Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
GITGE
IPv4 Dải mạng (CIDR): GITGE có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.164.248.0/21, 102.213.52.0/23, 169.239.112.0/22, 197.214.64.0/20
|
GITGE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37529
|
Skystar-Global-Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skystar-Global-Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.165.61.0/24
|
Skystar-Global-Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328617
|
WIBERSOLUTIONS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): WIBERSOLUTIONS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.165.64.0/19
|
WIBERSOLUTIONS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328278
|
SMDT1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMDT1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.165.96.0/20
|
SMDT1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328284
|
VERITRAN-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): VERITRAN-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.165.112.0/22
|
VERITRAN-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328291
|
BELANET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BELANET-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.165.116.0/22
|
BELANET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328288
|
BWSC1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BWSC1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.165.120.0/22
|
BWSC1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328275
|
INTERNET-SOLUTIONS
IPv4 Dải mạng (CIDR): INTERNET-SOLUTIONS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.165.124.0/22, 197.149.125.0/24, 197.255.252.0/22
|
INTERNET-SOLUTIONS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37521
|
ABARI-FTTH
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABARI-FTTH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.165.144.0/20
|
ABARI-FTTH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329078
|
ATEC-Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATEC-Systems có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.165.160.0/21, 102.218.104.0/22, 102.223.12.0/22, 169.255.252.0/22
|
ATEC-Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327897
|
WTTX-COMMUNICATIONS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): WTTX-COMMUNICATIONS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.165.168.0/21
|
WTTX-COMMUNICATIONS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328270
|
AUDATEX-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AUDATEX-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.165.176.0/22
|
AUDATEX-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328281
|
Nationalassemblyabuja
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nationalassemblyabuja có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.165.184.0/22
|
Nationalassemblyabuja có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328873
|
LNDR1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): LNDR1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.165.189.0/24
|
LNDR1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328280
|
Tznic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tznic có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.165.191.0/24, 196.216.162.0/24
|
Tznic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37045
|
POINT-ATTERISSEMENT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): POINT-ATTERISSEMENT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.176.176.0/22
|
POINT-ATTERISSEMENT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328316
|
FIBRE-STREAM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FIBRE-STREAM-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.176.192.0/19, 196.32.96.0/20
|
FIBRE-STREAM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327984
|
SKYMAX-INTEGRATED-NETWORK-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SKYMAX-INTEGRATED-NETWORK-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.176.240.0/22
|
SKYMAX-INTEGRATED-NETWORK-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328256
|
BBID1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BBID1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.176.248.0/23
|
BBID1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328274
|
MALAWI-BANK-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MALAWI-BANK-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.176.250.0/24
|
MALAWI-BANK-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328300
|
SPORTPESA
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPORTPESA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.176.251.0/24
|
SPORTPESA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328260
|
RDED-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): RDED-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.176.252.0/22
|
RDED-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328293
|
Huge-Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Huge-Networks có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.177.0.0/18, 196.11.63.0/24, 196.6.242.0/24, 196.61.16.0/20, 197.149.180.0/22, 197.155.96.0/19, 197.221.160.0/19
|
Huge-Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37356
|
Internet-Uncapped
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet-Uncapped có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.177.64.0/21
|
Internet-Uncapped có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328262
|
IT-ANYWHERE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT-ANYWHERE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.177.72.0/22
|
IT-ANYWHERE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328269
|
SIMPLYCONNECT-SIMPLY-COMPUTERS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIMPLYCONNECT-SIMPLY-COMPUTERS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.177.80.0/21, 102.217.72.0/22, 169.239.0.0/22
|
SIMPLYCONNECT-SIMPLY-COMPUTERS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327900
|
E-Connecta
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Connecta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.177.100.0/22
|
E-Connecta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328261
|
EVONET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EVONET-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.177.180.0/24, 102.177.186.0/23
|
EVONET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328239
|
Equtechs S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Equtechs S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.177.188.0/24
|
Equtechs S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273219
|
HAMMER-AND-TONGUES-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): HAMMER-AND-TONGUES-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.177.192.0/21
|
HAMMER-AND-TONGUES-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328230
|
Safaricom-Tel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Safaricom-Tel có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.208.96.0/22, 102.213.68.0/22, 102.218.48.0/22
|
Safaricom-Tel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328988
|
Maroc-Datacenter-MDC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maroc-Datacenter-MDC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.208.100.0/22
|
Maroc-Datacenter-MDC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329461
|
DoualaIXPeering
IPv4 Dải mạng (CIDR): DoualaIXPeering có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.208.104.0/22, 196.60.84.0/24
|
DoualaIXPeering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37790
|
V-Dot-Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): V-Dot-Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.208.108.0/23
|
V-Dot-Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329462
|
Linkorg-Networks-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkorg-Networks-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.208.112.0/22
|
Linkorg-Networks-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329460
|
Fieldbase-Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fieldbase-Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.208.116.0/22
|
Fieldbase-Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329458
|
Connection-Cameroon-Sa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connection-Cameroon-Sa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.208.124.0/22
|
Connection-Cameroon-Sa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329457
|
Smart-Network-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart-Network-Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.208.132.0/22, 102.222.64.0/23
|
Smart-Network-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328697
|
Two-Five-One-Communications-And-Marketing-PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Two-Five-One-Communications-And-Marketing-PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.208.136.0/22
|
Two-Five-One-Communications-And-Marketing-PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329456
|
One-Carrier
IPv4 Dải mạng (CIDR): One-Carrier có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.208.140.0/22
|
One-Carrier có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329455
|
Vitel-Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vitel-Wireless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.208.144.0/23
|
Vitel-Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329454
|
CRNA1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CRNA1-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.208.146.0/23, 196.11.103.0/24
|
CRNA1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328272
|
SP Echo Ghana Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SP Echo Ghana Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.208.160.0/22
|
SP Echo Ghana Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329447
|
Alwen-Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alwen-Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.208.164.0/22
|
Alwen-Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329452
|
WISP2-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): WISP2-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.208.168.0/22, 102.210.12.0/22, 102.217.156.0/22
|
WISP2-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328977
|
Rain-Communications-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rain-Communications-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.208.180.0/22
|
Rain-Communications-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329451
|
Tanzania-Commission-For-Scienceand-Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tanzania-Commission-For-Scienceand-Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.208.184.0/22
|
Tanzania-Commission-For-Scienceand-Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329450
|
Regional-Maritime-University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regional-Maritime-University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.208.188.0/23
|
Regional-Maritime-University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329449
|
TSL13-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TSL13-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.208.190.0/24, 102.213.176.0/24
|
TSL13-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329255
|
Uba-Ghana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uba-Ghana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.208.191.0/24
|
Uba-Ghana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329459
|
Trang 613 trên 1.443