Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Banca Nationala a Romaniei

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banca Nationala a Romaniei có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.102.208.0/24, 86.105.193.0/24, 91.212.110.0/24
Banca Nationala a Romaniei có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30885

SC Maguay Impex SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Maguay Impex SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 86.105.198.0/24
SC Maguay Impex SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43459

Biloud SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Biloud SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 86.105.231.0/24, 93.115.1.0/24
Biloud SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49410

Visovision S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Visovision S.L. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.142.216.0/24, 185.142.219.0/24, 185.145.112.0/24, 185.145.115.0/24, 185.154.196.0/22, 217.29.96.0/20, 86.106.17.0/24, 91.242.136.0/21, 94.176.107.0/24, 94.177.104.0/24, 94.177.24.0/24
Visovision S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48427

Networking Consulting SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Networking Consulting SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 86.106.78.0/24
Networking Consulting SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59784

Dijust Development Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dijust Development Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 86.106.108.0/24
Dijust Development Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214979

TV Teomar SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): TV Teomar SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 86.106.129.0/24, 86.106.130.0/24, 89.39.126.0/23, 93.113.34.0/24
TV Teomar SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61139

LAN Connect Services SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): LAN Connect Services SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 86.106.133.0/24
LAN Connect Services SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42637

General System SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): General System SRL có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.241.188.0/23, 86.106.134.0/24, 89.43.54.0/24, 89.44.125.0/24, 89.47.42.0/24, 89.47.88.0/24
General System SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41749

Netmihan Communication Company Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netmihan Communication Company Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.94.96.0/22, 188.212.22.0/24, 217.144.104.0/22, 86.106.142.0/24, 89.32.248.0/22, 89.39.208.0/24, 89.42.208.0/22, 89.45.89.0/24
Netmihan Communication Company Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204213

Building Support Services SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Building Support Services SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 86.106.159.0/24
Building Support Services SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61225

SC Teleson SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Teleson SRL có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 86.106.168.0/24, 89.33.243.0/24, 89.37.108.0/22, 89.42.156.0/23, 93.119.114.0/23, 93.119.116.0/23, 94.176.166.0/23
SC Teleson SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31609

Telemont Service S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telemont Service S.R.L. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 86.106.171.0/24, 89.33.86.0/24, 89.34.173.0/24, 89.37.158.0/24, 89.38.137.0/24, 89.39.148.0/24, 89.44.123.0/24
Telemont Service S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57446

Tnet Servizi SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tnet Servizi SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.70.148.0/22, 86.106.188.0/22
Tnet Servizi SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24749

Taliya Communicational Development Company (Private Joint Stock)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Taliya Communicational Development Company (Private Joint Stock) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 86.107.6.0/23
Taliya Communicational Development Company (Private Joint Stock) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215974

TV Adler-Trading SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): TV Adler-Trading SRL có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.215.70.0/23, 188.240.202.0/23, 188.241.134.0/23, 195.225.140.0/22, 86.107.20.0/24, 86.107.52.0/24, 89.42.9.0/24, 89.44.108.0/24, 89.47.255.0/24, 92.114.39.0/24, 92.114.52.0/24
TV Adler-Trading SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31102

Global Host 23 SRLS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Host 23 SRLS có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.107.160.0/19, 149.12.124.0/23, 149.12.126.0/24, 149.12.97.0/24, 149.86.168.0/22, 176.126.175.0/24, 86.107.181.0/24, 86.107.30.0/24, 86.107.54.0/24, 89.32.185.0/24, 89.32.191.0/24, 89.44.236.0/24, 89.47.10.0/24, 89.47.3.0/24
Global Host 23 SRLS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57142

Ness Romania SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ness Romania SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 86.107.73.0/24, 93.113.126.0/24
Ness Romania SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60149

Laroias Computers SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Laroias Computers SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 86.107.76.0/24, 89.33.119.0/24
Laroias Computers SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34847

Terrasigna SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Terrasigna SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 86.107.105.0/24
Terrasigna SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59923

LA Fantana SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): LA Fantana SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 86.107.106.0/24
LA Fantana SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61115

IT&C Experts Network Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT&C Experts Network Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 86.107.111.0/24
IT&C Experts Network Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59910

Global Security System S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Security System S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 86.107.177.0/24
Global Security System S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52057

Alef Distribution RO SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alef Distribution RO SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.142.250.0/24, 86.107.185.0/24
Alef Distribution RO SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57646

BTS Telecom & Hosting SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): BTS Telecom & Hosting SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.178.102.0/23, 86.107.246.0/23, 89.39.12.0/22
BTS Telecom & Hosting SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39345

Packet Host Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Packet Host Inc. có 46 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.144.48.0/20, 139.178.64.0/21, 139.178.72.0/22, 139.178.78.0/23, 139.178.80.0/21, 139.178.88.0/22, 139.178.94.0/23, 145.40.64.0/23, 145.40.67.0/24, 145.40.68.0/22, 145.40.73.0/24, 145.40.74.0/23, 145.40.76.0/22, 145.40.80.0/20, 145.40.96.0/19, 147.28.128.0/23, 147.28.131.0/24, 147.28.132.0/22, 147.28.136.0/22, 147.28.141.0/24, 147.28.142.0/23, 147.28.144.0/20, 147.28.160.0/20, 147.28.176.0/21, 147.28.184.0/22, 147.28.188.0/23, 147.28.192.0/20, 147.28.208.0/22, 147.28.212.0/24, 147.28.214.0/23, 147.28.216.0/21, 147.28.224.0/21, 147.28.232.0/24, 147.75.192.0/20, 147.75.32.0/20, 147.75.48.0/21, 147.75.56.0/23, 147.75.59.0/24, 147.75.61.0/24, 147.75.62.0/23, 147.75.64.0/19, 147.75.96.0/20, 192.80.8.0/24, 198.16.4.0/22, 86.109.0.0/20, 93.187.216.0/22
Packet Host Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54825

RLAN Internet Tavkozlesi Szolgaltato Kft.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RLAN Internet Tavkozlesi Szolgaltato Kft. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 86.109.64.0/19
RLAN Internet Tavkozlesi Szolgaltato Kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35263

Regione Toscana

IPv4 Dải mạng (CIDR): Regione Toscana có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 159.213.0.0/16, 193.42.140.0/23, 86.109.128.0/19
Regione Toscana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6882

Abansys & Hostytec S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Abansys & Hostytec S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 86.109.160.0/19
Abansys & Hostytec S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196713

ODN Onlinedienst Nordbayern GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): ODN Onlinedienst Nordbayern GmbH & Co. KG có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.23.167.0/24, 194.45.232.0/24, 212.34.160.0/19, 86.109.224.0/22, 86.109.228.0/23, 86.109.230.0/24, 86.109.233.0/24, 86.109.234.0/23, 86.109.236.0/22, 86.109.240.0/21, 86.109.250.0/23, 86.109.252.0/22, 91.213.20.0/24
ODN Onlinedienst Nordbayern GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12348

Markus Roeder Trading as Cyberryderz Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Markus Roeder Trading as Cyberryderz Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 86.109.232.0/24
Markus Roeder Trading as Cyberryderz Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215282

Telefonbuch Verlag Hans Mueller GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonbuch Verlag Hans Mueller GmbH & Co. KG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.76.156.0/24, 194.173.174.0/23, 86.109.248.0/23
Telefonbuch Verlag Hans Mueller GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12655

Server Farm LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Server Farm LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.158.176.0/22, 185.193.60.0/22, 185.244.100.0/22, 193.3.30.0/24, 86.110.32.0/19
Server Farm LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202635

Federal State Institution Federal Scientific Research Institute for System Analysis of the Russian Academy of Sciences

IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Institution Federal Scientific Research Institute for System Analysis of the Russian Academy of Sciences có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 86.110.118.0/24
Federal State Institution Federal Scientific Research Institute for System Analysis of the Russian Academy of Sciences có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3343

iPlace Internet & Network Services GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): iPlace Internet & Network Services GmbH có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 213.163.224.0/21, 213.163.232.0/23, 213.163.237.0/24, 213.163.238.0/24, 213.163.242.0/23, 213.163.244.0/23, 213.163.249.0/24, 213.163.254.0/24, 86.111.32.0/21, 86.111.40.0/22, 86.111.50.0/23
iPlace Internet & Network Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29545

Hofstaetter IT GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hofstaetter IT GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.169.105.0/24, 185.43.147.0/24, 86.111.52.0/23, 93.187.68.0/24
Hofstaetter IT GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44472

Mlodziezowa Spoldzielnia Mieszkaniowa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mlodziezowa Spoldzielnia Mieszkaniowa có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.131.32.0/22, 217.173.176.0/20, 86.111.96.0/19
Mlodziezowa Spoldzielnia Mieszkaniowa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30923

Communications Space & Technology Commission (Saudi Arabia)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Communications Space & Technology Commission (Saudi Arabia) có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.26.76.0/24, 86.111.192.0/22, 86.111.196.0/23, 91.206.134.0/23
Communications Space & Technology Commission (Saudi Arabia) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30857

AKRON-Lucyna i Adam Kinal Sp.j

IPv4 Dải mạng (CIDR): AKRON-Lucyna i Adam Kinal Sp.j có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 86.111.200.0/22, 86.111.204.0/24, 86.111.206.0/23
AKRON-Lucyna i Adam Kinal Sp.j có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42877

Oulun Seudun Sahko Kuitu OY

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oulun Seudun Sahko Kuitu OY có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.204.128.0/21, 86.111.212.0/24
Oulun Seudun Sahko Kuitu OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213269

Kassex s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kassex s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 86.111.213.0/24
Kassex s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212859

Rigspolitiet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rigspolitiet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 86.111.215.0/24
Rigspolitiet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213214

Stadtverwaltung Offenbach

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtverwaltung Offenbach có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 86.111.232.0/21
Stadtverwaltung Offenbach có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35679

Novartis AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Novartis AG có 61 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.167.0.0/16, 160.61.0.0/16, 160.62.1.0/24, 160.62.10.0/24, 160.62.11.0/24, 160.62.12.0/23, 160.62.128.0/21, 160.62.136.0/22, 160.62.142.0/23, 160.62.144.0/20, 160.62.16.0/22, 160.62.160.0/19, 160.62.192.0/18, 160.62.2.0/23, 160.62.20.0/24, 160.62.21.0/24, 160.62.24.0/21, 160.62.32.0/19, 160.62.4.0/22, 160.62.64.0/18, 160.62.8.0/24, 160.62.9.0/24, 162.86.0.0/18, 162.86.128.0/17, 162.86.64.0/23, 162.86.67.0/24, 162.86.68.0/22, 162.86.72.0/21, 162.86.80.0/20, 162.86.96.0/19, 170.236.0.0/16, 170.237.128.0/17, 170.237.16.0/20, 170.237.32.0/19, 170.237.64.0/20, 170.237.80.0/21, 170.237.88.0/22, 170.237.94.0/24, 170.237.95.0/24, 170.237.96.0/19, 170.60.0.0/16, 192.37.0.0/16, 86.116.0.0/16, 86.117.0.0/20, 86.117.128.0/21, 86.117.136.0/22, 86.117.140.0/23, 86.117.142.0/23, 86.117.144.0/20, 86.117.16.0/23 và 11 các dải mạng khác.
Novartis AG có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS200471, AS25031, AS41555, AS47444, AS49043

Novartis Pharmaceuticals

IPv4 Dải mạng (CIDR): Novartis Pharmaceuticals có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.62.14.0/23, 160.62.140.0/23, 162.86.66.0/24, 205.181.102.0/24, 86.117.47.0/24
Novartis Pharmaceuticals có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26478

Finanzdirektion Kanton Bern

IPv4 Dải mạng (CIDR): Finanzdirektion Kanton Bern có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.124.128.0/21, 194.124.136.0/22, 194.124.140.0/23, 194.124.78.0/23, 194.124.80.0/20, 194.124.96.0/19, 86.118.0.0/16
Finanzdirektion Kanton Bern có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15585

Zscaler Switzerland GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zscaler Switzerland GmbH có 81 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.226.156.0/22, 136.226.160.0/21, 136.226.168.0/22, 136.226.172.0/23, 136.226.176.0/23, 136.226.180.0/22, 136.226.184.0/23, 136.226.190.0/23, 136.226.192.0/21, 136.226.214.0/23, 136.226.216.0/23, 137.83.128.0/23, 137.83.130.0/24, 137.83.134.0/23, 137.83.139.0/24, 137.83.140.0/24, 137.83.142.0/24, 137.83.148.0/24, 137.83.153.0/24, 137.83.156.0/24, 137.83.158.0/23, 137.83.162.0/23, 137.83.164.0/24, 137.83.177.0/24, 137.83.179.0/24, 137.83.180.0/24, 137.83.186.0/23, 137.83.190.0/24, 147.161.130.0/23, 147.161.132.0/22, 147.161.136.0/21, 147.161.144.0/21, 147.161.152.0/22, 147.161.160.0/21, 147.161.168.0/22, 147.161.172.0/23, 147.161.176.0/20, 147.161.224.0/20, 147.161.244.0/22, 147.161.248.0/21, 165.225.12.0/23, 165.225.16.0/23, 165.225.192.0/21, 165.225.20.0/23, 165.225.200.0/22, 165.225.206.0/23, 165.225.24.0/21, 165.225.240.0/23, 165.225.70.0/24, 165.225.72.0/21 và 31 các dải mạng khác.
Zscaler Switzerland GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62044

Telecom.ru Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom.ru Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.197.192.0/21, 176.116.136.0/21, 87.76.0.0/20, 91.239.16.0/22, 93.171.72.0/22
Telecom.ru Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50716

Liquid Web B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Liquid Web B.V. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 165.84.211.0/24, 176.126.168.0/22, 185.145.12.0/22, 185.33.100.0/22, 185.67.44.0/22, 87.76.17.0/24, 87.76.21.0/24, 89.34.16.0/22
Liquid Web B.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201682, AS202521

Satelit Servis Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Satelit Servis Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.110.112.0/22, 87.76.128.0/17
Satelit Servis Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9205