Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
American-International-Mozambique
IPv4 Dải mạng (CIDR): American-International-Mozambique có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.146.0/24
|
American-International-Mozambique có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328591
|
SENELEC-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SENELEC-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.208.110.0/23, 102.36.147.0/24
|
SENELEC-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328558
|
TIZETI-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TIZETI-AS có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.134.112.0/22, 102.176.244.0/22, 102.211.96.0/22, 102.215.204.0/22, 102.219.52.0/22, 102.222.98.0/23, 102.36.148.0/22, 102.68.108.0/22, 154.73.8.0/22, 169.239.192.0/22, 196.50.4.0/22
|
TIZETI-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37682
|
OCTOP-SMART-SOLUTIONS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): OCTOP-SMART-SOLUTIONS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.152.0/22
|
OCTOP-SMART-SOLUTIONS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328538
|
TECHNICAL-SUPPORT-SOLUTIONS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TECHNICAL-SUPPORT-SOLUTIONS-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.36.156.0/22, 102.68.88.0/21
|
TECHNICAL-SUPPORT-SOLUTIONS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328544
|
NetIT-Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetIT-Solutions có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.218.100.0/23, 102.218.102.0/24, 102.220.160.0/22, 102.220.212.0/22, 102.36.160.0/22
|
NetIT-Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328528
|
Afreenet-Sa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Afreenet-Sa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.164.0/22
|
Afreenet-Sa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328534
|
Mitc-Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mitc-Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.168.0/22
|
Mitc-Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328542
|
Super-Group-Trading
IPv4 Dải mạng (CIDR): Super-Group-Trading có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.172.0/22
|
Super-Group-Trading có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328537
|
PDS-NETWORKS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PDS-NETWORKS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.176.0/22
|
PDS-NETWORKS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328527
|
STE-MDICIS
IPv4 Dải mạng (CIDR): STE-MDICIS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.180.0/24
|
STE-MDICIS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328552
|
ESWATINI-REVENUE-AUTHORITY-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ESWATINI-REVENUE-AUTHORITY-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.181.0/24
|
ESWATINI-REVENUE-AUTHORITY-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328531
|
Trackmatic-Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trackmatic-Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.182.0/24
|
Trackmatic-Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328524
|
NCA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.183.0/24
|
NCA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328574
|
Sahel-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sahel-Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.184.0/22
|
Sahel-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328549
|
Mpact-Operations
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mpact-Operations có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.192.0/24
|
Mpact-Operations có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328736
|
SIBANYE
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIBANYE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.193.0/24
|
SIBANYE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328561
|
Wiselink-Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wiselink-Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.196.0/22
|
Wiselink-Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328521
|
CLOUDFACE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CLOUDFACE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.200.0/21
|
CLOUDFACE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328526
|
FLIBER-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): FLIBER-LTD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.214.189.0/24, 102.221.208.0/22, 102.36.208.0/22
|
FLIBER-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328533
|
Juba-Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Juba-Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.212.0/22
|
Juba-Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328535
|
Connectis-Data-Angola
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connectis-Data-Angola có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.36.224.0/22, 169.239.76.0/22
|
Connectis-Data-Angola có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327932
|
Timeless-Network-Services-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Timeless-Network-Services-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.211.40.0/22, 102.36.228.0/22
|
Timeless-Network-Services-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328555
|
Fontel-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fontel-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.236.0/22
|
Fontel-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328518
|
Lec-Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lec-Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.240.0/22
|
Lec-Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328567
|
NET-HOG-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NET-HOG-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.36.248.0/22, 169.255.128.0/22
|
NET-HOG-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328164
|
Globe-Com-Pty-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globe-Com-Pty-LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.36.252.0/22
|
Globe-Com-Pty-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328519
|
SOMLINK-WIRELESS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SOMLINK-WIRELESS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.38.48.0/22
|
SOMLINK-WIRELESS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328590
|
Ikeja
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ikeja có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.217.176.0/22, 102.38.64.0/18
|
Ikeja có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328510
|
Valley-View-University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valley-View-University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.38.160.0/19
|
Valley-View-University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328532
|
Trinity-Technologies-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trinity-Technologies-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.64.0.0/22
|
Trinity-Technologies-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328546
|
Direction-Generale-Des-Impots
IPv4 Dải mạng (CIDR): Direction-Generale-Des-Impots có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.64.4.0/23
|
Direction-Generale-Des-Impots có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328541
|
Cynox-It
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cynox-It có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.64.6.0/24
|
Cynox-It có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328522
|
PREMIUM-PENSION-LIMITED-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PREMIUM-PENSION-LIMITED-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.64.7.0/24
|
PREMIUM-PENSION-LIMITED-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328516
|
GardenCity-University
IPv4 Dải mạng (CIDR): GardenCity-University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.64.8.0/21
|
GardenCity-University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328530
|
BACKSPACE-TECHNOLOGIES
IPv4 Dải mạng (CIDR): BACKSPACE-TECHNOLOGIES có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.64.16.0/20
|
BACKSPACE-TECHNOLOGIES có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328512
|
MEGASURF-WIRELESS-INTERNET
IPv4 Dải mạng (CIDR): MEGASURF-WIRELESS-INTERNET có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.129.48.0/20, 102.211.188.0/22, 102.64.32.0/20
|
MEGASURF-WIRELESS-INTERNET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327991
|
IBADAN-ELECTRICITY-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): IBADAN-ELECTRICITY-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.64.48.0/21
|
IBADAN-ELECTRICITY-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328497
|
ATTIX5-AFRICA-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATTIX5-AFRICA-LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.216.20.0/24, 102.64.56.0/23
|
ATTIX5-AFRICA-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328536
|
Bank-Misr
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank-Misr có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.64.58.0/24
|
Bank-Misr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328553
|
SOUTH-SUDAN-IXP
IPv4 Dải mạng (CIDR): SOUTH-SUDAN-IXP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.64.59.0/24, 196.60.88.0/23
|
SOUTH-SUDAN-IXP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37729
|
Speednet-Servicos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speednet-Servicos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.64.60.0/22
|
Speednet-Servicos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328509
|
Net-Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net-Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.64.64.0/21
|
Net-Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328514
|
BARAKA-BROADBAND-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BARAKA-BROADBAND-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.64.76.0/22
|
BARAKA-BROADBAND-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328551
|
ENABLING-ICT-SOLUTIONS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ENABLING-ICT-SOLUTIONS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.64.92.0/22
|
ENABLING-ICT-SOLUTIONS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328498
|
PAYGATE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PAYGATE-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.216.36.0/23, 102.64.112.0/23
|
PAYGATE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328501
|
City-Lodge-Hotels
IPv4 Dải mạng (CIDR): City-Lodge-Hotels có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.64.114.0/23
|
City-Lodge-Hotels có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328505
|
Amc-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amc-Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.64.116.0/22
|
Amc-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328500
|
Fast-Servers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast-Servers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.64.120.0/23
|
Fast-Servers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328554
|
SUPER-NET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SUPER-NET-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 102.64.124.0/22
|
SUPER-NET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328491
|
Trang 608 trên 1.443