Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Limited Liability Company Vladinfo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Vladinfo có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 95.66.128.0/19, 95.66.160.0/21, 95.66.168.0/22, 95.66.172.0/23, 95.66.174.0/24, 95.66.176.0/23, 95.66.180.0/22, 95.66.184.0/21, 95.66.192.0/22, 95.66.196.0/23, 95.66.200.0/21, 95.66.208.0/20, 95.66.224.0/23, 95.66.227.0/24, 95.66.228.0/22, 95.66.237.0/24, 95.66.238.0/23, 95.66.240.0/20
|
Limited Liability Company Vladinfo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35645
|
JSC DSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC DSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.66.198.0/23
|
JSC DSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210894
|
Voice Communication LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voice Communication LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.66.226.0/24
|
Voice Communication LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60635
|
Cosmonova LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cosmonova LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.48.196.0/22, 95.67.0.0/17
|
Cosmonova LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34867
|
Bozorg Net-e Aria
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bozorg Net-e Aria có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.57.132.0/22, 95.80.128.0/18
|
Bozorg Net-e Aria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48431
|
CMA CGM SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): CMA CGM SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.109.119.0/24, 95.81.174.0/24
|
CMA CGM SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21203
|
I-T Expert LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): I-T Expert LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.85.85.0/24
|
I-T Expert LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201389
|
State Company of Electro Communications Turkmentelecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): State Company of Electro Communications Turkmentelecom có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.220.0.0/22, 119.235.112.0/20, 177.93.143.0/24, 185.69.184.0/24, 216.250.8.0/21, 217.174.224.0/20, 95.85.96.0/19
|
State Company of Electro Communications Turkmentelecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20661
|
Inel Internacional Dooel Kavadarci
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inel Internacional Dooel Kavadarci có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.252.188.0/22, 95.86.0.0/20, 95.86.16.0/21, 95.86.26.0/23, 95.86.28.0/23, 95.86.30.0/24, 95.86.44.0/22
|
Inel Internacional Dooel Kavadarci có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49056
|
Elm Company PJS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elm Company PJS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.131.96.0/23, 185.131.98.0/23, 195.170.180.0/24, 95.86.32.0/21
|
Elm Company PJS có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS208140, AS47907, AS49474
|
Smart Sistemz Technoloji MMM
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Sistemz Technoloji MMM có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.8.62.0/23, 193.8.73.0/24, 95.86.128.0/21, 95.86.137.0/24, 95.86.138.0/23, 95.86.140.0/22, 95.86.144.0/20, 95.86.160.0/19
|
Smart Sistemz Technoloji MMM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34876
|
Trakia Kabel OOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trakia Kabel OOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.87.0.0/18
|
Trakia Kabel OOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38924
|
NUR Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NUR Telecom LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.117.148.0/22, 193.106.48.0/22, 194.152.36.0/23, 195.216.237.0/24, 95.87.64.0/21
|
NUR Telecom LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS47237, AS50251
|
Vision247 Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vision247 Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.53.164.0/22, 194.107.16.0/24, 95.87.96.0/21
|
Vision247 Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43323
|
Chimimport PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chimimport PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.87.251.0/24
|
Chimimport PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196801
|
Albania Marketing Service Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Albania Marketing Service Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.107.175.0/24
|
Albania Marketing Service Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56782
|
Emango Internet Services B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emango Internet Services B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.128.0.0/21
|
Emango Internet Services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15966
|
Danmarks Tekniske Universitet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Danmarks Tekniske Universitet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.57.0/24, 95.128.24.0/21
|
Danmarks Tekniske Universitet có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198391, AS198455
|
Celeonet SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Celeonet SAS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.168.44.0/22, 193.200.139.0/24, 193.25.197.0/24, 194.165.49.0/24, 95.128.72.0/21
|
Celeonet SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31178
|
Fast4Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast4Networks Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 152.89.24.0/22, 185.4.48.0/22, 95.128.128.0/21
|
Fast4Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48825
|
LTD ParmaTel
IPv4 Dải mạng (CIDR): LTD ParmaTel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.128.136.0/21
|
LTD ParmaTel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44572
|
Fibra Salento S.R.L. S.B.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibra Salento S.R.L. S.B. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.128.153.0/24
|
Fibra Salento S.R.L. S.B. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201509
|
Bootstrap SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bootstrap SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.74.36.0/22, 95.128.154.0/24
|
Bootstrap SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207227
|
4B42 UG
IPv4 Dải mạng (CIDR): 4B42 UG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.0.3.0/24, 185.1.125.0/24, 95.128.157.0/24, 95.128.199.0/24
|
4B42 UG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35708, AS61218
|
OKPath Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OKPath Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.128.158.0/24
|
OKPath Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51844
|
Mabna Financial Data Processing PJS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mabna Financial Data Processing PJS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.128.159.0/24
|
Mabna Financial Data Processing PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215700
|
Infotreat SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infotreat SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.128.172.0/24
|
Infotreat SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57326
|
SC High-Tech System&Software SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SC High-Tech System&Software SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.128.174.0/24
|
SC High-Tech System&Software SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202842
|
Tom Digital Teknoloji ve Danismanlik Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tom Digital Teknoloji ve Danismanlik Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.128.192.0/24
|
Tom Digital Teknoloji ve Danismanlik Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215612
|
BFK edv-consulting GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): BFK edv-consulting GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.227.124.0/24, 194.62.220.0/22, 95.128.208.0/21
|
BFK edv-consulting GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41698
|
Odasiljaci i veze d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Odasiljaci i veze d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.130.16.0/22, 95.128.232.0/21
|
Odasiljaci i veze d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48797
|
Perfect Presentation for commercial services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perfect Presentation for commercial services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.129.8.0/21
|
Perfect Presentation for commercial services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48840
|
Office IT B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Office IT B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.129.24.0/23
|
Office IT B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48812
|
Nomical Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nomical Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.190.72.0/22, 195.158.216.0/22, 95.129.28.0/22
|
Nomical Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205892
|
AspireGlobal Marketing Solutions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): AspireGlobal Marketing Solutions Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 95.129.32.0/22, 95.129.36.0/23
|
AspireGlobal Marketing Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49069
|
Azimut-R Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Azimut-R Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.18.20.0/22, 95.129.56.0/21, 95.143.16.0/20
|
Azimut-R Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34975
|
Bitlibre BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bitlibre BV có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.72.180.0/22, 193.201.104.0/24, 95.129.80.0/21
|
Bitlibre BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25042
|
Centro Municipal de Informatica de Malaga
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centro Municipal de Informatica de Malaga có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.129.152.0/21
|
Centro Municipal de Informatica de Malaga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48864
|
LLC Proxicom
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Proxicom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.129.176.0/21
|
LLC Proxicom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48873
|
AtNOC GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): AtNOC GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.65.232.0/22, 193.239.188.0/23, 95.129.200.0/21
|
AtNOC GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35339
|
Linea Directa Aseguradora S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linea Directa Aseguradora S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.129.216.0/21
|
Linea Directa Aseguradora S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48884
|
Regiocom SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regiocom SE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.130.0.0/22
|
Regiocom SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207999
|
Vrt Nv Van Publiek Recht
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vrt Nv Van Publiek Recht có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.130.40.0/21
|
Vrt Nv Van Publiek Recht có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49046
|
NCFM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCFM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.130.86.0/24
|
NCFM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211089
|
Open Joint Stock Company .Minsk Tractor Works.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Joint Stock Company .Minsk Tractor Works. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.130.87.0/24
|
Open Joint Stock Company .Minsk Tractor Works. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199561
|
Wataniya Palestine Mobile Telecommunication Company PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wataniya Palestine Mobile Telecommunication Company PLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.88.80.0/22, 95.130.88.0/21
|
Wataniya Palestine Mobile Telecommunication Company PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48966
|
cbcnet GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): cbcnet GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.130.112.0/21
|
cbcnet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199597
|
Warwickshire County Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Warwickshire County Council có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.225.188.0/22, 95.130.144.0/21
|
Warwickshire County Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31256
|
OJSC Trade Center Elektronika Na Presny
IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC Trade Center Elektronika Na Presny có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.130.181.0/24
|
OJSC Trade Center Elektronika Na Presny có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60642
|
Punktum DK A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Punktum DK A/S có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.153.252.0/22, 193.163.102.0/24, 194.0.22.0/24, 95.130.208.0/21
|
Punktum DK A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39839
|
Trang 600 trên 1.443