Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

HelloTel Telecomunicazioni srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): HelloTel Telecomunicazioni srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.169.64.0/19
HelloTel Telecomunicazioni srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206539

Axushost B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axushost B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.169.174.0/24
Axushost B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214668

Stone Computers AD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stone Computers AD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.35.40.0/24, 213.222.50.0/24, 95.169.193.0/24
Stone Computers AD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198938

BalkanTel DOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): BalkanTel DOO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.61.58.0/24, 95.169.194.0/24
BalkanTel DOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44118

Naicoms EOOD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Naicoms EOOD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 201.150.62.0/23, 95.169.195.0/24
Naicoms EOOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60974

Ariel TV Ad

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ariel TV Ad có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 95.169.206.0/23, 95.169.221.0/24
Ariel TV Ad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44100

ELITKOM Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ELITKOM Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.167.172.0/22, 185.245.68.0/22, 95.169.208.0/24
ELITKOM Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60441

Mint

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mint có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 95.170.0.0/22, 95.170.16.0/20, 95.170.5.0/24, 95.170.6.0/23
Mint có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48913

Digital Tehnology Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Tehnology Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.107.224.0/20, 95.170.112.0/21
Digital Tehnology Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49293

Novosibirsk Social Commercial Bank Levoberezhny (Public Joint-Stock Company)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Novosibirsk Social Commercial Bank Levoberezhny (Public Joint-Stock Company) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.170.139.0/24
Novosibirsk Social Commercial Bank Levoberezhny (Public Joint-Stock Company) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203599

LLC Management Company Lama

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Management Company Lama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.170.143.0/24
LLC Management Company Lama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199778

Stroy Park - R Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stroy Park - R Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.170.146.0/24
Stroy Park - R Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49987

JSC Scientific and Production Company Katren

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Scientific and Production Company Katren có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.84.104.0/24, 95.170.147.0/24
JSC Scientific and Production Company Katren có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51213

RUPKKI s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RUPKKI s.r.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.136.48.0/21, 185.18.64.0/22, 95.170.224.0/19
RUPKKI s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16006

Universum Bit Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universum Bit Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.216.60.0/22, 95.171.0.0/19
Universum Bit Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48822

CIB Bank Zrt.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CIB Bank Zrt. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.149.46.0/24, 213.253.194.0/24, 95.171.76.0/24
CIB Bank Zrt. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16015

HBK Europe Management LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): HBK Europe Management LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.172.74.0/24
HBK Europe Management LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44617

System Projects LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): System Projects LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.24.92.0/22, 95.172.128.0/21, 95.172.137.0/24, 95.172.140.0/22
System Projects LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60879

RTCloud LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): RTCloud LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.107.128.0/24, 185.107.129.0/24, 185.107.130.0/23, 185.171.100.0/23, 185.171.102.0/23, 195.211.4.0/22, 95.172.136.0/24, 95.172.138.0/23
RTCloud LLC có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS49395, AS50166, AS60878, AS61111

The Federal Guard Service of the Russian Federation

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Federal Guard Service of the Russian Federation có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.183.172.0/23, 185.183.174.0/23, 194.226.116.0/22, 194.226.127.0/24, 194.226.80.0/21, 194.226.88.0/21, 213.109.78.0/24, 95.173.128.0/20, 95.173.144.0/20
The Federal Guard Service of the Russian Federation có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS42121, AS43797, AS8291

Oyunyoneticisi Marketing Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oyunyoneticisi Marketing Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 95.173.173.0/24, 95.173.174.0/23, 95.173.176.0/24
Oyunyoneticisi Marketing Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206849

Aquaa.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aquaa.S. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 95.173.194.0/23, 95.173.196.0/24, 95.173.198.0/24, 95.173.200.0/24
Aquaa.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48960

PRO-ZETA a.s.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PRO-ZETA a.s. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.2.40.0/23, 185.2.42.0/24, 185.2.43.0/24, 95.173.201.0/24, 95.173.202.0/23, 95.173.208.0/22, 95.173.212.0/24, 95.173.213.0/24, 95.173.214.0/23
PRO-ZETA a.s. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS49025, AS60606

Altitude Infrastructure Exploitation SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Altitude Infrastructure Exploitation SAS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.29.32.0/22, 188.73.0.0/18, 213.151.160.0/22, 213.151.164.0/23, 213.151.167.0/24, 95.174.72.0/21
Altitude Infrastructure Exploitation SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49594

MACS THD

IPv4 Dải mạng (CIDR): MACS THD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.19.0.0/20, 95.174.160.0/19
MACS THD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49011

Telewizja Puls Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telewizja Puls Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.178.120.0/24
Telewizja Puls Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62457

Centrum Informatyczne Edukacji

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centrum Informatyczne Edukacji có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.178.121.0/24
Centrum Informatyczne Edukacji có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60844

Telenet Kom Doo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telenet Kom Doo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.204.56.0/22, 95.180.252.0/24
Telenet Kom Doo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43452

IT LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.181.144.0/24
IT LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61264

PJSC Surgutneftegas

IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Surgutneftegas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.181.146.0/23
PJSC Surgutneftegas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49637

Neuroland Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neuroland Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.181.150.0/24
Neuroland Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215897

OTK LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): OTK LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.181.208.0/22
OTK LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59917

Telecommunication Company Kama - Link LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecommunication Company Kama - Link LLC. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.196.128.0/22, 109.196.133.0/24, 109.196.134.0/23, 109.196.136.0/21, 188.68.5.0/24, 95.181.214.0/23
Telecommunication Company Kama - Link LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61431

Baynur and P Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Baynur and P Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.122.80.0/21, 185.31.72.0/22, 95.182.0.0/20, 95.182.16.0/21
Baynur and P Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59443

Spedimex Sp. Z O.O.O

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spedimex Sp. Z O.O.O có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.182.24.0/24
Spedimex Sp. Z O.O.O có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42672

Naprzod Inwestycje Sp z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Naprzod Inwestycje Sp z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.182.30.0/24
Naprzod Inwestycje Sp z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62152

SC Laritex-TV SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Laritex-TV SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.182.76.0/24
SC Laritex-TV SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64453

IE Efremov Aleksej Alekseevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): IE Efremov Aleksej Alekseevich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.248.172.0/24, 95.182.77.0/24
IE Efremov Aleksej Alekseevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198619

Yildiz Teknik Universitesi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yildiz Teknik Universitesi có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.140.1.0/24, 193.140.2.0/23, 193.140.4.0/22, 193.255.112.0/21, 194.27.100.0/23, 194.27.92.0/22, 194.27.96.0/22, 95.183.138.0/23, 95.183.192.0/22
Yildiz Teknik Universitesi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211249

Ataturk-Universitesi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ataturk-Universitesi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.255.58.0/24, 194.27.48.0/23, 95.183.216.0/22
Ataturk-Universitesi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42626

Istanbul Medeniyet Universitesi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Istanbul Medeniyet Universitesi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.183.220.0/22
Istanbul Medeniyet Universitesi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206887

Televera Red S. A. P. I. de C.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Televera Red S. A. P. I. de C.V. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 107.180.136.0/21, 107.180.152.0/23, 107.180.154.0/24, 107.180.158.0/24, 138.36.147.0/24, 170.78.188.0/24, 170.78.190.0/23, 176.227.129.0/24, 176.227.133.0/24, 200.108.83.0/24, 95.210.95.0/24
Televera Red S. A. P. I. de C.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265515

Ministerie van Veiligheid en Justitie

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministerie van Veiligheid en Justitie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.214.16.0/22
Ministerie van Veiligheid en Justitie có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35709

Tod.s S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tod.s S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.214.24.0/24
Tod.s S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215873

Perfecto Consultoria E Apoio Administrativo LTDA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Perfecto Consultoria E Apoio Administrativo LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.214.27.0/24
Perfecto Consultoria E Apoio Administrativo LTDA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215479

Action-Digital LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Action-Digital LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.214.56.0/22
Action-Digital LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209684

Finavia Oyj

IPv4 Dải mạng (CIDR): Finavia Oyj có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.214.64.0/22
Finavia Oyj có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209682

Deltacom Electronics Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deltacom Electronics Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 95.214.68.0/22
Deltacom Electronics Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209681

Informatica System S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Informatica System S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.51.136.0/22, 95.214.88.0/22
Informatica System S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62009

Zelobit LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zelobit LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 95.214.116.0/23, 95.214.118.0/24
Zelobit LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41864