Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Boma-Rural-Connect

IPv4 Dải mạng (CIDR): Boma-Rural-Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.208.196.0/22
Boma-Rural-Connect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329446

Metacom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metacom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.208.200.0/22, 169.255.12.0/22
Metacom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS327812

INSIGHTZA-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): INSIGHTZA-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.208.204.0/23, 102.217.253.0/24
INSIGHTZA-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328964

LINX-KENYA-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): LINX-KENYA-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.208.206.0/24, 196.60.114.0/24
LINX-KENYA-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37732

In2It

IPv4 Dải mạng (CIDR): In2It có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.208.207.0/24
In2It có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329445

Imobility-Pty-LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Imobility-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.208.212.0/22
Imobility-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329443

Beeline-Telecoms-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beeline-Telecoms-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.208.220.0/23
Beeline-Telecoms-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329444

AFRIBONE-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): AFRIBONE-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.208.222.0/24, 102.218.236.0/22
AFRIBONE-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328899

FZX-Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): FZX-Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.208.223.0/24
FZX-Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329441

OXAHOST-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): OXAHOST-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.208.224.0/22, 102.211.208.0/22, 102.219.176.0/22
OXAHOST-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328853

SAHDSOFT-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): SAHDSOFT-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.208.228.0/22, 102.219.84.0/23
SAHDSOFT-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328882

Tatu-Telecom-Company-Sez-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tatu-Telecom-Company-Sez-Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.208.232.0/22, 102.210.244.0/22
Tatu-Telecom-Company-Sez-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329341

Office_national_de_leau_et_de_lassainissement_onea

IPv4 Dải mạng (CIDR): Office_national_de_leau_et_de_lassainissement_onea có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.208.240.0/24
Office_national_de_leau_et_de_lassainissement_onea có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329440

LNSS1-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): LNSS1-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.208.241.0/24, 102.218.129.0/24
LNSS1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328965

IPAP1-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPAP1-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.208.242.0/24, 102.216.133.0/24
IPAP1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329016

Leonecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Leonecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.208.243.0/24
Leonecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329439

Azam-Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): Azam-Media có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.208.244.0/22, 154.73.168.0/22
Azam-Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS327819

Hotfibre-Pty-LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hotfibre-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.208.252.0/22
Hotfibre-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329438

Aljuman-Aljadeed

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aljuman-Aljadeed có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.0.0/22
Aljuman-Aljadeed có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329435

Develop-Net-Pty-LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Develop-Net-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.12.0/22
Develop-Net-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329433

Datacom_limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datacom_limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.16.0/23
Datacom_limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329434

Vennet-Fiber

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vennet-Fiber có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.18.0/24
Vennet-Fiber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329437

Port-Autonome-De-Kribi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Port-Autonome-De-Kribi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.19.0/24
Port-Autonome-De-Kribi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329432

RL5-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): RL5-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.209.20.0/22, 102.213.4.0/22
RL5-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329206

Redsea-Sahara-Travel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redsea-Sahara-Travel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.24.0/22
Redsea-Sahara-Travel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329431

Alhadatha-Alalamiya

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alhadatha-Alalamiya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.32.0/22
Alhadatha-Alalamiya có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329090

DEVBOKS-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): DEVBOKS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.40.0/22
DEVBOKS-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328910

NKPONANI-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): NKPONANI-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.209.44.0/22, 102.223.36.0/22
NKPONANI-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328668

Urban-Wave-Internet-Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Urban-Wave-Internet-Solutions có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.209.48.0/22, 102.217.248.0/22, 102.221.154.0/24
Urban-Wave-Internet-Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328745

Vijiji-Connect-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vijiji-Connect-Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.209.56.0/22, 102.219.208.0/22
Vijiji-Connect-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328856

Electricity-Supply-Corporation-Of-Malawi-LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Electricity-Supply-Corporation-Of-Malawi-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.60.0/22
Electricity-Supply-Corporation-Of-Malawi-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329427

HTL8

IPv4 Dải mạng (CIDR): HTL8 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.68.0/22
HTL8 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329424

CIRAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): CIRAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.72.0/22
CIRAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329423

Safhome-Fibre-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Safhome-Fibre-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.76.0/22
Safhome-Fibre-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329422

Telasera-Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telasera-Technologies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.209.84.0/22, 102.222.20.0/22
Telasera-Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328723

Azania-Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Azania-Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.88.0/23
Azania-Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329420

Localtel-Communications-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Localtel-Communications-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.90.0/23
Localtel-Communications-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329421

Atcomm-Broadband-Services-LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atcomm-Broadband-Services-LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.209.96.0/22, 169.239.140.0/22
Atcomm-Broadband-Services-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328019

Home-Connect-Networks-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Home-Connect-Networks-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.100.0/22
Home-Connect-Networks-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329417

WASP

IPv4 Dải mạng (CIDR): WASP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.104.0/22
WASP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329416

Savanna-Fibre-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Savanna-Fibre-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.108.0/22
Savanna-Fibre-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329415

Al-Madar-Al-Jadeed

IPv4 Dải mạng (CIDR): Al-Madar-Al-Jadeed có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.209.112.0/22, 102.212.136.0/22, 156.38.32.0/19
Al-Madar-Al-Jadeed có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328200

Umbrella-Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Umbrella-Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.124.0/22
Umbrella-Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329414

Yala-Kenya-Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yala-Kenya-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.136.0/22
Yala-Kenya-Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329411

Afrieta

IPv4 Dải mạng (CIDR): Afrieta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.144.0/22
Afrieta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329371

Sunyani-Technical-University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunyani-Technical-University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.148.0/22
Sunyani-Technical-University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329410

Kasi-Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kasi-Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.152.0/24
Kasi-Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329413

International-Centre-Research-Agroforestry

IPv4 Dải mạng (CIDR): International-Centre-Research-Agroforestry có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.153.0/24
International-Centre-Research-Agroforestry có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329418

Taag-Linhas-Aereas-De-Angola

IPv4 Dải mạng (CIDR): Taag-Linhas-Aereas-De-Angola có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.154.0/24
Taag-Linhas-Aereas-De-Angola có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329412

Jiji_fiber_ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jiji_fiber_ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 102.209.155.0/24
Jiji_fiber_ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329409