Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Lima Memorial Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lima Memorial Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.102.243.0/24
|
Lima Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25918
|
Foundation Software Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foundation Software Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.103.163.0/24
|
Foundation Software Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54974
|
Yahoo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yahoo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.131.48.0/23, 98.136.0.0/23
|
Yahoo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7233
|
BioClinica Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BioClinica Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.179.220.0/24, 98.141.207.0/24
|
BioClinica Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55104
|
The Greater Eastern Oregon Network LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Greater Eastern Oregon Network LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.192.245.0/24, 206.192.246.0/23, 98.142.34.0/24
|
The Greater Eastern Oregon Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63386
|
Touro College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Touro College có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.254.44.0/23, 104.254.46.0/24, 107.181.27.0/24, 192.245.89.0/24, 98.142.112.0/21, 98.142.120.0/22, 98.142.126.0/23
|
Touro College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25816
|
Touro University Nevada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Touro University Nevada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.254.47.0/24, 98.142.124.0/23
|
Touro University Nevada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46329
|
Commandlink LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commandlink LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.200.240.0/23, 208.69.232.0/23, 98.142.182.0/23
|
Commandlink LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396970
|
Ciegate Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ciegate Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.142.184.0/24
|
Ciegate Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398138
|
Quinnipiac University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quinnipiac University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.221.8.0/24, 192.152.243.0/24, 98.142.188.0/22
|
Quinnipiac University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394688
|
Velcom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Velcom có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.234.123.0/24, 104.234.135.0/24, 104.234.18.0/23, 104.234.222.0/24, 104.234.235.0/24, 104.234.238.0/24, 104.234.26.0/24, 104.234.5.0/24, 104.234.51.0/24, 104.234.83.0/24, 104.234.84.0/24, 104.234.91.0/24, 206.53.63.0/24, 98.142.251.0/24
|
Velcom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30407
|
CWIE LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CWIE LLC có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.153.164.0/24, 131.153.166.0/23, 131.153.224.0/24, 131.153.233.0/24, 131.153.56.0/22, 131.153.83.0/24, 98.143.33.0/24, 98.143.34.0/23, 98.143.36.0/22, 98.143.40.0/21
|
CWIE LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11425, AS19181
|
Managed Network Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Managed Network Systems Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.254.8.0/22, 204.187.59.0/24, 216.174.64.0/18, 216.252.208.0/22, 216.8.128.0/19, 216.8.160.0/20, 216.8.180.0/22, 216.8.184.0/21, 98.143.64.0/20
|
Managed Network Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7057
|
Technology Services Management Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technology Services Management Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.143.127.0/24
|
Technology Services Management Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395093
|
Government of Newfoundland and Labrador Office of the Chief Information Officer
IPv4 Dải mạng (CIDR): Government of Newfoundland and Labrador Office of the Chief Information Officer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.143.128.0/20
|
Government of Newfoundland and Labrador Office of the Chief Information Officer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53455
|
Alaska Permanent Fund Corporation an Instrumentality of the State of Alaska
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alaska Permanent Fund Corporation an Instrumentality of the State of Alaska có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.143.192.0/20
|
Alaska Permanent Fund Corporation an Instrumentality of the State of Alaska có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397824
|
Kingston Technology Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kingston Technology Company Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.190.242.0/24, 209.234.152.0/24, 98.153.192.0/24
|
Kingston Technology Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33134
|
Haas Group International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haas Group International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.154.64.0/24
|
Haas Group International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11674
|
Victoria.s Secret
IPv4 Dải mạng (CIDR): Victoria.s Secret có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.245.142.0/23, 198.245.144.0/24, 98.158.48.0/20
|
Victoria.s Secret có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7996
|
Colosseum Online Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colosseum Online Inc. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.192.52.0/22, 104.218.92.0/22, 162.220.248.0/22, 162.222.160.0/22, 192.139.70.0/24, 192.26.20.0/24, 204.225.232.0/24, 206.130.240.0/23, 206.47.2.0/24, 206.47.5.0/24, 207.35.13.0/24, 207.61.120.0/24, 207.61.175.0/24, 207.61.65.0/24, 216.105.80.0/20, 98.158.128.0/20
|
Colosseum Online Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19842
|
U.S. Colo LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Colo LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.9.205.0/24, 204.9.206.0/23, 208.64.249.0/24, 208.64.250.0/24, 208.64.254.0/23, 98.158.146.0/23, 98.158.149.0/24, 98.158.150.0/23, 98.158.156.0/24
|
U.S. Colo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32743
|
Internet Brands Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Brands Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 98.158.192.0/21, 98.158.200.0/24, 98.158.202.0/23, 98.158.204.0/22
|
Internet Brands Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13897
|
WebMD LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): WebMD LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 148.59.155.0/24, 192.84.88.0/24, 207.231.200.0/21, 208.93.168.0/21, 98.158.201.0/24
|
WebMD LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS36442, AS46244, AS46617
|
SEI Data Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SEI Data Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.4.176.0/20, 170.4.32.0/19, 206.162.192.0/19, 98.158.208.0/20
|
SEI Data Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7871
|
Espace Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Espace Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.212.194.0/23, 98.158.224.0/23
|
Espace Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400514
|
World Line Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): World Line Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.34.125.0/24, 98.158.226.0/24
|
World Line Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395953
|
SRS Pharmacy Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SRS Pharmacy Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.158.237.0/24
|
SRS Pharmacy Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398483
|
Mariborska livarna Maribor d.d.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mariborska livarna Maribor d.d. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.158.238.0/24
|
Mariborska livarna Maribor d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212597
|
Kinder Morgan Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kinder Morgan Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.159.0.0/20
|
Kinder Morgan Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19555
|
Arkwest Communications Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arkwest Communications Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.249.228.0/22, 206.84.84.0/22, 98.159.64.0/20
|
Arkwest Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36146
|
Scottsboro Electric Power Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scottsboro Electric Power Board có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.242.224.0/20, 98.159.192.0/20
|
Scottsboro Electric Power Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26809
|
Gilbert Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gilbert Public Schools có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.212.20.0/22, 98.163.59.0/24
|
Gilbert Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400285
|
Point Loma Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Point Loma Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.163.63.0/24
|
Point Loma Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394693
|
The M Resort Spa Casino
IPv4 Dải mạng (CIDR): The M Resort Spa Casino có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.233.183.0/24, 98.173.104.0/24
|
The M Resort Spa Casino có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394219
|
San Diego County Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): San Diego County Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.173.156.0/24
|
San Diego County Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393547
|
Credit Union West
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Union West có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.173.181.0/24
|
Credit Union West có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63484
|
InfoSync Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): InfoSync Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.174.24.0/23
|
InfoSync Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40905
|
Promptlink Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Promptlink Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.174.130.0/24
|
Promptlink Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11163
|
Curo Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Curo Management LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.69.188.0/23, 98.175.227.0/24
|
Curo Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30604
|
Omni Air International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omni Air International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.175.230.0/24
|
Omni Air International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46249
|
Translational Genomics Research Institute (Tgen)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Translational Genomics Research Institute (Tgen) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.179.129.0/24
|
Translational Genomics Research Institute (Tgen) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53372
|
Ou Medicine Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ou Medicine Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.181.112.0/23
|
Ou Medicine Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400086
|
Gladius Technology Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gladius Technology Solutions LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.90.245.0/24, 98.181.123.0/24
|
Gladius Technology Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400145
|
Oklahoma Turnpike Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oklahoma Turnpike Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.182.110.0/23
|
Oklahoma Turnpike Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13467
|
Stormont-Vail Healthcare Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stormont-Vail Healthcare Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.185.11.0/24
|
Stormont-Vail Healthcare Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396179
|
Simonmed Imaging
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simonmed Imaging có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.185.113.0/24
|
Simonmed Imaging có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399875
|
Caris Life Sciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caris Life Sciences có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.32.80.0/23, 98.187.79.0/24
|
Caris Life Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10899
|
Gary and Mary West Wireless Health Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gary and Mary West Wireless Health Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.188.195.0/24
|
Gary and Mary West Wireless Health Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47025
|
Miller.s Supplies at Work
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miller.s Supplies at Work có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.135.0/24, 98.188.253.0/24
|
Miller.s Supplies at Work có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12219
|
DCX Goodyear 1 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): DCX Goodyear 1 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 98.188.254.0/24
|
DCX Goodyear 1 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396530
|
Trang 605 trên 1.443