Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Snowvalley-Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Snowvalley-Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.64.0/23
Snowvalley-Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329237

Valu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Valu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.66.0/23
Valu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328786

WS-ASN

IPv4 Dải mạng (CIDR): WS-ASN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.68.0/22
WS-ASN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329227

CLICK-FIBER-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): CLICK-FIBER-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.212.76.0/22, 102.217.120.0/22
CLICK-FIBER-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328993

Hakonix-Technologies-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hakonix-Technologies-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.80.0/24
Hakonix-Technologies-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329256

Caixa-Economica-De-Cabo-Verde

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caixa-Economica-De-Cabo-Verde có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.81.0/24
Caixa-Economica-De-Cabo-Verde có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329281

NATIONAL-BANK-OF-COMMERCE-LIMITED

IPv4 Dải mạng (CIDR): NATIONAL-BANK-OF-COMMERCE-LIMITED có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.82.0/23
NATIONAL-BANK-OF-COMMERCE-LIMITED có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329251

FRIENDS-WIRELESS-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): FRIENDS-WIRELESS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.100.0/22
FRIENDS-WIRELESS-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329241

Teltwine-Networks-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teltwine-Networks-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.104.0/22
Teltwine-Networks-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329236

N-W-Internet-Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): N-W-Internet-Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.120.0/22
N-W-Internet-Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329279

Sabi-Networks-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sabi-Networks-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.140.0/24
Sabi-Networks-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329233

OMICRON-IT-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): OMICRON-IT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.141.0/24
OMICRON-IT-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329259

TBBI1-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): TBBI1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.142.0/23
TBBI1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329262

Ndende-Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ndende-Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.144.0/22
Ndende-Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329222

STELLAR-TECHNOLOGY-SOLUTIONS

IPv4 Dải mạng (CIDR): STELLAR-TECHNOLOGY-SOLUTIONS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.152.0/22
STELLAR-TECHNOLOGY-SOLUTIONS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329229

Gigawave-Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigawave-Solutions có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.212.156.0/22, 102.215.128.0/22, 102.221.100.0/22, 206.185.32.0/19
Gigawave-Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328785

Vumacam-Pty-LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vumacam-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.162.0/24
Vumacam-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329290

REXIFI-TECHNOLOGIES-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): REXIFI-TECHNOLOGIES-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.163.0/24
REXIFI-TECHNOLOGIES-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329235

WOW

IPv4 Dải mạng (CIDR): WOW có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.212.164.0/22, 102.217.252.0/24
WOW có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328963

LC1-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): LC1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.168.0/22
LC1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329216

DIGITEGRITY-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): DIGITEGRITY-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.172.0/24
DIGITEGRITY-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329231

CLGL1-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): CLGL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.176.0/22
CLGL1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328957

MSAL1-ASN

IPv4 Dải mạng (CIDR): MSAL1-ASN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.184.0/22
MSAL1-ASN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329214

Fastfeet-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastfeet-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.204.0/24
Fastfeet-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329273

Centre-Royal-De-Teledetection-Spatiale

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre-Royal-De-Teledetection-Spatiale có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.205.0/24
Centre-Royal-De-Teledetection-Spatiale có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329280

Fbnquest-Capital-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fbnquest-Capital-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.206.0/23
Fbnquest-Capital-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329275

Kkon-Abuja

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kkon-Abuja có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.212.210.0/24, 197.157.217.0/24, 197.157.218.0/24
Kkon-Abuja có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37433

SLTS1-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): SLTS1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.212.0/22
SLTS1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329269

Egate-Cloud

IPv4 Dải mạng (CIDR): Egate-Cloud có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.216.0/22
Egate-Cloud có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329270

IEL2-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): IEL2-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.220.0/22
IEL2-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329271

Chakaza-Holdings

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chakaza-Holdings có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.228.0/24
Chakaza-Holdings có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329223

ACCESSBK-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ACCESSBK-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.212.229.0/24, 196.22.6.0/24
ACCESSBK-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37005

XCOBEAN-SYSTEMS-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): XCOBEAN-SYSTEMS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.230.0/24
XCOBEAN-SYSTEMS-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329239

WOMEN-S-UNIVERSITY-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): WOMEN-S-UNIVERSITY-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.231.0/24
WOMEN-S-UNIVERSITY-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329232

LL4-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): LL4-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.232.0/22
LL4-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329215

NOVIA-EAST-AFRICA-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): NOVIA-EAST-AFRICA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.236.0/22
NOVIA-EAST-AFRICA-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329211

Truehostcloud

IPv4 Dải mạng (CIDR): Truehostcloud có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.244.0/22
Truehostcloud có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329278

NBSS1-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): NBSS1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.248.0/22
NBSS1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329207

Pronto-Broadband-Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pronto-Broadband-Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.212.252.0/22
Pronto-Broadband-Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329230

IBITS-Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): IBITS-Internet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.213.0.0/22, 102.219.88.0/22, 169.255.168.0/22, 196.250.128.0/19
IBITS-Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS327872

Equity-Bank-Tanzania-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Equity-Bank-Tanzania-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.213.16.0/23
Equity-Bank-Tanzania-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329242

QRIOS-VAS-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): QRIOS-VAS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.213.18.0/23
QRIOS-VAS-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329218

VEZA-ICT

IPv4 Dải mạng (CIDR): VEZA-ICT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.213.24.0/22
VEZA-ICT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329202

Department-Of-E-Government

IPv4 Dải mạng (CIDR): Department-Of-E-Government có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.213.28.0/22
Department-Of-E-Government có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329220

Netspace

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netspace có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.213.32.0/22, 160.119.240.0/22
Netspace có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328154

OZON-ALJADED

IPv4 Dải mạng (CIDR): OZON-ALJADED có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.213.44.0/22, 102.223.156.0/23, 102.223.158.0/24
OZON-ALJADED có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329027

Vuma-Fiber-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vuma-Fiber-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.213.48.0/22
Vuma-Fiber-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329205

Banco-Yetu

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco-Yetu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.213.54.0/24
Banco-Yetu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329209

Tanzania-Electric-Supply-Company-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tanzania-Electric-Supply-Company-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.213.55.0/24
Tanzania-Electric-Supply-Company-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329221

Comsates-Niger

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comsates-Niger có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.213.60.0/22
Comsates-Niger có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329203