Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Intervolve Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intervolve Pty Ltd có 45 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 101.234.128.0/22, 101.234.132.0/23, 101.234.134.0/24, 101.234.135.0/24, 101.234.136.0/24, 101.234.137.0/24, 101.234.138.0/23, 101.234.140.0/23, 101.234.142.0/23, 101.234.144.0/22, 101.234.148.0/22, 101.234.152.0/24, 101.234.153.0/24, 101.234.154.0/24, 101.234.155.0/24, 101.234.156.0/23, 101.234.158.0/24, 101.234.159.0/24, 101.234.160.0/24, 101.234.161.0/24, 101.234.162.0/23, 101.234.164.0/24, 101.234.165.0/24, 101.234.166.0/23, 101.234.168.0/21, 101.234.176.0/20, 103.77.120.0/22, 111.125.160.0/22, 111.125.164.0/23, 111.125.166.0/23, 111.125.168.0/21, 114.111.128.0/20, 114.111.144.0/21, 114.111.152.0/22, 114.111.156.0/22, 122.100.0.0/22, 122.100.12.0/23, 122.100.14.0/23, 122.100.4.0/24, 122.100.5.0/24, 122.100.6.0/23, 122.100.8.0/22, 203.20.68.0/24, 203.32.61.0/24, 223.25.224.0/22
|
Intervolve Pty Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS10207, AS132070, AS45577
|
Gyounggidongbu Cable TV Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gyounggidongbu Cable TV Co. Ltd. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 101.235.176.0/20, 103.23.84.0/22, 121.100.112.0/21, 121.100.124.0/22, 121.100.64.0/22, 121.100.72.0/21, 121.100.80.0/20, 121.100.96.0/20, 175.28.32.0/20
|
Gyounggidongbu Cable TV Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18334
|
ASNPANYCAST Nepal Internet Exchange NP Anycast
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASNPANYCAST Nepal Internet Exchange NP Anycast có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 101.251.4.0/23, 198.32.126.0/24
|
ASNPANYCAST Nepal Internet Exchange NP Anycast có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24474
|
Kathmandu University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kathmandu University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 101.251.6.0/23
|
Kathmandu University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132856
|
Diskominfo Tangerang Selatan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diskominfo Tangerang Selatan có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 101.255.30.0/24, 103.113.3.0/24, 103.146.182.0/23, 103.219.112.0/24
|
Diskominfo Tangerang Selatan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137342
|
Diskominfo Kota Bekasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diskominfo Kota Bekasi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 101.255.168.0/24, 103.119.138.0/24
|
Diskominfo Kota Bekasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137379
|
PT Sumber Koneksi Indotelematika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sumber Koneksi Indotelematika có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 101.255.170.0/23, 103.143.24.0/23, 115.124.70.0/23, 202.182.49.0/24
|
PT Sumber Koneksi Indotelematika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56242
|
PAW-PAW-WIRELESS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PAW-PAW-WIRELESS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.135.128.0/19, 102.212.44.0/22, 102.214.216.0/22, 102.22.64.0/20, 169.239.8.0/22
|
PAW-PAW-WIRELESS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327907
|
DataKeepers
IPv4 Dải mạng (CIDR): DataKeepers có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.211.28.0/22, 102.22.80.0/22, 102.221.36.0/22, 102.67.136.0/21, 160.119.100.0/22
|
DataKeepers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328170
|
Ingululu-Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ingululu-Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.22.88.0/21
|
Ingululu-Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328598
|
CAJUTEL-ASN
IPv4 Dải mạng (CIDR): CAJUTEL-ASN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.22.104.0/22
|
CAJUTEL-ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37723
|
Central-Bank-Kenya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central-Bank-Kenya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.22.108.0/22
|
Central-Bank-Kenya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328592
|
Ask-Internet-Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ask-Internet-Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.22.112.0/21, 165.73.136.0/22
|
Ask-Internet-Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328257
|
VAAL-NETWORKING-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): VAAL-NETWORKING-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.134.152.0/21, 102.22.120.0/22
|
VAAL-NETWORKING-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328399
|
SA-DOMAIN-INTERNETSERVICES
IPv4 Dải mạng (CIDR): SA-DOMAIN-INTERNETSERVICES có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.22.124.0/22
|
SA-DOMAIN-INTERNETSERVICES có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328575
|
AEROCOM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AEROCOM-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.134.75.0/24, 102.141.224.0/22, 102.22.192.0/20
|
AEROCOM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328317
|
SYOKINET-SOLUTIONS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SYOKINET-SOLUTIONS-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.176.180.0/22, 102.210.56.0/22, 102.22.208.0/21
|
SYOKINET-SOLUTIONS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328271
|
Winners-Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Winners-Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.22.224.0/21
|
Winners-Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328595
|
Horizon-It-Solutions-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Horizon-It-Solutions-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.22.232.0/22
|
Horizon-It-Solutions-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328586
|
IPTELECOM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPTELECOM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.22.236.0/22
|
IPTELECOM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328589
|
Telcoexchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telcoexchange có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.218.156.0/22, 102.219.60.0/22, 102.22.240.0/21, 102.220.60.0/23, 102.221.200.0/22
|
Telcoexchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328576
|
BallitoISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): BallitoISP có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.209.8.0/22, 102.212.148.0/22, 102.213.124.0/22, 102.218.24.0/22, 102.22.248.0/21, 154.6.252.0/22, 156.0.236.0/22
|
BallitoISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328631
|
Eden-Technologies-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eden-Technologies-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.23.80.0/22
|
Eden-Technologies-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328614
|
Amanet-Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amanet-Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.23.84.0/22
|
Amanet-Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328599
|
Iteam
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iteam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.23.88.0/22
|
Iteam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328568
|
Saicom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saicom có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.212.48.0/22, 102.216.160.0/22, 102.23.92.0/22, 154.72.8.0/22, 169.239.4.0/22, 169.255.232.0/22
|
Saicom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327733
|
Oplay-Digital-Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oplay-Digital-Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.23.96.0/22
|
Oplay-Digital-Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328580
|
ELITE-NETWORKS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ELITE-NETWORKS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.23.116.0/22
|
ELITE-NETWORKS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328566
|
Infratel-Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infratel-Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.96.0/22, 102.23.120.0/22
|
Infratel-Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328646
|
Royal-Science-And-Technology-Park
IPv4 Dải mạng (CIDR): Royal-Science-And-Technology-Park có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.23.132.0/22
|
Royal-Science-And-Technology-Park có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328690
|
Jambo-Telecoms
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jambo-Telecoms có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.23.136.0/22, 196.50.21.0/24
|
Jambo-Telecoms có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328636
|
K3-Telecom-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): K3-Telecom-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.223.168.0/22, 102.23.140.0/22
|
K3-Telecom-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328581
|
SWIFT-CONNECT
IPv4 Dải mạng (CIDR): SWIFT-CONNECT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.23.144.0/20
|
SWIFT-CONNECT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328562
|
Megamore
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megamore có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.216.192.0/22, 102.23.164.0/22
|
Megamore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328585
|
IP-LABS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP-LABS-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.23.168.0/21, 154.115.156.0/22
|
IP-LABS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328242
|
AS-WECOM
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS-WECOM có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.23.176.0/24, 160.119.232.0/24, 160.119.235.0/24, 160.119.236.0/24, 160.119.238.0/24
|
AS-WECOM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37731
|
DAD-TACTICAL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): DAD-TACTICAL-AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.23.177.0/24, 102.23.178.0/23, 102.23.180.0/22, 164.160.20.0/22
|
DAD-TACTICAL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328057
|
LanDynamix
IPv4 Dải mạng (CIDR): LanDynamix có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.23.184.0/21, 154.73.72.0/22
|
LanDynamix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327751
|
TOUCHNET-TELECOMMUNICATIONS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOUCHNET-TELECOMMUNICATIONS-AS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.213.116.0/22, 102.23.192.0/21, 102.23.200.0/22, 102.23.204.0/23, 102.23.206.0/24
|
TOUCHNET-TELECOMMUNICATIONS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328548
|
AGILE-SOLUTIONS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AGILE-SOLUTIONS-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.216.156.0/22, 102.221.176.0/22, 102.23.207.0/24
|
AGILE-SOLUTIONS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328748
|
DEVINITY-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): DEVINITY-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.23.208.0/21
|
DEVINITY-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328547
|
Jemstep-Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jemstep-Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.23.216.0/23
|
Jemstep-Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328560
|
DIAMOND-TRUST-BANK-TANZANIA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): DIAMOND-TRUST-BANK-TANZANIA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.23.218.0/23
|
DIAMOND-TRUST-BANK-TANZANIA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328557
|
METROFIBRE-NETWORX
IPv4 Dải mạng (CIDR): METROFIBRE-NETWORX có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.32.0.0/15, 192.69.19.0/24, 196.192.160.0/19, 196.216.136.0/22, 196.50.192.0/18, 208.70.91.0/24
|
METROFIBRE-NETWORX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327782
|
RENU
IPv4 Dải mạng (CIDR): RENU có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.34.0.0/16, 137.63.128.0/17, 196.43.128.0/18
|
RENU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327687
|
SYSCODES-COMMUNICATIONS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SYSCODES-COMMUNICATIONS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.132.0/22
|
SYSCODES-COMMUNICATIONS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328556
|
UNIVERSITE-NUMERIQUE-CHEIKH-HAMIDOU-KANE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): UNIVERSITE-NUMERIQUE-CHEIKH-HAMIDOU-KANE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.138.0/23
|
UNIVERSITE-NUMERIQUE-CHEIKH-HAMIDOU-KANE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328650
|
Crazyweb-Tech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crazyweb-Tech có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.213.148.0/22, 102.36.140.0/22
|
Crazyweb-Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328583
|
Banque-Central-Congo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banque-Central-Congo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.144.0/24
|
Banque-Central-Congo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328569
|
NBS-Bank-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): NBS-Bank-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.145.0/24
|
NBS-Bank-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328565
|
Trang 607 trên 1.443