Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

IPX-INTERNATIONAL-SYSTEMS-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPX-INTERNATIONAL-SYSTEMS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.135.164.0/22
IPX-INTERNATIONAL-SYSTEMS-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328485

POA-INTERNET-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): POA-INTERNET-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.135.168.0/21
POA-INTERNET-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328331

STETECHPLUS-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): STETECHPLUS-AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.135.176.0/22, 102.135.180.0/24, 102.135.182.0/23, 102.217.16.0/22
STETECHPLUS-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328344

RITER

IPv4 Dải mạng (CIDR): RITER có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.135.184.0/22
RITER có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328903

ETRANZACT-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ETRANZACT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.135.188.0/24
ETRANZACT-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328372

UNITEDNATIONS-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): UNITEDNATIONS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.135.189.0/24
UNITEDNATIONS-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328352

HARMONYGOLD-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): HARMONYGOLD-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.135.190.0/24
HARMONYGOLD-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328335

DGI-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): DGI-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.135.191.0/24
DGI-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328355

ATOMIC-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ATOMIC-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.135.240.0/21, 102.208.236.0/22, 102.216.76.0/22
ATOMIC-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328266

GIRONET-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): GIRONET-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.135.252.0/22
GIRONET-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328359

ASAP-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ASAP-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.140.64.0/20
ASAP-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328327

DKWIRELESS-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): DKWIRELESS-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.140.112.0/21, 102.210.64.0/22
DKWIRELESS-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328351

GAMTEL-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): GAMTEL-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.140.128.0/19, 212.60.64.0/19
GAMTEL-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25250

ALSATIA-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ALSATIA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.140.160.0/20
ALSATIA-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37720

GOC

IPv4 Dải mạng (CIDR): GOC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.140.176.0/20, 196.13.125.0/24
GOC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36894

LETABANETWORKS

IPv4 Dải mạng (CIDR): LETABANETWORKS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.141.64.0/19, 102.216.104.0/22, 102.221.220.0/22, 154.65.112.0/20, 160.226.160.0/20, 196.6.112.0/21
LETABANETWORKS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328638

FIRESTREAM-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): FIRESTREAM-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.141.96.0/20, 156.0.192.0/22
FIRESTREAM-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328216

Concerotel-Botswana

IPv4 Dải mạng (CIDR): Concerotel-Botswana có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.141.112.0/21, 169.255.80.0/22
Concerotel-Botswana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS327830

BRILLIANT-TELCO-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): BRILLIANT-TELCO-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.141.120.0/21
BRILLIANT-TELCO-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328323

AMTEL-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): AMTEL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.141.196.0/22
AMTEL-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328319

Ste-Reseaux-Formation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ste-Reseaux-Formation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.141.204.0/22
Ste-Reseaux-Formation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328394

ATS-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ATS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.141.208.0/22
ATS-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328816

ALFA-O-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ALFA-O-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.141.212.0/22
ALFA-O-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328376

Business-Connexion-Pty

IPv4 Dải mạng (CIDR): Business-Connexion-Pty có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.141.232.0/24
Business-Connexion-Pty có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328122

FEAP-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): FEAP-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.141.233.0/24
FEAP-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328332

FEDERALUNIVERSITY-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): FEDERALUNIVERSITY-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.141.234.0/24
FEDERALUNIVERSITY-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328324

GVSC-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): GVSC-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.141.235.0/24, 102.221.156.0/22
GVSC-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328313

Ict-Department-Seychelles-Govt

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ict-Department-Seychelles-Govt có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.141.236.0/22, 196.13.208.0/24
Ict-Department-Seychelles-Govt có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS327861

PacketSky

IPv4 Dải mạng (CIDR): PacketSky có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.141.240.0/20, 169.239.176.0/22
PacketSky có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS327962

QCELL-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): QCELL-AS có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.143.0.0/20, 102.143.16.0/22, 102.143.21.0/24, 102.143.22.0/23, 102.143.24.0/21, 102.143.32.0/19, 102.143.64.0/18
QCELL-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328297

MICG

IPv4 Dải mạng (CIDR): MICG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.143.20.0/24, 102.223.154.0/23, 169.239.196.0/22, 196.216.220.0/23
MICG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS327903

CAPRICOM-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): CAPRICOM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.164.0.0/19
CAPRICOM-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328341

YAPPINGO-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): YAPPINGO-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.164.44.0/22
YAPPINGO-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328305

CLOUDONE-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): CLOUDONE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.164.52.0/22
CLOUDONE-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328302

YunJie Communication HK Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): YunJie Communication HK Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.164.56.0/22, 154.92.104.0/22
YunJie Communication HK Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140595

ATLANCIS-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ATLANCIS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.164.60.0/22
ATLANCIS-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328296

EDELNET-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): EDELNET-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.164.64.0/20
EDELNET-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328285

Crisp-Fibre

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crisp-Fibre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.164.80.0/20
Crisp-Fibre có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328315

LIBYANA-MOBILE-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): LIBYANA-MOBILE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.164.96.0/21
LIBYANA-MOBILE-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328286

ALICOM-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ALICOM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.164.104.0/21
ALICOM-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328287

UNIPACK-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): UNIPACK-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.164.112.0/23
UNIPACK-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328307

EFG

IPv4 Dải mạng (CIDR): EFG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.164.114.0/23, 102.221.116.0/24, 196.3.14.0/23
EFG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36978

AGENTBANKING-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): AGENTBANKING-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.164.120.0/24
AGENTBANKING-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328292

ENETWORKS-ANYCAST

IPv4 Dải mạng (CIDR): ENETWORKS-ANYCAST có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.164.121.0/24
ENETWORKS-ANYCAST có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37394

AZURDE-JEWELRY-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): AZURDE-JEWELRY-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.164.122.0/24
AZURDE-JEWELRY-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328308

Sage-Petroleum

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sage-Petroleum có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.164.123.0/24, 196.10.215.0/24
Sage-Petroleum có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS327845

WAKA-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): WAKA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.164.124.0/22
WAKA-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328304

TIGO

IPv4 Dải mạng (CIDR): TIGO có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.164.128.0/18, 154.65.32.0/21, 196.50.8.0/21
TIGO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37649

TEOLIS-SAU

IPv4 Dải mạng (CIDR): TEOLIS-SAU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.164.224.0/20
TEOLIS-SAU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328282

GLOBALTEL-NETWORKS

IPv4 Dải mạng (CIDR): GLOBALTEL-NETWORKS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.164.244.0/22
GLOBALTEL-NETWORKS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328310