Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Premier Group Companies Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Premier Group Companies Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.51.124.0/22, 94.143.48.0/21
|
Premier Group Companies Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47258
|
Nord Ovest s.p.a.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nord Ovest s.p.a. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.143.99.0/24
|
Nord Ovest s.p.a. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57039
|
Geus Gruppen AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Geus Gruppen AB có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.218.248.0/22, 185.168.216.0/24, 185.168.217.0/24, 185.168.218.0/23, 185.248.152.0/24, 185.248.153.0/24, 185.248.154.0/23, 185.252.122.0/23, 194.4.44.0/22, 94.143.124.0/22
|
Geus Gruppen AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204521, AS47859
|
Teta Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teta Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.169.216.0/22, 94.143.128.0/21
|
Teta Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49892
|
Peter-Service Special Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peter-Service Special Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.143.160.0/22
|
Peter-Service Special Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200390
|
Khimki-Smi JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Khimki-Smi JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.143.164.0/22
|
Khimki-Smi JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201477
|
Titan Datacenters France SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Titan Datacenters France SAS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.41.73.0/24, 185.248.50.0/24, 185.63.172.0/22, 213.225.239.0/24, 94.143.225.0/24
|
Titan Datacenters France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200435
|
Xellia Pharmaceuticals Aps
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xellia Pharmaceuticals Aps có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.143.227.0/24
|
Xellia Pharmaceuticals Aps có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210418
|
Groupe Esiea Association Declaree
IPv4 Dải mạng (CIDR): Groupe Esiea Association Declaree có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.235.207.0/24, 94.143.228.0/24
|
Groupe Esiea Association Declaree có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS211850, AS57373
|
Greenhost Aps
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greenhost Aps có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.143.229.0/24
|
Greenhost Aps có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49051
|
OMEGA plus Chrudim s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): OMEGA plus Chrudim s.r.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.133.100.0/22, 213.226.208.0/20, 94.143.232.0/21
|
OMEGA plus Chrudim s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35046
|
Limited Company Svyazservice
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Company Svyazservice có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.9.80.0/22, 212.109.0.0/19, 217.77.48.0/20, 94.143.240.0/21
|
Limited Company Svyazservice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42387
|
Matteo Filiberto Sciacca Trading As LocLix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Matteo Filiberto Sciacca Trading As LocLix có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.111.51.0/24, 193.25.252.0/24, 94.154.1.0/24
|
Matteo Filiberto Sciacca Trading As LocLix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207590
|
Evotec SE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evotec SE có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.180.214.0/23, 194.45.20.0/24, 94.154.5.0/24
|
Evotec SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211820
|
Hans-Peter Fischer Trading as Fischer Group Se & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hans-Peter Fischer Trading as Fischer Group Se & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.154.7.0/24
|
Hans-Peter Fischer Trading as Fischer Group Se & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207706
|
Koinot-TV MCHJ
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koinot-TV MCHJ có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 94.154.10.0/24, 95.46.47.0/24, 95.47.237.0/24
|
Koinot-TV MCHJ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47966
|
Idorsia Pharmaceuticals Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Idorsia Pharmaceuticals Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.154.12.0/24
|
Idorsia Pharmaceuticals Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213307
|
Luolakallio OY
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luolakallio OY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.154.13.0/24
|
Luolakallio OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207261
|
Ciril Group SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ciril Group SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.65.80.0/22, 195.42.148.0/23, 94.154.14.0/24
|
Ciril Group SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197161
|
IT Metrix S.A.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Metrix S.A.R.L có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.98.20.0/24, 185.98.22.0/23, 94.154.15.0/24
|
IT Metrix S.A.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208014
|
Individual Entrepreneur Dyachenko Valentina Ivanovna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Individual Entrepreneur Dyachenko Valentina Ivanovna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.154.39.0/24
|
Individual Entrepreneur Dyachenko Valentina Ivanovna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57100
|
Ark Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ark Networks Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.154.42.0/24
|
Ark Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47757
|
TOV DC-Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV DC-Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.154.47.0/24
|
TOV DC-Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204455
|
INTB Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): INTB Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.154.56.0/21
|
INTB Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197837
|
Baikal Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baikal Telecom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.143.148.0/23, 94.154.80.0/21
|
Baikal Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47909
|
Spoldzielnia Mieszkaniowa W Nowym Tomyslu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spoldzielnia Mieszkaniowa W Nowym Tomyslu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.154.96.0/21
|
Spoldzielnia Mieszkaniowa W Nowym Tomyslu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197892
|
Centar Novih Tehnologija DOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centar Novih Tehnologija DOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.154.104.0/21
|
Centar Novih Tehnologija DOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56843
|
Planet Technologies UG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planet Technologies UG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.154.121.0/24
|
Planet Technologies UG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210711
|
Advanced Retail System SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Retail System SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.241.127.0/24, 94.154.122.0/24
|
Advanced Retail System SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39016
|
Kaizen Gaming International Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaizen Gaming International Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.198.186.0/24, 94.154.132.0/23
|
Kaizen Gaming International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208346
|
Oneneo GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oneneo GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.38.32.0/24, 94.154.136.0/24
|
Oneneo GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212509
|
Michael Jochen Korn
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michael Jochen Korn có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.154.137.0/24
|
Michael Jochen Korn có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200119
|
Antennen-Interessengemeinschaft Geroldsgruen E.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antennen-Interessengemeinschaft Geroldsgruen E.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.154.138.0/23
|
Antennen-Interessengemeinschaft Geroldsgruen E.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202245
|
Cybexer Technologies Ou
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybexer Technologies Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.154.144.0/22
|
Cybexer Technologies Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209842
|
Luva Group Sh.p.k.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luva Group Sh.p.k. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.154.152.0/22
|
Luva Group Sh.p.k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209839
|
UBS AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): UBS AG có 127 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.156.0.0/16, 138.206.0.0/19, 138.206.128.0/20, 138.206.144.0/22, 138.206.154.0/23, 138.206.156.0/22, 138.206.160.0/19, 138.206.192.0/21, 138.206.206.0/23, 138.206.208.0/20, 138.206.224.0/21, 138.206.232.0/22, 138.206.242.0/23, 138.206.244.0/22, 138.206.252.0/22, 138.206.32.0/22, 138.206.36.0/23, 138.206.44.0/22, 138.206.48.0/20, 138.206.64.0/18, 139.149.0.0/21, 139.149.100.0/23, 139.149.102.0/23, 139.149.104.0/21, 139.149.112.0/21, 139.149.12.0/23, 139.149.120.0/23, 139.149.122.0/23, 139.149.124.0/23, 139.149.126.0/23, 139.149.128.0/23, 139.149.130.0/23, 139.149.132.0/23, 139.149.134.0/23, 139.149.136.0/23, 139.149.138.0/23, 139.149.14.0/23, 139.149.140.0/22, 139.149.144.0/20, 139.149.16.0/22, 139.149.160.0/19, 139.149.192.0/19, 139.149.20.0/23, 139.149.22.0/23, 139.149.224.0/20, 139.149.24.0/21, 139.149.240.0/21, 139.149.248.0/23, 139.149.250.0/23, 139.149.252.0/22
và 77 các dải mạng khác.
|
UBS AG có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS10615, AS17071, AS8883
|
Delta-Net LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta-Net LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.154.192.0/18
|
Delta-Net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48279
|
Uniqa Insurance JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uniqa Insurance JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.155.11.0/24
|
Uniqa Insurance JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48458
|
Concentrix Services Bulgaria EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Concentrix Services Bulgaria EOOD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.21.134.0/24, 213.169.58.0/24, 94.155.148.0/24
|
Concentrix Services Bulgaria EOOD có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200361, AS200422
|
Thimaq Strati Trading as Ihost.al
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thimaq Strati Trading as Ihost.al có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.156.74.0/24
|
Thimaq Strati Trading as Ihost.al có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215707
|
Vaecom Telecomunicaciones SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vaecom Telecomunicaciones SL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.122.38.0/24, 185.191.88.0/22, 185.233.232.0/23, 94.156.78.0/24
|
Vaecom Telecomunicaciones SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59723
|
Central Technology Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Technology Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.69.232.0/21, 185.191.84.0/22, 94.156.186.0/24, 94.156.96.0/24
|
Central Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57653
|
Mariadb Bulgaria EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mariadb Bulgaria EOOD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.180.39.0/24, 94.156.103.0/24
|
Mariadb Bulgaria EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60701
|
Megalan EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Megalan EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.156.134.0/23
|
Megalan EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200033
|
Dovecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dovecom LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.109.176.0/20, 176.109.224.0/19, 185.33.140.0/22, 193.192.36.0/23, 194.246.92.0/22, 94.158.32.0/20
|
Dovecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202619
|
OOO Scientific-Production Enterprise Edma
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Scientific-Production Enterprise Edma có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.207.160.0/21, 94.158.96.0/20
|
OOO Scientific-Production Enterprise Edma có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48036
|
BIALL-NET Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BIALL-NET Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.34.0.0/22, 94.158.128.0/20
|
BIALL-NET Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41865
|
Comteh.ru Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comteh.ru Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.158.160.0/20
|
Comteh.ru Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48368
|
Bilous Taras Vasylovych
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bilous Taras Vasylovych có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.146.0/24, 94.158.176.0/22
|
Bilous Taras Vasylovych có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34840, AS61163
|
Alibaba.com RU LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alibaba.com RU LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 94.158.208.0/21
|
Alibaba.com RU LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211914
|
Trang 595 trên 1.443