Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Netsystem Tomasz Przybysz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netsystem Tomasz Przybysz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.232.144.0/21
|
Netsystem Tomasz Przybysz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39893
|
Henz.nl B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Henz.nl B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.197.80.0/22, 94.232.160.0/21
|
Henz.nl B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25433
|
Pegasus GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pegasus GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.45.88.0/22, 217.171.240.0/20, 94.232.192.0/21
|
Pegasus GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15866
|
Etanetas UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Etanetas UAB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.160.143.0/24, 94.232.224.0/21
|
Etanetas UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39067
|
Novametro Ou
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novametro Ou có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.164.12.0/24, 94.232.240.0/22
|
Novametro Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207819
|
IP Market - FZCO
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Market - FZCO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.232.248.0/24
|
IP Market - FZCO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62251
|
PSB Hosting Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): PSB Hosting Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.124.185.0/24, 94.232.249.0/24
|
PSB Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214927
|
KaspNet Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KaspNet Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.252.145.0/24, 193.33.240.0/23, 94.232.250.0/24
|
KaspNet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42922
|
ET Nikolay Petrov - Niko
IPv4 Dải mạng (CIDR): ET Nikolay Petrov - Niko có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.236.162.0/24
|
ET Nikolay Petrov - Niko có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49330
|
International Asset Bank Ad
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Asset Bank Ad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.236.169.0/24
|
International Asset Bank Ad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207826
|
Petros Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Petros Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.236.216.0/21
|
Petros Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41946
|
Dilis Grup Eood
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dilis Grup Eood có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.217.240.0/22, 195.162.72.0/23, 213.91.136.0/23, 94.236.233.0/24, 94.236.239.0/24
|
Dilis Grup Eood có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197304
|
Optix JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optix JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.236.236.0/24
|
Optix JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57765
|
PTU WLAN-Tech Plus Jacek Soltys
IPv4 Dải mạng (CIDR): PTU WLAN-Tech Plus Jacek Soltys có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.192.62.0/23, 193.84.182.0/24, 194.169.228.0/24, 213.108.152.0/21, 94.240.8.0/22
|
PTU WLAN-Tech Plus Jacek Soltys có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49715
|
EASYNET.PL Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): EASYNET.PL Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.103.168.0/21, 94.240.13.0/24
|
EASYNET.PL Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198389
|
Multinet.pl Sp. Z O.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multinet.pl Sp. Z O.O. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.253.235.0/24, 94.240.14.0/24
|
Multinet.pl Sp. Z O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209817
|
Piotr Wieladek Trading as Pionet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Piotr Wieladek Trading as Pionet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.23.158.0/24, 94.240.22.0/24
|
Piotr Wieladek Trading as Pionet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199238
|
Nmedia Anna Krzesinska
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nmedia Anna Krzesinska có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.240.24.0/24
|
Nmedia Anna Krzesinska có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206282
|
E-PONET HURAS Robert
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-PONET HURAS Robert có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.240.25.0/24
|
E-PONET HURAS Robert có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202472
|
Milnet Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Milnet Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.240.26.0/24
|
Milnet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200253
|
NETVIL Rafal Pietrusiak
IPv4 Dải mạng (CIDR): NETVIL Rafal Pietrusiak có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.207.70.0/24, 94.240.27.0/24
|
NETVIL Rafal Pietrusiak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205447
|
E-NETKOMP sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-NETKOMP sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.240.28.0/22
|
E-NETKOMP sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203985
|
Netmaz S.C. Jacek Mulik Agnieszka Parol
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netmaz S.C. Jacek Mulik Agnieszka Parol có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.240.38.0/24
|
Netmaz S.C. Jacek Mulik Agnieszka Parol có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199363
|
The private Businessman Buryanov Konstantin Volodimirovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): The private Businessman Buryanov Konstantin Volodimirovich có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.162.80.0/22, 192.166.112.0/23, 193.238.36.0/22, 195.149.108.0/24, 94.240.132.0/22, 94.240.136.0/21, 94.240.144.0/20
|
The private Businessman Buryanov Konstantin Volodimirovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29436
|
Redstart Group Holding Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redstart Group Holding Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.241.132.0/22
|
Redstart Group Holding Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201936
|
FNK LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): FNK LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 94.242.16.0/20, 94.242.2.0/23, 94.242.32.0/20, 94.242.4.0/22, 94.242.8.0/21
|
FNK LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200302
|
Capital Telecom Limited Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capital Telecom Limited Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.243.128.0/18
|
Capital Telecom Limited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48249
|
Teleincom - Service Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleincom - Service Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.243.208.0/21
|
Teleincom - Service Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50870
|
CityTelekom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CityTelekom Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.119.197.0/24, 176.32.128.0/19, 185.134.121.0/24, 185.134.122.0/23, 185.45.100.0/22, 94.243.224.0/21
|
CityTelekom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56791
|
UKRDataKom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): UKRDataKom Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.191.148.0/23, 94.244.0.0/18
|
UKRDataKom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48278
|
Oversite AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oversite AB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.71.186.0/24, 194.68.182.0/24, 194.68.184.0/24, 94.246.127.0/24
|
Oversite AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206320
|
ART-COM Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ART-COM Sp. z o.o. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.183.236.0/22, 185.48.10.0/23, 185.48.8.0/24, 194.145.184.0/22, 194.6.246.0/24, 94.246.128.0/18
|
ART-COM Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33923
|
Venis S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Venis S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.247.8.0/21
|
Venis S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48394
|
TeleGlobal Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TeleGlobal Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.247.16.0/21
|
TeleGlobal Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49255
|
ITS akciova spolecnost
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITS akciova spolecnost có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.21.160.0/22, 193.169.182.0/23, 195.210.14.0/23, 94.247.32.0/21
|
ITS akciova spolecnost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48417
|
Lennart Seitz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lennart Seitz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.247.43.0/24
|
Lennart Seitz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215163
|
Society with limited liability MagLAN
IPv4 Dải mạng (CIDR): Society with limited liability MagLAN có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.33.236.0/22, 94.247.56.0/21
|
Society with limited liability MagLAN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48441
|
Buzachi Operating Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Buzachi Operating Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.123.16.0/22, 94.247.64.0/21
|
Buzachi Operating Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48450
|
Webhost Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webhost Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.31.220.0/22, 94.247.84.0/23
|
Webhost Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34738
|
abaton EDV-Dienstleistungs GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): abaton EDV-Dienstleistungs GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.106.49.0/24, 185.51.196.0/22, 193.200.112.0/23, 94.247.144.0/21
|
abaton EDV-Dienstleistungs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42572
|
Masternaut Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Masternaut Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.247.152.0/21
|
Masternaut Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49694
|
Iccom S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iccom S.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.249.216.0/21, 194.39.144.0/22, 94.247.184.0/21
|
Iccom S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44219
|
JKP Informatika Novi Sad
IPv4 Dải mạng (CIDR): JKP Informatika Novi Sad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.247.200.0/21
|
JKP Informatika Novi Sad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48580
|
Singer-Computer Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Singer-Computer Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.247.208.0/21
|
Singer-Computer Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43168
|
Tov Venbest
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tov Venbest có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.247.228.0/24
|
Tov Venbest có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209115
|
Fiscal Systems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiscal Systems Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.247.229.0/24
|
Fiscal Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199431
|
Terc Trade Company d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Terc Trade Company d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.84.144.0/22, 94.250.32.0/23
|
Terc Trade Company d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39826
|
Fondazione Airc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fondazione Airc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.250.240.0/22
|
Fondazione Airc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209629
|
TOP NET BG LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOP NET BG LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.43.114.0/24
|
TOP NET BG LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207772
|
Turbo-Net EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbo-Net EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.43.202.0/24
|
Turbo-Net EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205808
|
Trang 598 trên 1.443