Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Tramwaje Warszawskie Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tramwaje Warszawskie Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.219.213.0/24
|
Tramwaje Warszawskie Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210831
|
Marmite Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marmite Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.219.216.0/24
|
Marmite Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205738
|
Kruk S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kruk S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.219.229.0/24
|
Kruk S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204009
|
Optimar Adria d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optimar Adria d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.222.162.0/23
|
Optimar Adria d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214724
|
Data Target d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Target d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.222.164.0/22
|
Data Target d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62294
|
Schuberg Philis B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schuberg Philis B.V. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.223.85.0/24, 185.223.86.0/23, 185.242.220.0/22, 195.66.90.0/24, 85.222.238.0/23, 89.255.200.0/24, 89.255.203.0/24, 89.255.205.0/24, 89.255.206.0/24, 89.255.207.0/24
|
Schuberg Philis B.V. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS208728, AS210776, AS42836
|
JSC Bank Forward
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Bank Forward có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.223.143.0/24
|
JSC Bank Forward có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41350
|
Mavra Verwaltungsgmbh
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mavra Verwaltungsgmbh có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.17.252.0/24, 85.232.64.0/20, 85.232.80.0/21, 85.232.88.0/22, 85.232.92.0/23, 85.232.95.0/24
|
Mavra Verwaltungsgmbh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31125
|
Gemius SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemius SA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.189.48.0/24, 85.232.225.0/24, 85.232.246.0/24, 91.221.126.0/23
|
Gemius SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197431
|
T-Matic Grupa Computer Plus Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): T-Matic Grupa Computer Plus Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.232.227.0/24
|
T-Matic Grupa Computer Plus Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198262
|
De Agostini Polska Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): De Agostini Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.232.231.0/24
|
De Agostini Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201845
|
Imad Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imad Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.232.236.0/24
|
Imad Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202162
|
ESKOM IT Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ESKOM IT Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.232.244.0/24, 91.226.26.0/23
|
ESKOM IT Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30725
|
Stadtwerke Luebeck Digital GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Luebeck Digital GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.249.64.0/18, 185.111.68.0/22, 85.233.0.0/19
|
Stadtwerke Luebeck Digital GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS215275, AS29505
|
Center of Information Technologies of Republic Tatarstan GUP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Center of Information Technologies of Republic Tatarstan GUP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.233.64.0/20, 91.132.96.0/22
|
Center of Information Technologies of Republic Tatarstan GUP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34887
|
LLC Tatarstan-On-Line
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Tatarstan-On-Line có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.73.192.0/21, 109.73.201.0/24, 109.73.202.0/23, 109.73.204.0/22, 217.198.0.0/21, 217.198.10.0/24, 217.198.12.0/23, 217.198.8.0/23, 85.233.80.0/20
|
LLC Tatarstan-On-Line có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20720
|
Namesco Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Namesco Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.18.112.0/22, 178.18.124.0/23, 195.7.224.0/19, 212.84.96.0/19, 213.246.64.0/18, 85.233.160.0/19, 94.126.40.0/24
|
Namesco Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8622
|
Dansk Net A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dansk Net A/S có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.198.128.0/19, 213.140.64.0/19, 85.233.224.0/19, 92.243.224.0/19
|
Dansk Net A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35158
|
LLC Svyaztranzit
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Svyaztranzit có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.234.100.0/23, 85.234.112.0/23, 85.234.118.0/23, 85.234.120.0/21
|
LLC Svyaztranzit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25381
|
LLC Ska
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Ska có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.234.102.0/23, 85.234.114.0/23
|
LLC Ska có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202806, AS50532
|
LLC Online Logic
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Online Logic có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.234.111.0/24
|
LLC Online Logic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208291
|
EQUANS Zuid-Nederland bv
IPv4 Dải mạng (CIDR): EQUANS Zuid-Nederland bv có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.121.180.0/22, 193.254.254.0/23, 194.187.44.0/22, 217.148.16.0/20, 85.234.240.0/23
|
EQUANS Zuid-Nederland bv có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21315
|
WE2U AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): WE2U AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.235.0.0/20
|
WE2U AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34965
|
Stem Connect LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stem Connect LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.235.76.0/22
|
Stem Connect LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210096
|
LAKE Solutions AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): LAKE Solutions AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.235.88.0/22
|
LAKE Solutions AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209886
|
Unity Technologies ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unity Technologies ApS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.33.96.0/23, 185.33.98.0/24, 185.33.99.0/24, 185.97.60.0/22, 185.98.36.0/22, 85.236.96.0/19
|
Unity Technologies ApS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204032, AS35028
|
LLC SIP NIS
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC SIP NIS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.124.192.0/18, 185.224.8.0/22, 85.236.160.0/19
|
LLC SIP NIS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35032
|
Frank Gadegast Trading As Phade Software
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frank Gadegast Trading As Phade Software có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.237.64.0/22, 85.237.69.0/24, 85.237.70.0/24, 85.237.84.0/22, 85.237.88.0/24
|
Frank Gadegast Trading As Phade Software có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35053
|
SOL-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SOL-AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.33.160.0/19, 217.145.240.0/20, 85.237.128.0/19
|
SOL-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41132
|
Consensus One Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Consensus One Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.89.76.0/24, 185.93.32.0/24, 188.244.114.0/24, 85.237.192.0/23
|
Consensus One Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56540
|
John Macleod Trading As Howick Digital
IPv4 Dải mạng (CIDR): John Macleod Trading As Howick Digital có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.100.214.0/24, 185.139.26.0/24, 185.139.27.0/24, 85.237.196.0/24
|
John Macleod Trading As Howick Digital có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21321, AS49201
|
Shijiazhuang Xuding Technology Company Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shijiazhuang Xuding Technology Company Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 124.68.252.0/23, 202.144.198.0/24, 85.237.205.0/24
|
Shijiazhuang Xuding Technology Company Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42962
|
Cartagon AX Cloud SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cartagon AX Cloud SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.101.164.0/22, 85.238.0.0/19
|
Cartagon AX Cloud SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41721
|
LLC Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Service có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.139.118.0/24, 85.238.32.0/19
|
LLC Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35076
|
Merck KGaA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Merck KGaA có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.250.0.0/16, 85.238.132.0/22, 85.238.136.0/22, 85.238.148.0/22, 85.238.152.0/21
|
Merck KGaA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13167
|
Agility Public Warehousing Company K.S.C.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agility Public Warehousing Company K.S.C.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.239.0.0/19
|
Agility Public Warehousing Company K.S.C.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35181
|
Grand-Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grand-Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.239.32.0/24
|
Grand-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35178
|
CloudLayer8 Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudLayer8 Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.106.100.0/22, 185.205.184.0/22, 213.169.148.0/24, 85.239.40.0/23, 91.217.246.0/24, 91.223.208.0/24
|
CloudLayer8 Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197648
|
Ceska Televize
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ceska Televize có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.239.64.0/24, 85.239.66.0/24
|
Ceska Televize có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208329
|
Letiste Praha A. S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Letiste Praha A. S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.239.92.0/22
|
Letiste Praha A. S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216450
|
Dobrinka Bacanova
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dobrinka Bacanova có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.239.112.0/20, 85.239.152.0/22
|
Dobrinka Bacanova có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41989
|
MyAcct LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): MyAcct LTD có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.146.232.0/22, 194.54.140.0/22, 195.69.108.0/22, 212.102.113.0/24, 85.239.156.0/22, 92.62.240.0/20
|
MyAcct LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24750
|
Tomanet s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tomanet s.r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.248.36.0/23, 91.216.146.0/24
|
Tomanet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212974
|
IOPS S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IOPS S.R.O. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.162.76.0/22, 85.248.78.0/24, 92.60.52.0/22
|
IOPS S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64488
|
Levonet S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Levonet S.R.O. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.236.112.0/20, 85.248.124.0/24
|
Levonet S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50242
|
Towercom a.s.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Towercom a.s. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.14.116.0/22, 85.248.152.0/22, 91.209.247.0/24
|
Towercom a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48473
|
365.Bank A. S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 365.Bank A. S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.248.235.0/24
|
365.Bank A. S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34443
|
Penta Investments Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Penta Investments Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.248.249.0/24
|
Penta Investments Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200055
|
Tietoevry Banking Latvia SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tietoevry Banking Latvia SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.254.28.0/24
|
Tietoevry Banking Latvia SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212717
|
Lailio Solutions SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lailio Solutions SIA có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.148.104.0/23, 159.148.173.0/24, 159.148.174.0/24, 85.254.146.0/24, 85.254.31.0/24
|
Lailio Solutions SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202221
|
Trang 491 trên 1.443