Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
NXT Initiative SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NXT Initiative SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.208.144.0/22
|
NXT Initiative SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35426
|
PSMedia Ltd&CoKG
IPv4 Dải mạng (CIDR): PSMedia Ltd&CoKG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.208.168.0/22
|
PSMedia Ltd&CoKG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212131
|
CBlue SPRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): CBlue SPRL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.197.36.0/22, 185.199.183.0/24, 185.35.172.0/22, 193.104.37.0/24, 85.208.180.0/22
|
CBlue SPRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197690
|
MA Global Company S.A.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MA Global Company S.A.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.208.204.0/22
|
MA Global Company S.A.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209354
|
LLC Uralpromservice
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Uralpromservice có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.208.220.0/22
|
LLC Uralpromservice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51012
|
Nass Al Iraq for Trading General Contracting Technical Solutions Internet Services and Communications Services Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nass Al Iraq for Trading General Contracting Technical Solutions Internet Services and Communications Services Limited Liability Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.104.156.0/22, 85.208.228.0/22
|
Nass Al Iraq for Trading General Contracting Technical Solutions Internet Services and Communications Services Limited Liability Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200485, AS209348
|
MN Glasfaser GmbH Trading As Muenet Gmbh & Co. Kg
IPv4 Dải mạng (CIDR): MN Glasfaser GmbH Trading As Muenet Gmbh & Co. Kg có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 145.255.48.0/21, 185.140.252.0/22, 185.55.72.0/22, 85.208.236.0/23
|
MN Glasfaser GmbH Trading As Muenet Gmbh & Co. Kg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200735
|
SpeedLine S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SpeedLine S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.208.240.0/24
|
SpeedLine S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209345
|
Lenfiber S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lenfiber S.r.l. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.13.148.0/22, 185.30.188.0/22, 185.4.152.0/22, 185.63.161.0/24, 185.63.162.0/23, 85.208.241.0/24, 85.208.242.0/23
|
Lenfiber S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59699
|
DVZ Datenverarbeitungszentrum Mecklenburg-Vorpommern GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): DVZ Datenverarbeitungszentrum Mecklenburg-Vorpommern GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.208.248.0/22
|
DVZ Datenverarbeitungszentrum Mecklenburg-Vorpommern GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198435
|
New Communications Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Communications Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.221.161.0/24, 85.209.1.0/24
|
New Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209019
|
Individual Entrepreneur Postnikov Matvey Petrovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Individual Entrepreneur Postnikov Matvey Petrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.209.3.0/24
|
Individual Entrepreneur Postnikov Matvey Petrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199425
|
Financijska Agencija
IPv4 Dải mạng (CIDR): Financijska Agencija có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.209.12.0/22, 89.249.96.0/20
|
Financijska Agencija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41336
|
Proximity EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Proximity EOOD có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.108.57.0/24, 194.104.131.0/24, 213.210.59.0/24, 85.209.18.0/24
|
Proximity EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212416
|
B7C GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): B7C GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.209.24.0/22
|
B7C GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35388
|
Mapnet IT Services s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mapnet IT Services s.r.o. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.179.32.0/23, 185.179.34.0/24, 185.179.35.0/24, 185.234.132.0/22, 185.59.144.0/22, 85.209.28.0/22
|
Mapnet IT Services s.r.o. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS201922, AS207167, AS208143
|
Centre Hospitalier Universitaire de Tivoli - Institut Medical des Mutualites Socialistes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre Hospitalier Universitaire de Tivoli - Institut Medical des Mutualites Socialistes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.209.32.0/22
|
Centre Hospitalier Universitaire de Tivoli - Institut Medical des Mutualites Socialistes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209226
|
Dominik Chenczke Trading as Decha Computers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dominik Chenczke Trading as Decha Computers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.209.36.0/23
|
Dominik Chenczke Trading as Decha Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213333
|
Katanytsia Lyubov Viktorivna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Katanytsia Lyubov Viktorivna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.209.44.0/22
|
Katanytsia Lyubov Viktorivna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209825
|
Georg Kroeber
IPv4 Dải mạng (CIDR): Georg Kroeber có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.130.60.0/24, 217.113.54.0/23, 85.209.52.0/22, 89.213.133.0/24
|
Georg Kroeber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209824
|
Natsionalna Elektricheska Kompania EAD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Natsionalna Elektricheska Kompania EAD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.209.56.0/22
|
Natsionalna Elektricheska Kompania EAD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209337
|
Slawomir Zapart Trading as Zapnet Karol Zapart SP.J.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Slawomir Zapart Trading as Zapnet Karol Zapart SP.J. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.209.64.0/22, 91.224.236.0/23, 94.154.24.0/21
|
Slawomir Zapart Trading as Zapnet Karol Zapart SP.J. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197833
|
High Council of Justice of Georgia LEPL Department of Common Courts
IPv4 Dải mạng (CIDR): High Council of Justice of Georgia LEPL Department of Common Courts có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.209.80.0/22
|
High Council of Justice of Georgia LEPL Department of Common Courts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209332
|
University of Sarajevo
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Sarajevo có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.133.0/24, 195.130.32.0/19, 85.209.96.0/22
|
University of Sarajevo có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS209098, AS8670
|
TDV Teleradio Company Yalta
IPv4 Dải mạng (CIDR): TDV Teleradio Company Yalta có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.108.184.0/21, 178.212.64.0/21, 85.209.104.0/24, 91.205.164.0/22
|
TDV Teleradio Company Yalta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47939
|
Progetto8 Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Progetto8 Srl có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.199.112.0/22, 185.29.204.0/22, 188.214.0.0/22, 85.209.112.0/22, 91.238.116.0/22, 94.140.28.0/22
|
Progetto8 Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198721
|
Thomas Steen Rasmussen Trading as Tyktech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thomas Steen Rasmussen Trading as Tyktech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.209.116.0/22
|
Thomas Steen Rasmussen Trading as Tyktech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209327
|
Service-Communication LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Service-Communication LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.209.144.0/22
|
Service-Communication LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60328
|
Global Servers LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Servers LTD có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.177.184.0/24, 190.93.85.0/24, 190.93.88.0/24, 194.87.251.0/24, 85.209.162.0/24
|
Global Servers LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200113
|
AirAccess GmbH Trading As Lightup Network Solutions Gmbh & Co. Kg
IPv4 Dải mạng (CIDR): AirAccess GmbH Trading As Lightup Network Solutions Gmbh & Co. Kg có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.15.92.0/22, 185.198.216.0/22, 193.189.78.0/23, 193.254.236.0/23, 195.10.203.0/24, 85.209.172.0/22
|
AirAccess GmbH Trading As Lightup Network Solutions Gmbh & Co. Kg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25486
|
Securepoint GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Securepoint GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.209.184.0/22
|
Securepoint GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209148
|
Bulgarian Academy of Sciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bulgarian Academy of Sciences có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.96.224.0/19, 213.191.192.0/19, 85.209.188.0/22
|
Bulgarian Academy of Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8745
|
JSCYamalTelekom
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSCYamalTelekom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.249.56.0/21, 188.94.48.0/21, 85.209.212.0/22
|
JSCYamalTelekom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49377
|
Societe Nationale des Chemins de Fer Luxembourgeois Et. d.Util. Pub
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societe Nationale des Chemins de Fer Luxembourgeois Et. d.Util. Pub có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.209.232.0/22
|
Societe Nationale des Chemins de Fer Luxembourgeois Et. d.Util. Pub có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209305
|
CRS Liknoss Monoprosopi SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): CRS Liknoss Monoprosopi SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.209.236.0/22
|
CRS Liknoss Monoprosopi SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211109
|
CVD Sp. z o.o. Sp.K.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CVD Sp. z o.o. Sp.K. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.213.36.0/22, 85.209.240.0/22
|
CVD Sp. z o.o. Sp.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205581
|
Exsitu Managed Cloud Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exsitu Managed Cloud Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.209.244.0/22
|
Exsitu Managed Cloud Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34935
|
Bujar Shimaj
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bujar Shimaj có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.209.248.0/22
|
Bujar Shimaj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209302
|
Energo-Pro Varna EAD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Energo-Pro Varna EAD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.116.144.0/24, 85.217.148.0/24
|
Energo-Pro Varna EAD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59546
|
NetIX Communications JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetIX Communications JSC có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.0.28.0/24, 185.1.226.0/23, 185.219.124.0/24, 194.40.250.0/24, 194.41.10.0/23, 85.217.149.0/24, 85.217.188.0/24, 87.121.121.0/24, 93.123.23.0/24, 94.156.226.0/24
|
NetIX Communications JSC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS31490, AS52055, AS57463
|
Akenes SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Akenes SA có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.124.208.0/20, 151.145.192.0/19, 159.100.240.0/20, 185.150.8.0/22, 185.19.28.0/22, 194.182.160.0/19, 85.217.160.0/22, 85.217.172.0/22, 85.217.184.0/22, 89.145.160.0/21, 91.92.116.0/22, 91.92.140.0/22, 91.92.152.0/22, 91.92.200.0/22, 91.92.224.0/22, 92.39.56.0/21
|
Akenes SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61098
|
Kabelna Televizia Delta Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kabelna Televizia Delta Ltd. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.134.228.0/22, 85.217.164.0/22, 85.217.176.0/21, 87.120.246.0/24, 87.120.99.0/24, 87.121.108.0/23, 91.92.168.0/22, 93.123.65.0/24, 94.156.4.0/23, 94.156.80.0/21, 94.156.97.0/24
|
Kabelna Televizia Delta Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43548
|
VG Global JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): VG Global JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.217.189.0/24
|
VG Global JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210624
|
Zonata - Invest SLLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zonata - Invest SLLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.217.192.0/20
|
Zonata - Invest SLLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34368
|
CityCable
IPv4 Dải mạng (CIDR): CityCable có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.64.196.0/22, 193.200.220.0/24, 85.218.0.0/17
|
CityCable có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34781
|
Media-Press.tv S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Media-Press.tv S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.219.142.0/24, 91.223.160.0/24
|
Media-Press.tv S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197600
|
Kointech Jacek Partyka Magdalena Wytyczak-Partyka Sj
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kointech Jacek Partyka Magdalena Wytyczak-Partyka Sj có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.219.148.0/24, 88.199.97.0/24
|
Kointech Jacek Partyka Magdalena Wytyczak-Partyka Sj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201549
|
Ceri International Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ceri International Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.219.173.0/24
|
Ceri International Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200115
|
Damian Giecko Covernet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Damian Giecko Covernet có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.98.120.0/21, 85.219.192.0/24, 89.174.184.0/24, 89.174.25.0/24, 89.174.26.0/23
|
Damian Giecko Covernet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60448
|
Sferanet S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sferanet S.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.200.82.0/23, 195.136.160.0/23, 85.219.208.0/23, 91.192.196.0/22, 91.215.32.0/22
|
Sferanet S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43153
|
Trang 490 trên 1.443