Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
IISL1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): IISL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.91.0/24
|
IISL1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329142
|
ZBL1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZBL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.96.0/22
|
ZBL1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329157
|
Kaldera
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaldera có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.100.0/22, 169.255.160.0/22, 196.207.48.0/20
|
Kaldera có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37722
|
WPTL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): WPTL-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.108.0/22
|
WPTL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329165
|
IIP-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): IIP-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.116.0/22
|
IIP-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329126
|
NTL3-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTL3-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.124.0/23
|
NTL3-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329191
|
PNPL1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PNPL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.126.0/24
|
PNPL1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329185
|
BANCO-DE-COMERCIO-E-INDUSTRIA-SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): BANCO-DE-COMERCIO-E-INDUSTRIA-SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.127.0/24
|
BANCO-DE-COMERCIO-E-INDUSTRIA-SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329194
|
RIMATEL
IPv4 Dải mạng (CIDR): RIMATEL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.128.0/22, 102.216.216.0/22
|
RIMATEL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328997
|
MTN-Business-Namibia
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTN-Business-Namibia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.132.0/22
|
MTN-Business-Namibia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327865
|
I-And-M-Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): I-And-M-Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.140.0/23, 196.13.209.0/24
|
I-And-M-Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327884
|
Tix-CDN
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tix-CDN có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.142.0/24, 102.223.0.0/24
|
Tix-CDN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328700
|
DA11-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): DA11-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.143.0/24
|
DA11-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329156
|
TTC3-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TTC3-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.144.0/22
|
TTC3-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329124
|
NA31-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NA31-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.152.0/22
|
NA31-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329125
|
Swazi-Mobile
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swazi-Mobile có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.160.0/22, 165.73.132.0/22
|
Swazi-Mobile có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328169
|
TACF1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TACF1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.164.0/24
|
TACF1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329130
|
LCSL2-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): LCSL2-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.172.0/22
|
LCSL2-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329143
|
DAVOCORP-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): DAVOCORP-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.180.0/23, 102.223.228.0/22
|
DAVOCORP-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328660
|
ULTIMATE-LINUX
IPv4 Dải mạng (CIDR): ULTIMATE-LINUX có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.182.0/23, 102.218.132.0/22, 154.73.32.0/22, 165.16.200.0/21
|
ULTIMATE-LINUX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327767
|
TL17-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TL17-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.184.0/24
|
TL17-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329136
|
NBOK-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NBOK-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.185.0/24
|
NBOK-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329131
|
WWNL2-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): WWNL2-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.186.0/23
|
WWNL2-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329147
|
BBCD1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BBCD1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.188.0/24
|
BBCD1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329138
|
MHFB1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MHFB1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.190.0/24
|
MHFB1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329128
|
ATS6-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATS6-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.191.0/24
|
ATS6-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329161
|
TIL3-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TIL3-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.200.0/22
|
TIL3-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329159
|
EdgeTechIT CC
IPv4 Dải mạng (CIDR): EdgeTechIT CC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.204.0/22
|
EdgeTechIT CC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329144
|
EBRP1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EBRP1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.220.0/23
|
EBRP1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329146
|
ELID1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ELID1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.222.0/23
|
ELID1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329133
|
National-Company-For-Telecommunication-Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): National-Company-For-Telecommunication-Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.224.0/22
|
National-Company-For-Telecommunication-Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329132
|
MLMA1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MLMA1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.232.0/22
|
MLMA1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329121
|
LCL3-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): LCL3-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.236.0/22
|
LCL3-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329108
|
RPNL1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): RPNL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.240.0/22
|
RPNL1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329123
|
ZL6-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZL6-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.244.0/23
|
ZL6-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329149
|
DC4-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): DC4-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.248.0/22
|
DC4-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329120
|
FLL2-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FLL2-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.252.0/22
|
FLL2-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329110
|
AL14-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AL14-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.215.8.0/22
|
AL14-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329104
|
SPRINKVILLE-NETWORKS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPRINKVILLE-NETWORKS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.215.12.0/22
|
SPRINKVILLE-NETWORKS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329167
|
NFCL1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NFCL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.215.16.0/22
|
NFCL1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329094
|
RW-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): RW-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.215.20.0/22, 102.220.232.0/22
|
RW-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328803
|
MYMANGA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MYMANGA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.215.32.0/22
|
MYMANGA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329029
|
SFL1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SFL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.215.36.0/22
|
SFL1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329097
|
KPAL1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): KPAL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.215.40.0/22
|
KPAL1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329111
|
GUL1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GUL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.215.44.0/22
|
GUL1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329137
|
Experian-JHB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Experian-JHB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.215.48.0/24
|
Experian-JHB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329091
|
Experian-CPT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Experian-CPT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.215.49.0/24
|
Experian-CPT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329228
|
CSAL2-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSAL2-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.215.50.0/23
|
CSAL2-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329106
|
CSLL1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSLL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.215.52.0/22
|
CSLL1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329082
|
Intech-Business-Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intech-Business-Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.215.64.0/22
|
Intech-Business-Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329098
|
Trang 620 trên 1.443