Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
WEB-AFRICA-NETWORKS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): WEB-AFRICA-NETWORKS-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.222.180.0/22, 102.65.0.0/16
|
WEB-AFRICA-NETWORKS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328453
|
LIVING-FAITH-CHURCH-WORLDWIDE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): LIVING-FAITH-CHURCH-WORLDWIDE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.67.32.0/20
|
LIVING-FAITH-CHURCH-WORLDWIDE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328503
|
JEBO-CONNECT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): JEBO-CONNECT-AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.209.120.0/22, 102.214.192.0/22, 102.221.244.0/22, 102.67.56.0/22
|
JEBO-CONNECT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328474
|
HOLOGRAM-IDENTIFICATION-SERVICES-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): HOLOGRAM-IDENTIFICATION-SERVICES-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.67.60.0/22
|
HOLOGRAM-IDENTIFICATION-SERVICES-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328470
|
SUNSET-ROSE-INVESTMENTS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SUNSET-ROSE-INVESTMENTS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.67.64.0/19
|
SUNSET-ROSE-INVESTMENTS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328468
|
Virtual-Technologies-Solutions-SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual-Technologies-Solutions-SA có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.212.160.0/23, 102.214.64.0/22, 102.67.96.0/19, 154.73.48.0/23, 160.119.88.0/21, 165.16.208.0/20
|
Virtual-Technologies-Solutions-SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37721
|
SURETEL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SURETEL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.67.128.0/21
|
SURETEL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328467
|
Wanderport
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wanderport có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.67.144.0/22
|
Wanderport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328628
|
SADV-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SADV-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.67.148.0/22
|
SADV-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328493
|
Skytrend-Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skytrend-Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.67.152.0/22
|
Skytrend-Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328482
|
BE-BROADBAND-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BE-BROADBAND-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.67.156.0/22, 102.68.119.0/24
|
BE-BROADBAND-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328473
|
Fibrecom-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibrecom-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.67.160.0/22
|
Fibrecom-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328570
|
Yulcom-Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yulcom-Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.67.172.0/22
|
Yulcom-Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328472
|
COMPUT8-IT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): COMPUT8-IT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.67.184.0/22
|
COMPUT8-IT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328483
|
EYAZS-IMPERIUM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EYAZS-IMPERIUM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.67.188.0/22
|
EYAZS-IMPERIUM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328460
|
MOSSNET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MOSSNET-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.0.0/22
|
MOSSNET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328461
|
FG-TELECOMMUNICATIONS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FG-TELECOMMUNICATIONS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.4.0/22
|
FG-TELECOMMUNICATIONS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328450
|
Enterprise-Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enterprise-Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.8.0/22
|
Enterprise-Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328577
|
TERACOM-COMMUNICATIONS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TERACOM-COMMUNICATIONS-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.68.12.0/22, 185.195.40.0/22, 185.196.124.0/23
|
TERACOM-COMMUNICATIONS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328449
|
Somtel-Somalia-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Somtel-Somalia-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.168.0/22, 102.68.16.0/22
|
Somtel-Somalia-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328469
|
Victoria-Commercial-Bank-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Victoria-Commercial-Bank-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.20.0/24
|
Victoria-Commercial-Bank-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328705
|
African-Banking-Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): African-Banking-Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.21.0/24
|
African-Banking-Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328477
|
XCEED-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): XCEED-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.68.22.0/24, 196.12.11.0/24, 196.216.252.0/24
|
XCEED-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37003
|
Your-Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Your-Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.24.0/21
|
Your-Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328441
|
NORTH-STAR-INTERNATIONAL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NORTH-STAR-INTERNATIONAL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.32.0/21
|
NORTH-STAR-INTERNATIONAL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328432
|
NETOVATE-LTD-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NETOVATE-LTD-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.40.0/21
|
NETOVATE-LTD-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328434
|
United-Sa
IPv4 Dải mạng (CIDR): United-Sa có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.213.120.0/22, 102.216.240.0/22, 102.68.56.0/21, 154.72.53.0/24, 154.72.54.0/23
|
United-Sa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328442
|
EXIM-BANK-TZ-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EXIM-BANK-TZ-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.64.0/22
|
EXIM-BANK-TZ-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328478
|
Shoprite-Checkers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shoprite-Checkers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.68.0/23
|
Shoprite-Checkers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328511
|
CYBERSOC-AFRICA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CYBERSOC-AFRICA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.70.0/24
|
CYBERSOC-AFRICA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328496
|
NATIONAL-IDENTIFICATION-AUTHORITY-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NATIONAL-IDENTIFICATION-AUTHORITY-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.71.0/24
|
NATIONAL-IDENTIFICATION-AUTHORITY-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328504
|
Unwired-Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unwired-Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.211.144.0/22, 102.68.76.0/22
|
Unwired-Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328490
|
Web4Africa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Web4Africa có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.135.64.0/21, 102.68.80.0/21, 102.68.96.0/22, 169.255.56.0/22, 196.251.88.0/24, 196.251.91.0/24
|
Web4Africa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327813
|
WIOCC-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): WIOCC-AS có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.134.16.0/21, 102.209.28.0/22, 102.211.0.0/22, 102.219.128.0/22, 102.68.112.0/22, 102.68.116.0/23, 102.68.118.0/24, 154.66.240.0/21, 196.250.232.0/21
|
WIOCC-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37662
|
Toomuchwifi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toomuchwifi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.219.168.0/22, 102.221.232.0/22, 102.68.120.0/22
|
Toomuchwifi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328480
|
NITA
IPv4 Dải mạng (CIDR): NITA có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.209.200.0/22, 102.68.124.0/24, 154.72.192.0/19, 196.216.177.0/24, 196.216.178.0/23, 196.43.226.0/24
|
NITA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327724
|
DIRECTION-GENERALE-DES-IMPOTS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): DIRECTION-GENERALE-DES-IMPOTS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.125.0/24
|
DIRECTION-GENERALE-DES-IMPOTS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328448
|
EKO-Electricity-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EKO-Electricity-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.126.0/24
|
EKO-Electricity-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328447
|
Rawafed-Libya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rawafed-Libya có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.68.130.0/24, 154.73.128.0/22, 154.73.132.0/24, 154.73.134.0/24, 154.73.30.0/23
|
Rawafed-Libya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327752
|
AIRLINK-BROADBAND-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AIRLINK-BROADBAND-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.136.0/22
|
AIRLINK-BROADBAND-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328427
|
KEMNET-TECHNOLOGIES-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): KEMNET-TECHNOLOGIES-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.217.4.0/22, 102.68.141.0/24, 209.9.1.0/24
|
KEMNET-TECHNOLOGIES-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328578
|
INTERNATIONAL-SCHOOL-OF-KENYA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): INTERNATIONAL-SCHOOL-OF-KENYA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.142.0/24
|
INTERNATIONAL-SCHOOL-OF-KENYA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328466
|
CARTRACK-TECHNOLOGIES-LTD-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CARTRACK-TECHNOLOGIES-LTD-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.143.0/24
|
CARTRACK-TECHNOLOGIES-LTD-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328492
|
Economic-Strategic-Research-Center-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Economic-Strategic-Research-Center-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.144.0/21
|
Economic-Strategic-Research-Center-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328435
|
Societe-Datco-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societe-Datco-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.152.0/22
|
Societe-Datco-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328443
|
Enterprise-Outsourcing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enterprise-Outsourcing có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.156.0/22
|
Enterprise-Outsourcing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328523
|
BITCOHOME-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BITCOHOME-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.160.0/21
|
BITCOHOME-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328487
|
UPPERLING-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): UPPERLING-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.168.0/22
|
UPPERLING-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328875
|
Sombha-Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sombha-Solutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.68.172.0/22, 164.160.4.0/22
|
Sombha-Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328015
|
Mali-Atel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mali-Atel có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.222.204.0/22, 102.68.176.0/22, 196.251.156.0/22
|
Mali-Atel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328253
|
Trang 609 trên 1.443