Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
COZ-INTERNET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): COZ-INTERNET-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.130.52.0/22
|
COZ-INTERNET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328387
|
ANGOLA-CABLES
IPv4 Dải mạng (CIDR): ANGOLA-CABLES có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.130.64.0/21, 102.211.152.0/22, 102.214.120.0/22, 102.219.124.0/22, 138.255.247.0/24, 170.238.232.0/22, 177.105.216.0/24, 185.148.112.0/22, 196.11.234.0/24, 197.149.148.0/22
|
ANGOLA-CABLES có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37468
|
ADNEXUS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADNEXUS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.130.72.0/21
|
ADNEXUS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328386
|
Vlocity-Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vlocity-Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.130.80.0/20
|
Vlocity-Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328375
|
SAA
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.130.96.0/24, 196.46.23.0/24, 196.46.30.0/24
|
SAA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37180
|
Bank-Of-Zambia-Vas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank-Of-Zambia-Vas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.130.100.0/24
|
Bank-Of-Zambia-Vas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328420
|
MALAWI-REVENUE-AUTHORITY-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MALAWI-REVENUE-AUTHORITY-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.130.101.0/24
|
MALAWI-REVENUE-AUTHORITY-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328403
|
PRIME-BANK-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PRIME-BANK-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.130.102.0/24
|
PRIME-BANK-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328380
|
SOFTALLIANCE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SOFTALLIANCE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.130.103.0/24
|
SOFTALLIANCE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328401
|
ACTIVE-FIBRE
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACTIVE-FIBRE có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.130.104.0/21, 102.216.232.0/22, 196.61.224.0/21
|
ACTIVE-FIBRE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328068
|
HOST-AFRICA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): HOST-AFRICA-AS có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.130.112.0/20, 102.135.160.0/22, 102.209.116.0/22, 102.210.144.0/23, 160.119.248.0/23, 160.119.250.0/24, 160.119.252.0/22, 169.239.180.0/22
|
HOST-AFRICA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328364
|
ITEC-COMMS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITEC-COMMS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.130.128.0/18, 154.65.52.0/22
|
ITEC-COMMS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37634
|
ZAP-ANGOLA
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAP-ANGOLA có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.130.192.0/19, 102.208.148.0/22, 102.209.4.0/22, 102.210.120.0/22, 102.210.176.0/22, 102.210.228.0/22, 102.210.4.0/22, 102.211.128.0/22, 102.211.200.0/22, 102.213.12.0/22, 102.213.96.0/20, 102.214.0.0/22, 102.215.168.0/22, 102.215.180.0/22, 102.215.60.0/22, 102.216.140.0/22, 102.216.44.0/22, 102.216.48.0/21, 102.216.56.0/22, 102.217.192.0/22, 102.218.148.0/22, 102.218.180.0/22, 102.218.92.0/22, 102.219.184.0/22, 102.220.192.0/22, 102.221.108.0/22, 102.221.172.0/22, 129.122.128.0/17, 154.118.192.0/19, 154.66.104.0/22
|
ZAP-ANGOLA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37645
|
SOTELMABGP
IPv4 Dải mạng (CIDR): SOTELMABGP có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.130.232.0/22, 196.10.216.0/22, 196.50.16.0/22, 217.64.96.0/20
|
SOTELMABGP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21271
|
Rocking-Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rocking-Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.130.236.0/22
|
Rocking-Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328391
|
ZONKE-WIFI-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZONKE-WIFI-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.130.240.0/21
|
ZONKE-WIFI-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328426
|
SUDANESE-INTERNET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SUDANESE-INTERNET-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.130.248.0/22, 102.130.252.0/23
|
SUDANESE-INTERNET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328381
|
JINX
IPv4 Dải mạng (CIDR): JINX có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.130.254.0/23, 196.10.52.0/23, 196.223.15.0/24, 196.223.22.0/23, 196.223.30.0/23, 196.60.120.0/24, 196.60.96.0/23
|
JINX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37474
|
USEMBASSY-GHANA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): USEMBASSY-GHANA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.131.16.0/24
|
USEMBASSY-GHANA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328367
|
PERFECTWORX-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PERFECTWORX-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.131.18.0/23
|
PERFECTWORX-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328371
|
Axnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.131.20.0/22
|
Axnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328361
|
INTELYS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): INTELYS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.131.28.0/22
|
INTELYS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328356
|
PS-EXTRA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PS-EXTRA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.131.32.0/22
|
PS-EXTRA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37726
|
CASTELNET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CASTELNET-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.131.36.0/22
|
CASTELNET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328357
|
ILNET-TELECOM
IPv4 Dải mạng (CIDR): ILNET-TELECOM có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.131.56.0/22, 169.239.120.0/22
|
ILNET-TELECOM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327975
|
VILLAGE-OPERATOR-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): VILLAGE-OPERATOR-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.131.60.0/22
|
VILLAGE-OPERATOR-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328373
|
UNIVERSITYILORIN-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): UNIVERSITYILORIN-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.131.64.0/18
|
UNIVERSITYILORIN-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328362
|
University of Jos
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Jos có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.131.128.0/17, 196.220.224.0/20, 196.46.144.0/22
|
University of Jos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37420
|
NETWORKCOMPUTING-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NETWORKCOMPUTING-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.132.0.0/20
|
NETWORKCOMPUTING-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328350
|
SWECOM
IPv4 Dải mạng (CIDR): SWECOM có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.132.16.0/20, 169.255.4.0/22, 196.216.212.0/24
|
SWECOM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327820
|
ACCELERIT
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACCELERIT có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.132.32.0/19, 102.212.128.0/22, 102.212.84.0/22, 102.213.144.0/22, 102.213.20.0/22, 196.11.176.0/21, 196.251.128.0/21
|
ACCELERIT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327996
|
NOBARRIERCOMM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NOBARRIERCOMM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.132.80.0/22
|
NOBARRIERCOMM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328347
|
COOL-IDEAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): COOL-IDEAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.132.128.0/17, 102.223.148.0/22, 154.0.0.0/20, 155.93.128.0/17
|
COOL-IDEAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37680
|
LIDINOTRADING-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): LIDINOTRADING-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.134.0.0/20
|
LIDINOTRADING-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328349
|
AIRTELECOM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): AIRTELECOM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.134.24.0/22
|
AIRTELECOM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328346
|
STR-AFRICA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): STR-AFRICA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.134.28.0/22
|
STR-AFRICA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328502
|
VIVATELECOMS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): VIVATELECOMS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.134.64.0/21
|
VIVATELECOMS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328337
|
AS-2MInternetSolutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS-2MInternetSolutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.134.72.0/23, 102.134.74.0/24
|
AS-2MInternetSolutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328339
|
COMX-NETWORKS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): COMX-NETWORKS-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.134.80.0/22, 102.214.196.0/22
|
COMX-NETWORKS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328384
|
FasttrackLearning-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FasttrackLearning-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.134.84.0/22
|
FasttrackLearning-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328348
|
PHOENIXQUEST-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PHOENIXQUEST-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.134.88.0/22
|
PHOENIXQUEST-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328334
|
SWDCONNECT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SWDCONNECT-AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.134.92.0/22, 102.208.208.0/22, 102.217.88.0/22, 102.222.192.0/22
|
SWDCONNECT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS329153
|
LINK-UP-WIRELESS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): LINK-UP-WIRELESS-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.134.116.0/22, 102.220.8.0/22
|
LINK-UP-WIRELESS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328437
|
FIXEDMOBILETELCO-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FIXEDMOBILETELCO-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.134.120.0/21
|
FIXEDMOBILETELCO-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328333
|
BLUELABEL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BLUELABEL-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.134.128.0/24, 102.220.126.0/24
|
BLUELABEL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328370
|
USAC1-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): USAC1-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.134.129.0/24
|
USAC1-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328392
|
METHODISTUNIVERSITY-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): METHODISTUNIVERSITY-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.134.130.0/23
|
METHODISTUNIVERSITY-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328353
|
ROSEWILL-TRADING-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ROSEWILL-TRADING-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.134.132.0/22
|
ROSEWILL-TRADING-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328336
|
HAMILTON-TELECOM-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): HAMILTON-TELECOM-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.134.140.0/22
|
HAMILTON-TELECOM-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328408
|
MAKERERE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MAKERERE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.134.144.0/21
|
MAKERERE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328358
|
Trang 611 trên 1.443