Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Post-Bank-Uganda-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Post-Bank-Uganda-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.159.0/24
|
Post-Bank-Uganda-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329374
|
Ministere-Du-Numerique
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministere-Du-Numerique có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.164.0/22
|
Ministere-Du-Numerique có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329362
|
E-Lapariah-Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Lapariah-Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.168.0/24
|
E-Lapariah-Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329365
|
Espaconet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Espaconet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.169.0/24
|
Espaconet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329370
|
Gecamines
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gecamines có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.170.0/24
|
Gecamines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329364
|
LTX-OMEGA-MUSHROOMS
IPv4 Dải mạng (CIDR): LTX-OMEGA-MUSHROOMS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.171.0/24
|
LTX-OMEGA-MUSHROOMS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329363
|
Hirani-Telecommunication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hirani-Telecommunication có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.172.0/22, 102.223.32.0/22
|
Hirani-Telecommunication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328652
|
VPSie-Egypt-For-Information-Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): VPSie-Egypt-For-Information-Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.184.0/22
|
VPSie-Egypt-For-Information-Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329358
|
Agility-Infrastructure
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agility-Infrastructure có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.188.0/23
|
Agility-Infrastructure có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329359
|
NISI-Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): NISI-Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.192.0/24
|
NISI-Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329361
|
Glidepath
IPv4 Dải mạng (CIDR): Glidepath có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.196.0/22
|
Glidepath có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329355
|
Tradepage-Pty-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tradepage-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.204.0/22
|
Tradepage-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329351
|
Uv
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uv có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.208.0/24
|
Uv có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329353
|
SoftNET-Business-Systems-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SoftNET-Business-Systems-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.209.0/24
|
SoftNET-Business-Systems-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329354
|
MTD-Networx
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTD-Networx có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.210.0/23
|
MTD-Networx có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329350
|
HOSTOWEB
IPv4 Dải mạng (CIDR): HOSTOWEB có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.212.0/22, 102.222.212.0/24, 154.70.201.0/24, 154.70.202.0/23, 154.70.204.0/22
|
HOSTOWEB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37738
|
Optimus-Bank-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optimus-Bank-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.216.0/22
|
Optimus-Bank-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329349
|
EDN-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): EDN-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.210.220.0/22, 102.220.12.0/22
|
EDN-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328858
|
Calmex-Mobile
IPv4 Dải mạng (CIDR): Calmex-Mobile có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.224.0/22
|
Calmex-Mobile có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329348
|
Bkonnect-Pty-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bkonnect-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.232.0/22
|
Bkonnect-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329345
|
Right-Advanced-Business-Co-Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Right-Advanced-Business-Co-Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.236.0/22
|
Right-Advanced-Business-Co-Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329344
|
Freepass
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freepass có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.240.0/23
|
Freepass có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329347
|
Somott
IPv4 Dải mạng (CIDR): Somott có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.242.0/24
|
Somott có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329343
|
Light-Bridge
IPv4 Dải mạng (CIDR): Light-Bridge có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.243.0/24
|
Light-Bridge có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329346
|
Linkafrica-Pty-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkafrica-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.248.0/22
|
Linkafrica-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329340
|
Smartgae
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartgae có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.252.0/24
|
Smartgae có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329339
|
Direction-Generale-Des-Douanes-Et-Accises
IPv4 Dải mạng (CIDR): Direction-Generale-Des-Douanes-Et-Accises có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.253.0/24
|
Direction-Generale-Des-Douanes-Et-Accises có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329342
|
Whitech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whitech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.210.254.0/23
|
Whitech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329336
|
Giraffe-Telecom-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giraffe-Telecom-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.12.0/22
|
Giraffe-Telecom-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329329
|
Ndiza-Information-System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ndiza-Information-System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.16.0/22
|
Ndiza-Information-System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329334
|
Prudential-Bank-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prudential-Bank-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.22.0/24
|
Prudential-Bank-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329338
|
National-Oil-Company-Of-Malawi
IPv4 Dải mạng (CIDR): National-Oil-Company-Of-Malawi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.23.0/24
|
National-Oil-Company-Of-Malawi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329333
|
Freedotel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freedotel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.24.0/22
|
Freedotel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329332
|
FLASH-MOBILE-VENDING-PTY-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): FLASH-MOBILE-VENDING-PTY-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.36.0/22
|
FLASH-MOBILE-VENDING-PTY-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329331
|
FIBRE-GEEKS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FIBRE-GEEKS-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.211.44.0/22, 102.222.136.0/23
|
FIBRE-GEEKS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328735
|
Accra-Technical-University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Accra-Technical-University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.52.0/24
|
Accra-Technical-University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329326
|
Digital-Arena
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital-Arena có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.211.53.0/24, 160.119.108.0/22
|
Digital-Arena có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328182
|
Sociedade-Mineira-de-Catoca-Lda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sociedade-Mineira-de-Catoca-Lda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.55.0/24
|
Sociedade-Mineira-de-Catoca-Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329330
|
Maxko-For-Gaming-Development
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxko-For-Gaming-Development có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.56.0/22
|
Maxko-For-Gaming-Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329325
|
Windstream-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Windstream-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.64.0/22
|
Windstream-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329324
|
Barmedas-Tanzania
IPv4 Dải mạng (CIDR): Barmedas-Tanzania có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.68.0/22
|
Barmedas-Tanzania có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329322
|
McSween-Telecom-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): McSween-Telecom-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.72.0/22
|
McSween-Telecom-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37736
|
Discovery-Bank-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Discovery-Bank-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.76.0/22
|
Discovery-Bank-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329319
|
TDS-Hitech-Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): TDS-Hitech-Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.80.0/22
|
TDS-Hitech-Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329315
|
Realtime-Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Realtime-Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.84.0/22
|
Realtime-Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329316
|
Minntech-Pty-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Minntech-Pty-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.92.0/22
|
Minntech-Pty-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329317
|
STELLAR-IX
IPv4 Dải mạng (CIDR): STELLAR-IX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.100.0/22
|
STELLAR-IX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329314
|
BANK-OF-ABYSSINIA-SHARE-COMPANY
IPv4 Dải mạng (CIDR): BANK-OF-ABYSSINIA-SHARE-COMPANY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.105.0/24
|
BANK-OF-ABYSSINIA-SHARE-COMPANY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329327
|
MOI-TEACHING-AND-REFERRAL-HOSPITAL
IPv4 Dải mạng (CIDR): MOI-TEACHING-AND-REFERRAL-HOSPITAL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.106.0/24
|
MOI-TEACHING-AND-REFERRAL-HOSPITAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329313
|
Manano-Telecommunication-Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manano-Telecommunication-Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.211.107.0/24
|
Manano-Telecommunication-Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329312
|
Trang 616 trên 1.443