Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
iDAQ Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): iDAQ Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.253.48.0/21, 178.23.160.0/21, 185.52.196.0/22, 185.52.220.0/22, 217.168.144.0/20, 94.199.24.0/21
|
iDAQ Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34660
|
TUVTURK Kuzey Tasit Muayene Istasyonlari Yapim ve Isletim A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TUVTURK Kuzey Tasit Muayene Istasyonlari Yapim ve Isletim A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.199.32.0/21
|
TUVTURK Kuzey Tasit Muayene Istasyonlari Yapim ve Isletim A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48319
|
Ministerstvo Vnitra CR
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministerstvo Vnitra CR có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.17.212.0/22, 94.199.40.0/21
|
Ministerstvo Vnitra CR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48298
|
OOO Telecom GKhK
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Telecom GKhK có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.180.56.0/22, 94.199.64.0/21
|
OOO Telecom GKhK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48302
|
Microdata Service SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microdata Service SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.199.80.0/21
|
Microdata Service SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48382
|
retarus GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): retarus GmbH có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.196.252.0/22, 185.215.216.0/22, 185.236.172.0/22, 185.93.140.0/22, 199.204.12.0/22, 207.126.136.0/22, 94.199.88.0/21
|
retarus GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48328
|
TNTech s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TNTech s.r.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.167.208.0/22, 185.7.20.0/22, 94.199.96.0/22
|
TNTech s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199657
|
Gamegami Bilisim A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gamegami Bilisim A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.199.103.0/24
|
Gamegami Bilisim A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212757
|
Isfahan University of Medical Sciences & Health Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Isfahan University of Medical Sciences & Health Services có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.102.224.0/20, 176.102.241.0/24, 176.102.242.0/23, 176.102.244.0/22, 176.102.248.0/21, 94.199.136.0/22
|
Isfahan University of Medical Sciences & Health Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57563
|
Radim Pytela Trading As Ac Vyskov
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radim Pytela Trading As Ac Vyskov có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.131.244.0/22, 94.199.192.0/21
|
Radim Pytela Trading As Ac Vyskov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48364
|
QuestZones (Europe) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): QuestZones (Europe) Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.47.72.0/22, 94.199.224.0/21
|
QuestZones (Europe) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39319
|
Supercom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Supercom LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.213.128.0/21, 178.72.128.0/18, 185.18.72.0/22, 185.182.120.0/22, 94.228.16.0/20
|
Supercom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47975
|
Oscar Music & Media Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oscar Music & Media Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.227.196.0/22, 94.228.64.0/20
|
Oscar Music & Media Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47998
|
Astralus GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Astralus GmbH có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.126.64.0/23, 149.126.66.0/24, 149.126.67.0/24, 149.126.68.0/23, 149.126.70.0/24, 149.126.71.0/24, 185.251.52.0/23, 185.251.54.0/24, 185.251.55.0/24, 193.200.249.0/24, 194.169.198.0/24, 94.228.100.0/23, 94.228.102.0/23, 94.228.104.0/23, 94.228.106.0/24, 94.228.107.0/24, 94.228.108.0/24, 94.228.109.0/24, 94.228.110.0/24, 94.228.111.0/24, 94.228.96.0/24, 94.228.97.0/24, 94.228.98.0/24, 94.228.99.0/24
|
Astralus GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS48269, AS61333
|
Pronet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pronet LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.236.240.0/23, 178.236.242.0/24, 178.236.244.0/23, 178.236.248.0/21, 185.46.44.0/22, 194.59.186.0/24, 195.225.130.0/24, 94.228.160.0/23, 94.228.167.0/24, 94.228.170.0/23, 94.228.172.0/22
|
Pronet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48467
|
Komtel LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Komtel LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.228.166.0/24
|
Komtel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214697
|
RTK-Volga-Ural LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): RTK-Volga-Ural LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.66.216.0/22, 195.20.196.0/23, 94.229.16.0/21, 94.229.24.0/22
|
RTK-Volga-Ural LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41938
|
Master IT Technologies A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Master IT Technologies A.S. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 94.229.80.0/23, 94.229.82.0/24, 94.229.86.0/23, 94.229.88.0/24, 94.229.89.0/24, 94.229.90.0/23, 94.229.92.0/22
|
Master IT Technologies A.S. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS211334, AS62178
|
Optikabel Telecom Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optikabel Telecom Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.92.216.0/22, 94.229.83.0/24, 94.229.84.0/23
|
Optikabel Telecom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201966
|
Internet BlueNET doo Cacak
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet BlueNET doo Cacak có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.62.132.0/23, 185.86.240.0/22, 94.229.112.0/20
|
Internet BlueNET doo Cacak có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS49122, AS59992
|
Message Solution GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Message Solution GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.102.57.0/24, 185.102.58.0/23, 192.109.105.0/24, 192.109.106.0/24, 94.229.176.0/20
|
Message Solution GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49312
|
Neocom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neocom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.229.240.0/20
|
Neocom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48462
|
Futuro Exito Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Futuro Exito Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.200.80.0/20, 185.251.196.0/23, 185.251.198.0/24, 94.230.16.0/20
|
Futuro Exito Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48464
|
IGN GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): IGN GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.183.24.0/22, 94.230.48.0/20
|
IGN GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48484
|
Cooperativa Sociale Galileo A.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Sociale Galileo A.R.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.104.240.0/22, 185.91.188.0/22, 94.230.76.0/22
|
Cooperativa Sociale Galileo A.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49265
|
Airwaynet A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airwaynet A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.224.112.0/22, 94.230.144.0/20
|
Airwaynet A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48661
|
UNIS Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): UNIS Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.230.160.0/20
|
UNIS Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48670
|
Buzton LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Buzton LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.206.32.0/19, 94.230.224.0/21, 94.230.233.0/24, 94.230.234.0/23, 94.230.236.0/22
|
Buzton LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29385
|
State Unitary Enterprise Scientific Engineering and Marketing Researches Center Unicon.uz
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Unitary Enterprise Scientific Engineering and Marketing Researches Center Unicon.uz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.230.232.0/24
|
State Unitary Enterprise Scientific Engineering and Marketing Researches Center Unicon.uz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197984
|
Joint Stock Company Tyvasviazinform
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Tyvasviazinform có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.193.196.0/22, 94.230.240.0/20
|
Joint Stock Company Tyvasviazinform có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49732
|
Microchip S.C. W. Wrodarczyk A. Kossowski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microchip S.C. W. Wrodarczyk A. Kossowski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.231.0.0/20
|
Microchip S.C. W. Wrodarczyk A. Kossowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41841
|
North-Eastern Federal University N.A. M.K.Ammosov State Federal Autonomous Educational Organisation of Higher Professional Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): North-Eastern Federal University N.A. M.K.Ammosov State Federal Autonomous Educational Organisation of Higher Professional Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.231.16.0/20
|
North-Eastern Federal University N.A. M.K.Ammosov State Federal Autonomous Educational Organisation of Higher Professional Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196648
|
Kyivski Merezhi Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyivski Merezhi Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.66.136.0/23, 94.231.32.0/22
|
Kyivski Merezhi Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39049
|
Ultranet Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultranet Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.231.38.0/23
|
Ultranet Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48245
|
Datawire AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datawire AG có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.144.36.0/23, 144.178.107.0/24, 185.19.84.0/22, 195.2.228.0/23, 195.225.116.0/24, 203.56.178.0/24, 94.231.80.0/20
|
Datawire AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48971
|
GE-net Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): GE-net Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.231.193.0/24
|
GE-net Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207493
|
Yuutel GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yuutel GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.231.195.0/24
|
Yuutel GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207458
|
Xtend New Media Sp. z o. o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xtend New Media Sp. z o. o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.231.201.0/24
|
Xtend New Media Sp. z o. o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207379
|
Vincent Pages
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vincent Pages có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.231.206.0/24
|
Vincent Pages có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207463
|
Auriga SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Auriga SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.231.207.0/24
|
Auriga SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207453
|
G9 S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): G9 S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.13.32.0/19, 94.231.208.0/22
|
G9 S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12305
|
Steil-South Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Steil-South Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.238.198.0/23, 94.231.212.0/24
|
Steil-South Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207423
|
Bandai Namco Europe SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bandai Namco Europe SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.231.214.0/24
|
Bandai Namco Europe SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207421
|
Windmill Telecom Ou
IPv4 Dải mạng (CIDR): Windmill Telecom Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.231.220.0/22
|
Windmill Telecom Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8756
|
IP Khachaturova Susanna Rafaelievna
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Khachaturova Susanna Rafaelievna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.232.16.0/21
|
IP Khachaturova Susanna Rafaelievna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48034
|
IridiumProvider OU
IPv4 Dải mạng (CIDR): IridiumProvider OU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.232.28.0/23
|
IridiumProvider OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16255
|
Gruppa Polyplastic LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gruppa Polyplastic LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.31.74.0/24, 94.232.31.0/24
|
Gruppa Polyplastic LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200515
|
Obyedinyonniye Lokalniye Seti Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Obyedinyonniye Lokalniye Seti Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.118.64.0/20, 178.217.104.0/21, 193.150.92.0/22, 94.232.64.0/21
|
Obyedinyonniye Lokalniye Seti Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48128
|
NUR Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NUR Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 94.232.88.0/22, 94.232.92.0/23
|
NUR Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48365
|
I.M.Gubkin Russian State University of Oil and Gas
IPv4 Dải mạng (CIDR): I.M.Gubkin Russian State University of Oil and Gas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.232.136.0/21
|
I.M.Gubkin Russian State University of Oil and Gas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48379
|
Trang 597 trên 1.443