Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
LINUX-TECH-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): LINUX-TECH-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.180.0/22
|
LINUX-TECH-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328423
|
IT-PROJET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT-PROJET-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.68.188.0/22
|
IT-PROJET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328424
|
LNETLICT
IPv4 Dải mạng (CIDR): LNETLICT có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.69.0.0/19, 102.69.64.0/22, 102.69.76.0/22, 102.69.96.0/19, 169.239.92.0/22
|
LNETLICT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329129
|
CONNECTED-SPACE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CONNECTED-SPACE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.69.128.0/20
|
CONNECTED-SPACE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328431
|
IP-EXPRESS-LTD-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP-EXPRESS-LTD-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.217.204.0/22, 102.69.144.0/22
|
IP-EXPRESS-LTD-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328451
|
Lasentinelle
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lasentinelle có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.69.148.0/24
|
Lasentinelle có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328476
|
FAWRY-BANKING-ELECTRONIC-PAYMENT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FAWRY-BANKING-ELECTRONIC-PAYMENT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.69.149.0/24
|
FAWRY-BANKING-ELECTRONIC-PAYMENT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328430
|
TBE-EGYPT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TBE-EGYPT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.69.150.0/24
|
TBE-EGYPT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328484
|
Banco-Bai
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco-Bai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.69.151.0/24
|
Banco-Bai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328440
|
AFR-IX Telecom Sau
IPv4 Dải mạng (CIDR): AFR-IX Telecom Sau có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.211.176.0/22, 102.217.96.0/22, 102.219.44.0/22, 102.220.216.0/22, 102.221.96.0/23, 102.222.200.0/22, 102.223.52.0/22, 102.223.64.0/22, 102.69.152.0/22, 139.64.228.0/23, 139.64.231.0/24, 185.10.164.0/22, 185.35.140.0/22, 206.168.232.0/22
|
AFR-IX Telecom Sau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60171
|
DK-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): DK-Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.221.64.0/22, 102.69.160.0/22
|
DK-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328488
|
Flashnet-Technologies-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flashnet-Technologies-Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.223.16.0/22, 102.69.164.0/22
|
Flashnet-Technologies-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328436
|
UNLIMITED-SARL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): UNLIMITED-SARL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.69.180.0/22
|
UNLIMITED-SARL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328445
|
CentraCom
IPv4 Dải mạng (CIDR): CentraCom có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.211.48.0/22, 102.219.156.0/22, 102.69.184.0/21, 165.73.128.0/22, 196.216.215.0/24, 196.43.231.0/24
|
CentraCom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327791
|
Triponza
IPv4 Dải mạng (CIDR): Triponza có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.69.192.0/20, 154.73.136.0/21, 197.231.196.0/22
|
Triponza có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37549
|
INFINITY-WIRELESS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): INFINITY-WIRELESS-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.212.224.0/22, 102.69.208.0/22
|
INFINITY-WIRELESS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328517
|
Radio-Electronic-Proprietary-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radio-Electronic-Proprietary-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.69.212.0/22
|
Radio-Electronic-Proprietary-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328506
|
Open-Link-Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Open-Link-Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.69.216.0/22
|
Open-Link-Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328507
|
Wirelessplus-3D
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wirelessplus-3D có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.69.220.0/22
|
Wirelessplus-3D có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328494
|
AFRIQ-NETWORK-SOLUTIONS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AFRIQ-NETWORK-SOLUTIONS-AS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.211.136.0/22, 102.215.4.0/22, 102.217.128.0/22, 102.218.232.0/22, 102.220.36.0/22, 102.69.224.0/21
|
AFRIQ-NETWORK-SOLUTIONS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328475
|
BULSHO-FIBER-LINK-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BULSHO-FIBER-LINK-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.69.232.0/22
|
BULSHO-FIBER-LINK-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328479
|
KFML-Holdings
IPv4 Dải mạng (CIDR): KFML-Holdings có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.69.238.0/24
|
KFML-Holdings có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328513
|
INTEGRATED-PAYMENT-SERVICES-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): INTEGRATED-PAYMENT-SERVICES-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.69.239.0/24
|
INTEGRATED-PAYMENT-SERVICES-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328465
|
BRAINSHARE-TECHNOLOGIES-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BRAINSHARE-TECHNOLOGIES-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.69.240.0/22
|
BRAINSHARE-TECHNOLOGIES-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328457
|
PATTERN-MATCHED-TECHNOLOGIES-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PATTERN-MATCHED-TECHNOLOGIES-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.69.244.0/23
|
PATTERN-MATCHED-TECHNOLOGIES-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328456
|
BANK-OF-GHANA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BANK-OF-GHANA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.69.246.0/23
|
BANK-OF-GHANA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328454
|
NEXT-STEP-IT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEXT-STEP-IT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.128.0.0/18
|
NEXT-STEP-IT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328414
|
NETONE-CELLULAR-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NETONE-CELLULAR-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.128.76.0/22, 196.41.88.0/24
|
NETONE-CELLULAR-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328088
|
KURLEC-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): KURLEC-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.128.80.0/20, 102.132.64.0/20, 102.141.192.0/22
|
KURLEC-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328320
|
SOMTEL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SOMTEL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.128.128.0/21, 197.231.200.0/22
|
SOMTEL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37563
|
TENACIT-SOLUTIONS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TENACIT-SOLUTIONS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.128.144.0/20, 156.0.216.0/22
|
TENACIT-SOLUTIONS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328210
|
NETLAYER
IPv4 Dải mạng (CIDR): NETLAYER có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.128.160.0/22
|
NETLAYER có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328222
|
LEGENDS-CONNECT
IPv4 Dải mạng (CIDR): LEGENDS-CONNECT có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.128.168.0/22, 169.255.220.0/22
|
LEGENDS-CONNECT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327893
|
Ittx-Telecoms
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ittx-Telecoms có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.128.172.0/22, 160.19.36.0/22
|
Ittx-Telecoms có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328176
|
Link-Datacenter-For-Data-Circulation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link-Datacenter-For-Data-Circulation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.128.176.0/21, 196.13.244.0/24
|
Link-Datacenter-For-Data-Circulation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328405
|
WIRELEXX-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): WIRELEXX-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.128.184.0/22
|
WIRELEXX-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328444
|
BAYERO-UNIVERSITY-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BAYERO-UNIVERSITY-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.128.192.0/18
|
BAYERO-UNIVERSITY-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328419
|
GENERAL-BUSINESS-MACHINES-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GENERAL-BUSINESS-MACHINES-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.129.32.0/22
|
GENERAL-BUSINESS-MACHINES-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328429
|
Lucky-Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lucky-Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.129.40.0/21
|
Lucky-Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328397
|
CongoTelecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): CongoTelecom có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.129.64.0/19, 102.213.232.0/22, 154.53.209.0/24, 154.53.210.0/23, 197.157.252.0/22
|
CongoTelecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37451
|
XISASN
IPv4 Dải mạng (CIDR): XISASN có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.129.96.0/19, 196.40.176.0/20, 196.46.176.0/21
|
XISASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37150
|
DET-AFRICA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): DET-AFRICA-AS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.129.134.0/23, 102.129.182.0/24, 102.129.199.0/24, 102.129.226.0/24, 102.165.24.0/24, 102.165.30.0/24
|
DET-AFRICA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328377
|
NZ Network Enterprise Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NZ Network Enterprise Co. Ltd. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.129.138.0/23, 103.174.190.0/23, 154.16.156.0/24, 154.16.66.0/24, 154.197.102.0/24, 154.197.116.0/24, 154.197.124.0/24, 154.197.68.0/23, 154.212.139.0/24, 154.215.14.0/24, 154.84.153.0/24, 156.225.129.0/24
|
NZ Network Enterprise Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147176
|
PT Menara Sinar Semesta
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Menara Sinar Semesta có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.129.168.0/24, 103.174.67.0/24, 103.225.209.0/24
|
PT Menara Sinar Semesta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133337
|
Development Log Cloud Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Development Log Cloud Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.129.213.0/24, 185.157.51.0/24, 185.21.254.0/24, 193.8.113.0/24
|
Development Log Cloud Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197737
|
NRAE1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NRAE1-AS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.130.0.0/21, 154.68.192.0/18, 164.160.192.0/21, 196.220.128.0/19, 196.220.192.0/20, 196.27.136.0/24
|
NRAE1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37661
|
TRACKER-CONNECT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRACKER-CONNECT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.130.12.0/22
|
TRACKER-CONNECT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328417
|
INTERNET-SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): INTERNET-SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.130.16.0/20
|
INTERNET-SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328388
|
RRA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): RRA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.130.32.0/21
|
RRA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328385
|
XTOM-LIMITED-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): XTOM-LIMITED-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.130.50.0/24
|
XTOM-LIMITED-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328383
|
Trang 610 trên 1.443