Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Marveltec
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marveltec có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.209.156.0/22
|
Marveltec có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329408
|
Ucad1
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ucad1 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.209.164.0/22
|
Ucad1 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329407
|
Rwanda-Social-Security-Board-RSSB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rwanda-Social-Security-Board-RSSB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.209.168.0/22
|
Rwanda-Social-Security-Board-RSSB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329406
|
Libyan-United-International-Telecommunication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Libyan-United-International-Telecommunication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.209.172.0/22
|
Libyan-United-International-Telecommunication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329405
|
Vhost-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vhost-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.209.180.0/22
|
Vhost-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329403
|
ARCEP-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ARCEP-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.209.188.0/23, 196.43.247.0/24
|
ARCEP-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328245
|
Providusbank-PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Providusbank-PLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.209.190.0/24
|
Providusbank-PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329404
|
Mavoni-Telecoms
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mavoni-Telecoms có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.209.191.0/24
|
Mavoni-Telecoms có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329402
|
Fastr-Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastr-Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.209.192.0/22
|
Fastr-Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329401
|
Loc-Eight-Mobile
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loc-Eight-Mobile có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.209.196.0/22
|
Loc-Eight-Mobile có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329400
|
Societe-Cajutel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societe-Cajutel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.209.204.0/22
|
Societe-Cajutel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329399
|
ESMT
IPv4 Dải mạng (CIDR): ESMT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.209.208.0/22
|
ESMT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329398
|
Krypton-Web
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krypton-Web có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.209.232.0/22, 102.216.220.0/22, 102.221.216.0/22
|
Krypton-Web có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328732
|
Tabasamu-Fibre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tabasamu-Fibre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.209.236.0/24
|
Tabasamu-Fibre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329426
|
Ix-Africa-Data-Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ix-Africa-Data-Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.209.237.0/24
|
Ix-Africa-Data-Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329419
|
GlobeMed
IPv4 Dải mạng (CIDR): GlobeMed có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.209.238.0/24
|
GlobeMed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329397
|
Uganda-Electricity
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uganda-Electricity có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.209.239.0/24
|
Uganda-Electricity có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329396
|
Abantu-Cloud
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abantu-Cloud có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.209.240.0/23, 102.209.242.0/24
|
Abantu-Cloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37739
|
Onecloud
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onecloud có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.209.248.0/22
|
Onecloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329394
|
Teksupport-Pty-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teksupport-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.0.0/22
|
Teksupport-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329392
|
Cosmiq-Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cosmiq-Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.8.0/22
|
Cosmiq-Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329391
|
THE-COMPUTER-HUT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): THE-COMPUTER-HUT-AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.20.0/22, 102.212.16.0/22, 102.217.20.0/22, 160.226.128.0/20
|
THE-COMPUTER-HUT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328178
|
Dansted
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dansted có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.24.0/22
|
Dansted có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329390
|
Vilcom-Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vilcom-Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.28.0/22, 102.216.154.0/23
|
Vilcom-Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329014
|
Bigpay-Ghana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bigpay-Ghana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.32.0/22
|
Bigpay-Ghana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329389
|
Cube-Ict-Solutions-Pty-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cube-Ict-Solutions-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.36.0/22
|
Cube-Ict-Solutions-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329388
|
Skylink
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skylink có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.40.0/22
|
Skylink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329387
|
Comnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comnet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.44.0/22, 154.66.226.0/23
|
Comnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327714
|
Iinet-Connect-Pty-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iinet-Connect-Pty-LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.48.0/22, 154.70.251.0/24
|
Iinet-Connect-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329360
|
Neurotel-Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neurotel-Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.53.0/24
|
Neurotel-Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329386
|
Fasthub
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fasthub có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.54.0/23
|
Fasthub có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329393
|
Koncept-Digital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koncept-Digital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.60.0/22
|
Koncept-Digital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329385
|
Campost
IPv4 Dải mạng (CIDR): Campost có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.68.0/22
|
Campost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329380
|
Webmasters
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webmasters có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.72.0/22, 160.119.112.0/21, 169.255.132.0/22, 196.10.148.0/24
|
Webmasters có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37697
|
Pure-Infrastructure-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pure-Infrastructure-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.88.0/22
|
Pure-Infrastructure-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329382
|
CAS-IX
IPv4 Dải mạng (CIDR): CAS-IX có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.92.0/22, 196.49.102.0/24, 196.60.74.0/24
|
CAS-IX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37787
|
Fiberlink
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberlink có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.100.0/23, 162.222.239.0/24
|
Fiberlink có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS329379, AS393719
|
NETONE-DATA
IPv4 Dải mạng (CIDR): NETONE-DATA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.102.0/24
|
NETONE-DATA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329383
|
ZRA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZRA-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.103.0/24, 196.223.29.0/24
|
ZRA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328665
|
Matruchhaya-Cable-Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Matruchhaya-Cable-Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.104.0/22
|
Matruchhaya-Cable-Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329378
|
Hqzen-Tech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hqzen-Tech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.108.0/22
|
Hqzen-Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329377
|
Zimbabwe-Research-And-Education-Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zimbabwe-Research-And-Education-Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.112.0/22
|
Zimbabwe-Research-And-Education-Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329376
|
HTT-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): HTT-Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.116.0/22
|
HTT-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329375
|
Technobiz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technobiz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.124.0/22
|
Technobiz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329373
|
Calnet-Fibre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Calnet-Fibre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.128.0/22
|
Calnet-Fibre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329368
|
JNCS-PTY
IPv4 Dải mạng (CIDR): JNCS-PTY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.132.0/22
|
JNCS-PTY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329369
|
HOST-AFRICA-AS2
IPv4 Dải mạng (CIDR): HOST-AFRICA-AS2 có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.146.0/23, 102.218.212.0/22, 160.119.251.0/24
|
HOST-AFRICA-AS2 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329184
|
KoTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): KoTDA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.148.0/22, 102.220.22.0/23
|
KoTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328847
|
Tawala-Networks-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tawala-Networks-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.152.0/22
|
Tawala-Networks-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329367
|
Abt-Telecoms
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abt-Telecoms có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.156.0/23
|
Abt-Telecoms có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329366
|
Trang 615 trên 1.443