Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
LLC Kasatka
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Kasatka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.158.216.0/24
|
LLC Kasatka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212015
|
JSC Altyn Bank (SB of China Citic Bank Corporation LTD)
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Altyn Bank (SB of China Citic Bank Corporation LTD) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.158.217.0/24
|
JSC Altyn Bank (SB of China Citic Bank Corporation LTD) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211806
|
JSC First Heartland Jysan Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC First Heartland Jysan Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.38.22.0/24, 94.158.223.0/24
|
JSC First Heartland Jysan Bank có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS213146, AS33878
|
Kaspol.net Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaspol.net Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.19.140.0/22, 94.158.224.0/20, 95.130.4.0/22
|
Kaspol.net Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201514
|
AD Auto Total SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): AD Auto Total SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.200.254.0/24, 94.176.7.0/24
|
AD Auto Total SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58175
|
Cegat GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cegat GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.176.147.0/24
|
Cegat GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206394
|
Webconex SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webconex SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.30.126.0/23, 94.176.160.0/23
|
Webconex SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211448
|
Universitatea Spiru Haret
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitatea Spiru Haret có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.176.180.0/23
|
Universitatea Spiru Haret có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50990
|
Auchan Romania SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Auchan Romania SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.177.16.0/24
|
Auchan Romania SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39492
|
Astrec Data OU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Astrec Data OU có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.112.144.0/20, 185.68.208.0/22, 94.177.25.0/24
|
Astrec Data OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201601
|
SNGN Romgaz Sa Filiala de Inmagazinare Gaze Naturale Depogaz Ploiesti SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SNGN Romgaz Sa Filiala de Inmagazinare Gaze Naturale Depogaz Ploiesti SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.177.26.0/24
|
SNGN Romgaz Sa Filiala de Inmagazinare Gaze Naturale Depogaz Ploiesti SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59511
|
Corni Eolian SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corni Eolian SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.177.59.0/24
|
Corni Eolian SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34415
|
Max Maton
IPv4 Dải mạng (CIDR): Max Maton có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.5.147.0/24, 194.28.44.0/24, 94.177.128.0/24
|
Max Maton có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206994
|
A.R. Remedium Anna Kaszczyk-Kowalczyk
IPv4 Dải mạng (CIDR): A.R. Remedium Anna Kaszczyk-Kowalczyk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.177.129.0/24
|
A.R. Remedium Anna Kaszczyk-Kowalczyk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202744
|
Wifi Elektronik Pawel Wilczak
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifi Elektronik Pawel Wilczak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.177.132.0/24
|
Wifi Elektronik Pawel Wilczak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206162
|
Omega Net SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omega Net SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.177.136.0/23
|
Omega Net SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52189
|
Pejvak Ertebatat Atiyeh Roshan Company (P.J.S.)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pejvak Ertebatat Atiyeh Roshan Company (P.J.S.) có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.247.180.0/22, 151.247.184.0/21, 151.247.192.0/22, 185.11.68.0/22, 185.59.112.0/23, 185.83.196.0/22, 94.182.14.0/24
|
Pejvak Ertebatat Atiyeh Roshan Company (P.J.S.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43212
|
SBU-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SBU-AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.225.24.0/21, 94.182.236.0/23, 94.182.242.0/23, 94.184.112.0/21
|
SBU-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56765
|
Kharazmi University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kharazmi University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.160.104.0/22, 94.184.84.0/22
|
Kharazmi University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202571
|
Tehran University of Medical Science
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tehran University of Medical Science có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.225.192.0/19, 194.225.48.0/20, 94.184.144.0/20, 94.184.96.0/20
|
Tehran University of Medical Science có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43965
|
Tebyan-e-Noor Cultural-Artistic Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tebyan-e-Noor Cultural-Artistic Institute có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.232.152.0/22, 185.37.52.0/22, 185.78.20.0/22, 94.184.136.0/22, 94.232.168.0/21
|
Tebyan-e-Noor Cultural-Artistic Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48434
|
Informatics Services PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Informatics Services PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.184.140.0/22
|
Informatics Services PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60638
|
Kajeh Nasir Toosi University of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kajeh Nasir Toosi University of Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.184.176.0/21
|
Kajeh Nasir Toosi University of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47558
|
ConSol Consulting & Solutions Software GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): ConSol Consulting & Solutions Software GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.246.122.0/23, 94.185.88.0/21
|
ConSol Consulting & Solutions Software GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33824
|
iPKOm Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): iPKOm Srl có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 94.185.112.0/21, 94.185.123.0/24, 94.185.96.0/20
|
iPKOm Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198013
|
Zal Network S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zal Network S.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.133.127.0/24, 94.185.120.0/23, 94.185.122.0/24
|
Zal Network S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202371
|
Wireless Mobile Data Company Shareholding Closed
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wireless Mobile Data Company Shareholding Closed có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.187.160.0/19
|
Wireless Mobile Data Company Shareholding Closed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196921
|
Mellanox Technologies Tlv Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mellanox Technologies Tlv Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.47.165.0/24, 94.188.142.0/24, 94.188.198.0/24, 94.188.220.0/24
|
Mellanox Technologies Tlv Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35392
|
MDClone Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MDClone Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.188.174.0/24
|
MDClone Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210515
|
Adama Makhteshim Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adama Makhteshim Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.188.180.0/23
|
Adama Makhteshim Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211163
|
Claroty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Claroty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.188.185.0/24
|
Claroty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206950
|
Ituran Location and Control Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ituran Location and Control Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.234.81.0/24, 94.188.194.0/24
|
Ituran Location and Control Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207444
|
B.D.I.-Coface Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): B.D.I.-Coface Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.188.196.0/24
|
B.D.I.-Coface Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206531
|
Elcam Medical Agricultural Cooperative Association Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elcam Medical Agricultural Cooperative Association Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.188.213.0/24
|
Elcam Medical Agricultural Cooperative Association Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204395
|
The First Digital Bank (In Set Up) Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): The First Digital Bank (In Set Up) Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.188.218.0/24
|
The First Digital Bank (In Set Up) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211824
|
MyHeritage Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): MyHeritage Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.188.238.0/24
|
MyHeritage Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213055
|
Adama Agan Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adama Agan Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.188.245.0/24
|
Adama Agan Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212527
|
Sisense Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sisense Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.188.249.0/24
|
Sisense Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212383
|
Landa Corporation Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Landa Corporation Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.188.250.0/24
|
Landa Corporation Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212719
|
Rad Data Communication Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rad Data Communication Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.188.251.0/24
|
Rad Data Communication Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211236
|
Telecommunication Company Varna EAD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecommunication Company Varna EAD có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.109.10.0/23, 192.109.40.0/23, 94.190.128.0/20, 94.190.160.0/19, 94.190.192.0/23, 94.190.194.0/24
|
Telecommunication Company Varna EAD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12796
|
Sviazatominform Ltd. Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sviazatominform Ltd. Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.198.0.0/21
|
Sviazatominform Ltd. Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48148
|
IGT UK Interactive Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): IGT UK Interactive Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.238.60.0/24, 94.198.8.0/21
|
IGT UK Interactive Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48177
|
DX Hosting Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): DX Hosting Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.113.92.0/22, 94.198.80.0/21
|
DX Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12658
|
Empresas Municipales de Sevilla A.I.E.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Empresas Municipales de Sevilla A.I.E. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.198.88.0/21
|
Empresas Municipales de Sevilla A.I.E. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48221
|
Stichting Internet Domeinregistratie Nederland
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting Internet Domeinregistratie Nederland có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 145.102.0.0/23, 185.76.132.0/22, 193.176.144.0/24, 194.0.28.0/22, 194.0.5.0/24, 94.198.152.0/21
|
Stichting Internet Domeinregistratie Nederland có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS1140, AS210004, AS215088, AS48283
|
LA Wireless Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): LA Wireless Srl có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.70.200.0/21, 185.173.84.0/22, 185.208.188.0/22, 94.198.208.0/21
|
LA Wireless Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49979
|
Interwebs Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interwebs Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.199.1.0/24
|
Interwebs Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202265
|
Alexandre Schifano
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alexandre Schifano có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.199.3.0/24
|
Alexandre Schifano có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215564
|
Cloudtoko B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudtoko B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.199.6.0/24
|
Cloudtoko B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204465
|
Trang 596 trên 1.443