Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Sot Security and Observation Technologies EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sot Security and Observation Technologies EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.43.213.0/24
|
Sot Security and Observation Technologies EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50431
|
Biovet JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Biovet JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.43.229.0/24
|
Biovet JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197236
|
PE Raniuk Mikola Bogdanovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Raniuk Mikola Bogdanovich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 95.46.0.0/24, 95.46.140.0/23, 95.47.167.0/24
|
PE Raniuk Mikola Bogdanovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2864
|
PE Pusko Iliya Viktorovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Pusko Iliya Viktorovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 95.46.122.0/23, 95.46.2.0/23
|
PE Pusko Iliya Viktorovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8381
|
PE Avubis-Intertainment
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Avubis-Intertainment có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.46.5.0/24
|
PE Avubis-Intertainment có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199528
|
PE Galamay Andrey Anatolyevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Galamay Andrey Anatolyevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.46.6.0/24
|
PE Galamay Andrey Anatolyevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3279
|
Unified system of trade procedures Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unified system of trade procedures Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.46.9.0/24
|
Unified system of trade procedures Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48277
|
Aries Investments LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aries Investments LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.46.10.0/24
|
Aries Investments LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48118
|
Granat Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Granat Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.46.40.0/22
|
Granat Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64423
|
Anatolii Kravchuk
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anatolii Kravchuk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.46.72.0/24
|
Anatolii Kravchuk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210442
|
Korsi Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korsi Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.46.73.0/24
|
Korsi Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208941
|
PE Okolita Aleksandr Valer.evich
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Okolita Aleksandr Valer.evich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.24.0/24, 193.150.6.0/24, 95.46.74.0/23
|
PE Okolita Aleksandr Valer.evich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197901
|
Saviuk Oleksii
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saviuk Oleksii có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.46.76.0/24
|
Saviuk Oleksii có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42146
|
System Solutions Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): System Solutions Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.19.19.0/24, 95.46.78.0/23
|
System Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58060
|
Arsenal D Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arsenal D Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.130.162.0/24, 95.46.96.0/24
|
Arsenal D Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210390
|
Optical Cable Networks Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optical Cable Networks Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 95.46.97.0/24, 95.47.247.0/24
|
Optical Cable Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44956
|
Solar Network Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solar Network Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 95.46.100.0/22, 95.47.120.0/23
|
Solar Network Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49442
|
Multisystem Technologies Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multisystem Technologies Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 95.46.104.0/24, 95.46.142.0/24
|
Multisystem Technologies Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43049
|
LC Group Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LC Group Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.46.105.0/24
|
LC Group Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198681
|
TOO Connect-S
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOO Connect-S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.46.106.0/24
|
TOO Connect-S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212940
|
DN Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DN Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.46.115.0/24
|
DN Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209458
|
Modern Telecom Engineering Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Modern Telecom Engineering Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.46.124.0/24
|
Modern Telecom Engineering Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47463
|
Tytarenko Maryna Vasylivna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tytarenko Maryna Vasylivna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.46.145.0/24
|
Tytarenko Maryna Vasylivna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209398
|
Commercial Bank Kyrgyzstan OJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commercial Bank Kyrgyzstan OJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.46.154.0/24
|
Commercial Bank Kyrgyzstan OJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45001
|
Tax Committee under the Government of the Republic of Tajikistan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tax Committee under the Government of the Republic of Tajikistan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.46.156.0/24
|
Tax Committee under the Government of the Republic of Tajikistan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48184
|
Signal-Service LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Signal-Service LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.46.158.0/24
|
Signal-Service LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215572
|
Abdurakhmanov Magomed Zikrulaevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abdurakhmanov Magomed Zikrulaevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.46.176.0/21
|
Abdurakhmanov Magomed Zikrulaevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201147
|
Sector Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sector Telecom Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.223.0/24, 95.46.196.0/24
|
Sector Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48511
|
Transport Holding of Almaty City LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transport Holding of Almaty City LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.47.58.0/24
|
Transport Holding of Almaty City LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51340
|
TerraNet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): TerraNet Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.47.62.0/24
|
TerraNet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50765
|
JoinNet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): JoinNet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.47.63.0/24
|
JoinNet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215851
|
Stream-Network Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stream-Network Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.225.0/24, 95.47.102.0/24
|
Stream-Network Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43047
|
PE Kaplun Mykhaylo V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Kaplun Mykhaylo V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.47.104.0/23
|
PE Kaplun Mykhaylo V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206326
|
Rimer Anton Ivanovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rimer Anton Ivanovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.47.118.0/24
|
Rimer Anton Ivanovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204752
|
Fusion Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fusion Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.47.140.0/24
|
Fusion Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60108
|
Sumski Telecom Systems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sumski Telecom Systems Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.34.92.0/22, 95.47.148.0/22
|
Sumski Telecom Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41967
|
CJSC Bank of Asia
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Bank of Asia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.47.154.0/24
|
CJSC Bank of Asia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204674
|
IP Petrosyan Maksim Markslenovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Petrosyan Maksim Markslenovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.47.156.0/24
|
IP Petrosyan Maksim Markslenovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212206
|
Svynoboi Yurii
IPv4 Dải mạng (CIDR): Svynoboi Yurii có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.47.158.0/24
|
Svynoboi Yurii có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202969
|
Construction Production-Commercial Company Fedorchenko Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Construction Production-Commercial Company Fedorchenko Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.47.163.0/24
|
Construction Production-Commercial Company Fedorchenko Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60313
|
Kompanion Bank CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kompanion Bank CJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.47.168.0/23
|
Kompanion Bank CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204532
|
PE Berislav Cable Television
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Berislav Cable Television có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.47.172.0/24
|
PE Berislav Cable Television có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204485
|
Habr Europe OU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Habr Europe OU có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 95.47.173.0/24, 95.47.236.0/24
|
Habr Europe OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204671
|
Agency-KA Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agency-KA Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.92.0/23, 95.47.188.0/24
|
Agency-KA Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60286
|
Television Telephony Internet of Ukraine Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Television Telephony Internet of Ukraine Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 95.47.200.0/23, 95.47.248.0/23
|
Television Telephony Internet of Ukraine Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204929
|
Pay 24 Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pay 24 Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.47.232.0/24
|
Pay 24 Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209918
|
Karizon Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Karizon Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.47.233.0/24
|
Karizon Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212006
|
Tiger-Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiger-Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.47.246.0/24
|
Tiger-Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47845
|
Arslannet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arslannet Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.47.250.0/23
|
Arslannet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41773
|
PE Brok-X
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Brok-X có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.41.23.0/24, 95.47.253.0/24
|
PE Brok-X có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212761, AS49168
|
Trang 599 trên 1.443