Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
NEXTGEN-TELCOMS-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEXTGEN-TELCOMS-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.76.0/22
|
NEXTGEN-TELCOMS-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329258
|
Tirisan-Tech-Solutions-Pty-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tirisan-Tech-Solutions-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.80.0/22
|
Tirisan-Tech-Solutions-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329212
|
Amics-Technologies-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amics-Technologies-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.88.0/22
|
Amics-Technologies-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329182
|
FLINK-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FLINK-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.92.0/22
|
FLINK-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329183
|
Net99
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net99 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.213.132.0/22, 102.217.240.0/22
|
Net99 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328961
|
ITL3-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITL3-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.142.0/23
|
ITL3-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329196
|
Mesh-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mesh-Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.213.156.0/22, 102.220.64.0/22, 169.239.80.0/22
|
Mesh-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327946
|
Gigabit-Connections-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigabit-Connections-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.160.0/22
|
Gigabit-Connections-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329201
|
TForge
IPv4 Dải mạng (CIDR): TForge có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.164.0/22
|
TForge có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329197
|
VODACOM-BUSINESS
IPv4 Dải mạng (CIDR): VODACOM-BUSINESS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.213.168.0/24, 102.213.170.0/24, 212.96.17.0/24, 212.96.19.0/24, 212.96.20.0/24, 212.96.30.0/24
|
VODACOM-BUSINESS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37114
|
MCRA1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCRA1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.177.0/24
|
MCRA1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329260
|
African-Development-Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): African-Development-Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.178.0/24
|
African-Development-Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329264
|
Next-Thing-Networks-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Next-Thing-Networks-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.179.0/24
|
Next-Thing-Networks-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329261
|
Libyan-Spider-For-It-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Libyan-Spider-For-It-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.180.0/22
|
Libyan-Spider-For-It-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329263
|
CISC1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CISC1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.188.0/22
|
CISC1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329252
|
CSL5-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSL5-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.192.0/22
|
CSL5-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329253
|
MCPL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCPL-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.213.200.0/22, 102.219.180.0/24
|
MCPL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328916
|
PEPEAINTERNET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PEPEAINTERNET-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.208.0/22
|
PEPEAINTERNET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329177
|
Rwanda-Development-Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rwanda-Development-Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.212.0/23
|
Rwanda-Development-Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329189
|
FTST-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FTST-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.213.214.0/23, 102.218.224.0/24
|
FTST-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329176
|
Celcom-Networks-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Celcom-Networks-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.216.0/22
|
Celcom-Networks-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329198
|
SKY-TELECOM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SKY-TELECOM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.220.0/22
|
SKY-TELECOM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329179
|
HSTL1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): HSTL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.240.0/24
|
HSTL1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329210
|
Swift-Broadband-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swift-Broadband-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.241.0/24
|
Swift-Broadband-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329174
|
TKTN1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TKTN1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.242.0/24
|
TKTN1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329190
|
SFL2-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SFL2-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.243.0/24
|
SFL2-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329199
|
Global-Data-Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global-Data-Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.244.0/22
|
Global-Data-Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329224
|
OGL1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): OGL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.248.0/22
|
OGL1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329192
|
PTSA1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PTSA1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.213.252.0/22
|
PTSA1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329195
|
Bulltech-Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bulltech-Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.12.0/24
|
Bulltech-Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329208
|
ECL6-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ECL6-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.13.0/24
|
ECL6-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329168
|
WNL3-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): WNL3-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.14.0/24
|
WNL3-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329171
|
ORCA-TECHNOLOGIES-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ORCA-TECHNOLOGIES-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.20.0/22, 102.219.8.0/22
|
ORCA-TECHNOLOGIES-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328888
|
AAUO-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AAUO-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.24.0/22
|
AAUO-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329180
|
ISL3-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISL3-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.28.0/22
|
ISL3-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329172
|
NIDC-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NIDC-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.32.0/22
|
NIDC-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329178
|
AAS1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AAS1-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.36.0/22, 102.218.84.0/22
|
AAS1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328943
|
ANPTIC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ANPTIC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.40.0/22, 196.13.207.0/24
|
ANPTIC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327871
|
ZICTIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZICTIA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.44.0/23, 102.223.7.0/24
|
ZICTIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328676
|
ATEB-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATEB-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.46.0/23, 154.66.224.0/23
|
ATEB-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329155
|
FABL1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FABL1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.52.0/22
|
FABL1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329154
|
WL10-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): WL10-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.56.0/22
|
WL10-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329150
|
Servercore-Africa-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servercore-Africa-LTD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.68.0/22, 185.240.48.0/22, 213.148.16.0/23
|
Servercore-Africa-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329272
|
BTL8-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BTL8-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.72.0/22
|
BTL8-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329170
|
ATL7-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATL7-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.76.0/22
|
ATL7-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329152
|
MCPL2-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCPL2-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.80.0/22
|
MCPL2-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329139
|
Unicast-Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unicast-Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.84.0/22
|
Unicast-Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329135
|
MB1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MB1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.88.0/24
|
MB1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329169
|
MR-Price-Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): MR-Price-Group có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.89.0/24, 102.221.74.0/24
|
MR-Price-Group có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS328791, AS329151
|
AS5-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS5-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.214.90.0/24
|
AS5-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329140
|
Trang 619 trên 1.443