Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Konstruktor Informatsionnih Tehnologii Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Konstruktor Informatsionnih Tehnologii Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.214.119.0/24
|
Konstruktor Informatsionnih Tehnologii Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203395
|
Deltakon KFT.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deltakon KFT. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.214.120.0/22
|
Deltakon KFT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209001
|
Alain Crispiels Trading as Autoconfig
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alain Crispiels Trading as Autoconfig có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.214.140.0/22
|
Alain Crispiels Trading as Autoconfig có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209649
|
Wallcloud GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wallcloud GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.214.168.0/22
|
Wallcloud GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213314
|
OCKNet GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): OCKNet GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.133.236.0/22, 185.252.68.0/22, 95.214.192.0/22
|
OCKNet GmbH có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS202252, AS209610, AS210304
|
FIBER net lb s.a.r.l
IPv4 Dải mạng (CIDR): FIBER net lb s.a.r.l có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.214.215.0/24
|
FIBER net lb s.a.r.l có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209654
|
Telecuatro C.B.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecuatro C.B. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.152.111.0/24, 185.159.100.0/22, 95.214.240.0/24
|
Telecuatro C.B. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59885
|
Getfiber Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Getfiber Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.106.192.0/23, 195.234.40.0/24, 195.93.202.0/23, 95.215.52.0/22
|
Getfiber Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31628
|
Paya Bastar Arina Co. Private J.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paya Bastar Arina Co. Private J.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.215.59.0/24
|
Paya Bastar Arina Co. Private J.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204105
|
Cityline LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cityline LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.141.76.0/22, 95.215.68.0/22
|
Cityline LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48909
|
Eshgro B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eshgro B.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.107.121.0/24, 194.42.122.0/23, 195.72.122.0/23, 95.215.72.0/22
|
Eshgro B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51849
|
Telesim sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telesim sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.197.39.0/24, 193.28.226.0/24, 193.37.140.0/24, 195.211.8.0/22, 95.215.76.0/22
|
Telesim sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49761
|
AHosting A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AHosting A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.215.80.0/22
|
AHosting A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50415
|
OngNet Plus LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): OngNet Plus LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.215.84.0/22
|
OngNet Plus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51156
|
Svyaz LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Svyaz LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.184.232.0/22, 95.215.124.0/22
|
Svyaz LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43594
|
AS Helmes
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS Helmes có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.18.160.0/22, 212.107.52.0/22, 95.215.132.0/22
|
AS Helmes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197289
|
PS TelecomService Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PS TelecomService Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 95.215.148.0/24, 95.215.150.0/23
|
PS TelecomService Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49064
|
Yuri Lebedev
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yuri Lebedev có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.215.149.0/24
|
Yuri Lebedev có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8305
|
Sattarov Albert Ildusovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sattarov Albert Ildusovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.189.134.0/23, 95.215.152.0/22
|
Sattarov Albert Ildusovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39805
|
OOO Tenor
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Tenor có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.212.232.0/21, 95.215.164.0/22
|
OOO Tenor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197002
|
Ambrian Energy GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ambrian Energy GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.20.229.0/24, 160.238.21.0/24, 176.110.101.0/24, 95.215.172.0/24
|
Ambrian Energy GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207878
|
Nets and Services JCS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nets and Services JCS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.42.48.0/22, 195.146.64.0/19, 213.181.0.0/20, 213.181.16.0/21, 95.215.176.0/21
|
Nets and Services JCS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS57174, AS8241
|
ProcoliX B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ProcoliX B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.206.232.0/22, 198.182.231.0/24, 95.215.184.0/21
|
ProcoliX B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51758
|
New Information Technologies Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Information Technologies Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.45.208.0/20, 95.215.208.0/22
|
New Information Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49055
|
Intertoy Zone S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intertoy Zone S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.215.222.0/24
|
Intertoy Zone S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59488
|
LLC Hotlan
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Hotlan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.215.223.0/24
|
LLC Hotlan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44742
|
Allians-Media Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allians-Media Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.215.228.0/23
|
Allians-Media Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59482
|
ComNet Multimedia Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ComNet Multimedia Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.150.196.0/23, 195.230.113.0/24, 95.215.232.0/22
|
ComNet Multimedia Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199550, AS199846
|
CGG Services SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CGG Services SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.215.236.0/23
|
CGG Services SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199190
|
Lider-Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lider-Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 95.215.240.0/22
|
Lider-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59537
|
Rushmore Electric Power Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rushmore Electric Power Cooperative Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 96.2.197.0/24
|
Rushmore Electric Power Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46900
|
Innovative Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovative Systems LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.0.15.0/24, 96.2.206.0/24
|
Innovative Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62959
|
Fishback Financial Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fishback Financial Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.249.217.0/24, 96.2.250.0/24
|
Fishback Financial Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46623
|
Center for Innovation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Center for Innovation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 96.3.206.0/24
|
Center for Innovation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40434
|
The Weather Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Weather Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 96.8.92.0/24
|
The Weather Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36020
|
Union Power
IPv4 Dải mạng (CIDR): Union Power có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 96.10.166.0/24
|
Union Power có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26117
|
Insteel Industries Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insteel Industries Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 96.10.201.0/24
|
Insteel Industries Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11884
|
Wilson Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wilson Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 96.11.71.0/24
|
Wilson Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397426
|
AVI Foodsystems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AVI Foodsystems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 96.11.239.0/24
|
AVI Foodsystems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46771
|
Valu-Net LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valu-Net LLC. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.38.220.0/22, 162.251.44.0/22, 172.103.64.0/21, 173.207.188.0/22, 192.133.248.0/23, 192.208.30.0/23, 198.204.204.0/22, 199.188.56.0/22, 204.145.104.0/22, 204.9.180.0/22, 208.68.252.0/22, 96.19.244.0/22
|
Valu-Net LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29804
|
College of the North Atlantic
IPv4 Dải mạng (CIDR): College of the North Atlantic có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.75.25.0/24, 96.30.187.0/24, 96.30.188.0/22
|
College of the North Atlantic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54658
|
TSR Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TSR Solutions Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.31.237.0/24, 96.30.240.0/20
|
TSR Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18719
|
Perry-Spencer Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perry-Spencer Communications Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.239.100.0/22, 209.239.104.0/21, 209.239.96.0/23, 209.239.98.0/24, 216.49.96.0/19, 96.31.192.0/20
|
Perry-Spencer Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19008
|
Ethr.Net LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ethr.Net LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.224.113.0/24, 96.43.107.0/24, 96.43.109.0/24
|
Ethr.Net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30490
|
Eastern Irrigation District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastern Irrigation District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 96.45.0.0/20
|
Eastern Irrigation District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2735
|
Integral Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integral Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 96.45.205.0/24
|
Integral Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20425
|
Vencore Services and Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vencore Services and Solutions Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.53.91.0/24, 192.53.92.0/23, 192.53.94.0/24, 96.45.208.0/20
|
Vencore Services and Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4977
|
Data Security Node Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Security Node Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.66.16.0/22, 216.146.128.0/20, 96.46.48.0/20
|
Data Security Node Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36689
|
Mainstay Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mainstay Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 96.46.96.0/21
|
Mainstay Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7253
|
Responsys Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Responsys Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.145.69.0/24, 162.223.232.0/23, 162.223.234.0/24, 162.223.235.0/24, 162.223.236.0/22, 199.7.200.0/23, 199.7.202.0/23, 199.7.204.0/22, 204.212.185.0/24, 204.212.186.0/24, 96.46.154.0/24
|
Responsys Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15334, AS16474
|
Trang 603 trên 1.443