Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Bakai Bank Open Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bakai Bank Open Joint Stock Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.232.200.0/24, 95.130.231.0/24
|
Bakai Bank Open Joint Stock Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212409, AS216287
|
Atieh Dadeh Pardaz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atieh Dadeh Pardaz có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.160.176.0/22, 95.130.240.0/21
|
Atieh Dadeh Pardaz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49148
|
Regie Autonome Electric Cable Chauffage EPIC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regie Autonome Electric Cable Chauffage EPIC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.131.16.0/22
|
Regie Autonome Electric Cable Chauffage EPIC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197081
|
Regie Municipale d.Electricite de Creutzwald
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regie Municipale d.Electricite de Creutzwald có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.109.172.0/22, 185.94.220.0/22, 95.131.20.0/22
|
Regie Municipale d.Electricite de Creutzwald có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204645
|
Leon-Global
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leon-Global có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.194.220.0/22, 95.131.33.0/24, 95.131.35.0/24, 95.131.37.0/24
|
Leon-Global có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49001
|
Wirehive Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wirehive Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.131.80.0/24
|
Wirehive Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49026
|
Gorizont-Telecom LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gorizont-Telecom LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.97.193.0/24, 95.131.88.0/21
|
Gorizont-Telecom LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43678
|
TechniData TCC Products GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): TechniData TCC Products GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.131.122.0/23
|
TechniData TCC Products GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49024
|
DIGI
IPv4 Dải mạng (CIDR): DIGI có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.253.104.0/21, 185.9.112.0/22, 95.131.128.0/21
|
DIGI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49044
|
Calligo Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Calligo Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.255.144.0/21, 193.17.36.0/22, 95.131.158.128/26, 95.131.158.192/29
|
Calligo Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204648
|
William Hill Organization Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): William Hill Organization Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.138.128.0/21, 185.119.152.0/22, 95.131.184.0/22, 95.131.190.0/23
|
William Hill Organization Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57002
|
William Hill
IPv4 Dải mạng (CIDR): William Hill có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.199.92.0/23, 95.131.188.0/23
|
William Hill có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397401
|
JSC Freedom Finance
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Freedom Finance có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.154.188.0/23, 185.190.248.0/24, 194.165.63.0/24, 95.131.200.0/24
|
JSC Freedom Finance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200067
|
Memonet SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Memonet SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.147.148.0/22, 95.131.240.0/21
|
Memonet SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49083
|
Sputnik Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sputnik Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.96.244.0/22, 176.96.250.0/23, 185.113.201.0/24, 185.113.202.0/24, 185.195.188.0/22, 185.32.164.0/22, 95.140.16.0/20
|
Sputnik Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48739
|
Getty Images (Seattle) Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Getty Images (Seattle) Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.169.240.0/20, 95.140.55.0/24, 95.140.57.0/24, 95.140.59.0/24, 95.140.62.0/24
|
Getty Images (Seattle) Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11323
|
Universita di Padova
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universita di Padova có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.115.0/24, 185.213.112.0/23, 185.213.114.0/24, 95.140.128.0/21
|
Universita di Padova có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2593
|
Individual Entrepreneur Anton Levin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Individual Entrepreneur Anton Levin có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.249.40.0/24, 147.45.114.0/24, 193.37.68.0/24, 194.87.37.0/24, 95.140.148.0/24
|
Individual Entrepreneur Anton Levin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50053
|
European Networks OY
IPv4 Dải mạng (CIDR): European Networks OY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.140.149.0/24
|
European Networks OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47713
|
Able Agency S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Able Agency S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.140.240.0/20
|
Able Agency S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49890
|
Unimedia Services SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unimedia Services SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.105.136.0/22, 193.107.50.0/24, 95.141.112.0/20
|
Unimedia Services SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202089
|
Witine Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Witine Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.8.28.0/24, 95.141.249.0/24
|
Witine Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58007
|
Kazakhstan Stock Exchange JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kazakhstan Stock Exchange JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.141.252.0/24
|
Kazakhstan Stock Exchange JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215094
|
HKL Baumaschinen GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): HKL Baumaschinen GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.141.254.0/24
|
HKL Baumaschinen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201856
|
@Inet Technology Consultancy B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): @Inet Technology Consultancy B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.160.216.0/22, 95.142.48.0/20
|
@Inet Technology Consultancy B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34215
|
CJSC Telecomm Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Telecomm Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.166.56.0/22, 95.142.80.0/20
|
CJSC Telecomm Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8847
|
Enson Net Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enson Net Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.142.128.0/20
|
Enson Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49840
|
Nebula Fiber s.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nebula Fiber s.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.241.168.0/22, 95.142.216.0/21
|
Nebula Fiber s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204622
|
Armaghan Rahe Talaie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Armaghan Rahe Talaie có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 95.142.224.0/22, 95.142.228.0/23, 95.142.230.0/24, 95.142.232.0/22, 95.142.236.0/23, 95.142.238.0/24
|
Armaghan Rahe Talaie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49680
|
Ziaja Ltd Zaklad Produkcji Lekow SP z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ziaja Ltd Zaklad Produkcji Lekow SP z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.142.243.0/24
|
Ziaja Ltd Zaklad Produkcji Lekow SP z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61434
|
Ultranet Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultranet Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 95.143.240.0/21, 95.143.248.0/22, 95.143.252.0/23, 95.143.254.0/24
|
Ultranet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49888
|
Neurosoft Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neurosoft Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.143.255.0/24
|
Neurosoft Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209802
|
Symphony Solutions FZ-LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Symphony Solutions FZ-LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.184.20.0/22, 194.110.155.0/24, 95.156.216.0/22
|
Symphony Solutions FZ-LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198398
|
Dariusz Klimczuk Trading as DERKOM Sp. J.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dariusz Klimczuk Trading as DERKOM Sp. J. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.122.104.0/22, 185.122.96.0/22, 185.54.56.0/22, 192.162.92.0/22, 193.186.204.0/22, 95.156.240.0/21, 95.214.4.0/22
|
Dariusz Klimczuk Trading as DERKOM Sp. J. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197697
|
ASPHOSTBG Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASPHOSTBG Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.158.142.0/23
|
ASPHOSTBG Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197168
|
Global Net Technology Ad
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Net Technology Ad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.158.169.0/24
|
Global Net Technology Ad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61975
|
Seven Net Layers for General Trading & Information Technology Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seven Net Layers for General Trading & Information Technology Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.22.32.0/21, 185.239.52.0/22, 194.180.40.0/22, 95.159.64.0/18
|
Seven Net Layers for General Trading & Information Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51018
|
Trefl SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trefl SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.160.57.0/24
|
Trefl SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208900
|
OJSC OTP Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC OTP Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.50.120.0/24, 95.161.82.0/24
|
OJSC OTP Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39688
|
Vavilon Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vavilon Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.161.83.0/24
|
Vavilon Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212566
|
MSS LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MSS LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.161.92.0/23
|
MSS LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211613
|
Viltel Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viltel Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.161.140.0/22
|
Viltel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35005
|
LINKTEL-NW LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): LINKTEL-NW LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.161.240.0/24
|
LINKTEL-NW LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207911
|
JSC Publishing House Komsomolskaya Pravda
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Publishing House Komsomolskaya Pravda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.163.94.0/23
|
JSC Publishing House Komsomolskaya Pravda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198226
|
Public Joint Stock Company Research and Production Corporation United Wagon Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Joint Stock Company Research and Production Corporation United Wagon Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.163.178.0/23
|
Public Joint Stock Company Research and Production Corporation United Wagon Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212764
|
PE Mustafin Dumitru
IPv4 Dải mạng (CIDR): PE Mustafin Dumitru có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.164.14.0/24
|
PE Mustafin Dumitru có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215042
|
Ukrtvin LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrtvin LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.191.150.0/24, 95.164.48.0/24
|
Ukrtvin LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35583
|
VAK Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VAK Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.60.70.0/23, 95.164.64.0/22
|
VAK Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39762
|
My Tec Sa
IPv4 Dải mạng (CIDR): My Tec Sa có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.231.248.0/23, 170.231.251.0/24, 95.164.228.0/22, 95.164.232.0/22
|
My Tec Sa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397044
|
NetAssist International EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetAssist International EOOD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.234.254.0/24, 95.164.250.0/24
|
NetAssist International EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211288
|
Trang 601 trên 1.443