Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Netmoz-Sociedade-Unipessoal-Lda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netmoz-Sociedade-Unipessoal-Lda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.108.0/22
Netmoz-Sociedade-Unipessoal-Lda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329310

Unitic-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unitic-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.112.0/23
Unitic-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329311

West-Africa-Data-Centres-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): West-Africa-Data-Centres-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.114.0/23
West-Africa-Data-Centres-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329309

Global-Cloud-Infrastructure-Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global-Cloud-Infrastructure-Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.116.0/22
Global-Cloud-Infrastructure-Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329305

The-Trustees-Of-The-Tanzania-National-Parks

IPv4 Dải mạng (CIDR): The-Trustees-Of-The-Tanzania-National-Parks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.120.0/24
The-Trustees-Of-The-Tanzania-National-Parks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329304

Verse-Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Verse-Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.122.0/24
Verse-Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329308

Sonic

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sonic có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.211.124.0/22, 102.219.76.0/22
Sonic có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328917

Splizr-Networks-Pty-LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Splizr-Networks-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.132.0/22
Splizr-Networks-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329303

BOTSWANA-RESEARCH-AND-EDUCATION-NETWORK-SOCIETY

IPv4 Dải mạng (CIDR): BOTSWANA-RESEARCH-AND-EDUCATION-NETWORK-SOCIETY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.140.0/22
BOTSWANA-RESEARCH-AND-EDUCATION-NETWORK-SOCIETY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329301

Valostar-139-Pty-LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Valostar-139-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.156.0/22
Valostar-139-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329300

ATIMA-CREATIONS-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ATIMA-CREATIONS-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.211.160.0/23, 102.219.139.0/24
ATIMA-CREATIONS-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328892

Jevi-Tech-Communications-LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jevi-Tech-Communications-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.162.0/24
Jevi-Tech-Communications-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329302

Nova-Merchant-Bank-LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova-Merchant-Bank-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.163.0/24
Nova-Merchant-Bank-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329299

FTNL2-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): FTNL2-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.164.0/22
FTNL2-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329148

C-Squared

IPv4 Dải mạng (CIDR): C-Squared có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.211.168.0/22, 154.72.17.0/24, 154.72.18.0/23
C-Squared có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS327727

Alaan-For-Communications-And-Information

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alaan-For-Communications-And-Information có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.172.0/22
Alaan-For-Communications-And-Information có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329297

Pepkor-Trading

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pepkor-Trading có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.184.0/23
Pepkor-Trading có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329295

Sive-Setfu-Ict-Solutions-Pty-LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sive-Setfu-Ict-Solutions-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.186.0/24
Sive-Setfu-Ict-Solutions-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329298

Geeznet-Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Geeznet-Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.196.0/23
Geeznet-Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329292

Southern-Cross-Solutions-Pty-LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern-Cross-Solutions-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.198.0/24
Southern-Cross-Solutions-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329294

Sogeb-Sa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sogeb-Sa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.199.0/24
Sogeb-Sa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329293

ABSOLUTE-HOSTING-PTY-LTD-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ABSOLUTE-HOSTING-PTY-LTD-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.211.204.0/22, 102.214.8.0/22
ABSOLUTE-HOSTING-PTY-LTD-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329166

Fimnet-Communications-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fimnet-Communications-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.212.0/22
Fimnet-Communications-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329288

RASMILINK-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): RASMILINK-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.211.216.0/22, 196.22.131.0/24, 197.157.228.0/22
RASMILINK-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37129

Novasys-It-Pty-LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Novasys-It-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.220.0/22
Novasys-It-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329289

Kwendanet-Tecnologias-E-Servicos

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kwendanet-Tecnologias-E-Servicos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.224.0/22
Kwendanet-Tecnologias-E-Servicos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329286

Arm-Pension-Managers

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arm-Pension-Managers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.228.0/23
Arm-Pension-Managers có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329285

Euphoria-Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Euphoria-Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.230.0/23
Euphoria-Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329291

AOT1-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): AOT1-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.211.233.0/24, 102.212.4.0/22
AOT1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329250

Mobile Sales & Distribution Pvt. Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobile Sales & Distribution Pvt. Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.211.235.0/24, 192.228.110.0/24
Mobile Sales & Distribution Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137235

Invisible-Waves

IPv4 Dải mạng (CIDR): Invisible-Waves có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.236.0/22
Invisible-Waves có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329284

Hayo-Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hayo-Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.211.240.0/22
Hayo-Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329282

NETPAGE

IPv4 Dải mạng (CIDR): NETPAGE có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.211.244.0/22, 197.255.192.0/20
NETPAGE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37323

IITL1-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): IITL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.0.0/22
IITL1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329266

SS7-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): SS7-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.8.0/23
SS7-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329268

CBOE3-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): CBOE3-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.10.0/24
CBOE3-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329265

Truth

IPv4 Dải mạng (CIDR): Truth có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.11.0/24
Truth có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329254

Connectis-Sa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connectis-Sa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.12.0/24
Connectis-Sa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329287

Ore-And-Metal-Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ore-And-Metal-Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.13.0/24
Ore-And-Metal-Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329283

E-CENTRIC-SWITCH-PROPRIETARY-LIMITED

IPv4 Dải mạng (CIDR): E-CENTRIC-SWITCH-PROPRIETARY-LIMITED có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.14.0/23
E-CENTRIC-SWITCH-PROPRIETARY-LIMITED có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329277

DOLPHIN-COAST-WIRELESS-PTY-LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): DOLPHIN-COAST-WIRELESS-PTY-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.20.0/24
DOLPHIN-COAST-WIRELESS-PTY-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329249

SSL6-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): SSL6-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.212.21.0/24, 102.212.22.0/23, 102.219.21.0/24
SSL6-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328934

SWIFT-FIBRE-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): SWIFT-FIBRE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.24.0/22
SWIFT-FIBRE-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329247

HANIF-TELECOM-LIMITED

IPv4 Dải mạng (CIDR): HANIF-TELECOM-LIMITED có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.28.0/22
HANIF-TELECOM-LIMITED có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329246

SIMTEL-ISP-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): SIMTEL-ISP-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.32.0/22
SIMTEL-ISP-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329248

SILICON-SKY-CONSULTING-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): SILICON-SKY-CONSULTING-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.212.36.0/22, 102.222.160.0/22
SILICON-SKY-CONSULTING-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328672

Connect-Surf-And-Smile-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect-Surf-And-Smile-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.40.0/22
Connect-Surf-And-Smile-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329244

TECHSEEDS-TELECOMMUNICATIONS-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): TECHSEEDS-TELECOMMUNICATIONS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.52.0/22
TECHSEEDS-TELECOMMUNICATIONS-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329240

ABEX-INTERCONNECTS-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ABEX-INTERCONNECTS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.56.0/22
ABEX-INTERCONNECTS-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329238

LNX-Solutions-Pty-LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): LNX-Solutions-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.60.0/22
LNX-Solutions-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329276