergeevich PE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215115
|
CUBiT IT Solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): CUBiT IT Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.142.160.0/22
|
CUBiT IT Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61155
|
MicroWiFi SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): MicroWiFi SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.159.144.0/22, 185.226.165.0/24, 94.142.176.0/22
|
MicroWiFi SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213063
|
Tradition Financial Services Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tradition Financial Services Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.222.208.0/22, 185.36.108.0/22, 194.36.220.0/24, 94.142.184.0/21
|
Tradition Financial Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48463
|
Amadeus Soluciones Tecnologicas S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amadeus Soluciones Tecnologicas S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.142.200.0/21
|
Amadeus Soluciones Tecnologicas S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48697
|
Erdenreich Datentechnik GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Erdenreich Datentechnik GmbH có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 153.97.25.0/24, 185.112.152.0/22, 193.31.2.0/24, 194.169.222.0/24, 213.165.96.0/19, 94.142.216.0/21, 95.128.248.0/21
|
Erdenreich Datentechnik GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13247
|
Globalwire AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globalwire AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.142.224.0/21
|
Globalwire AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48994
|
Advanced Placement Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Placement Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.142.250.0/24
|
Advanced Placement Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216332
|
Getgeek AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Getgeek AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.180.173.0/24, 94.142.251.0/24
|
Getgeek AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209659
|
100 Derece Bilisim A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 100 Derece Bilisim A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.142.254.0/24
|
100 Derece Bilisim A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203321
|
Nixus Networks S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nixus Networks S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.21.32.0/22, 94.143.24.0/21
|
Nixus Networks S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196816
|
Trang 594 trên 1.443