Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
SIA Monitoringa Centrs
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Monitoringa Centrs có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.254.44.0/24, 85.254.86.0/23
|
SIA Monitoringa Centrs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43615
|
SIA Bfa
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Bfa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.254.48.0/24
|
SIA Bfa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201315
|
TESTDEVLAB-SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): TESTDEVLAB-SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.254.58.0/24
|
TESTDEVLAB-SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202589
|
Printful Latvia AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Printful Latvia AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.254.127.0/24
|
Printful Latvia AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215712
|
Media Partners SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Media Partners SIA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.148.27.0/24, 159.148.89.0/24, 85.254.144.0/24
|
Media Partners SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199558
|
Verifone Baltic SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verifone Baltic SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.254.148.0/24
|
Verifone Baltic SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201673
|
SIA Also Latvia
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Also Latvia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.254.150.0/24
|
SIA Also Latvia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35484
|
Magnum Medical SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Magnum Medical SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.254.158.0/24
|
Magnum Medical SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56938
|
Latvijas Biozinatnu Un Tehnologiju Universitaete
IPv4 Dải mạng (CIDR): Latvijas Biozinatnu Un Tehnologiju Universitaete có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.254.200.0/22, 85.254.204.0/23, 85.254.238.0/23, 85.254.240.0/21
|
Latvijas Biozinatnu Un Tehnologiju Universitaete có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13242
|
Viken Fiber AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viken Fiber AS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.36.240.0/22, 193.93.128.0/22, 194.69.208.0/20, 85.255.32.0/20, 91.205.159.0/24
|
Viken Fiber AS có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS203238, AS207307, AS62225
|
UAB Kauno Interneto Sistemos
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Kauno Interneto Sistemos có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.0.251.0/24, 193.189.86.0/23, 85.255.48.0/20, 87.239.80.0/21, 94.244.64.0/18
|
UAB Kauno Interneto Sistemos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25190
|
Mikronet SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mikronet SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.255.64.0/20
|
Mikronet SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34620
|
Sos-Data Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sos-Data Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.255.85.0/24, 85.255.86.0/23
|
Sos-Data Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209158
|
Borica Ad
IPv4 Dải mạng (CIDR): Borica Ad có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.41.188.0/22, 85.255.128.0/20, 88.203.239.0/24
|
Borica Ad có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16193, AS41889
|
Gamsjaeger Kabel-TV & ISP Betriebs GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gamsjaeger Kabel-TV & ISP Betriebs GmbH có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.135.16.0/23, 185.135.18.0/23, 193.188.16.0/22, 85.255.144.0/23, 85.255.146.0/23, 85.255.148.0/22, 85.255.152.0/24, 85.255.153.0/24, 85.255.154.0/23, 85.255.156.0/22
|
Gamsjaeger Kabel-TV & ISP Betriebs GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208350, AS43848
|
Orion SKT LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orion SKT LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.255.184.0/21
|
Orion SKT LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57272
|
Z.U.H. ELEKTRON s.c.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Z.U.H. ELEKTRON s.c. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.255.240.0/20
|
Z.U.H. ELEKTRON s.c. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50333
|
Qatar Foundation for Education Science and Community Development
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qatar Foundation for Education Science and Community Development có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.124.188.0/22, 165.124.236.0/22, 192.195.88.0/21, 86.36.0.0/20, 86.36.128.0/17, 86.36.16.0/22, 86.36.20.0/22, 86.36.24.0/21, 86.36.32.0/19, 86.36.96.0/19, 86.37.0.0/16
|
Qatar Foundation for Education Science and Community Development có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29384, AS34945
|
Qatar University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qatar University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.37.108.0/22, 185.37.96.0/23, 185.37.98.0/24, 86.36.64.0/19
|
Qatar University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198499
|
DataCrunch Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): DataCrunch Oy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 86.38.182.0/24, 86.38.238.0/24
|
DataCrunch Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198020
|
Adjust
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adjust có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.208.60.0/23, 199.101.182.0/23, 86.48.44.0/22
|
Adjust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396535
|
Antenneforeningen Aarhus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antenneforeningen Aarhus có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.187.144.0/22, 86.48.60.0/22, 86.58.216.0/21, 93.187.69.0/24
|
Antenneforeningen Aarhus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201505
|
CSC - Tieteen tietotekniikan keskus Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSC - Tieteen tietotekniikan keskus Oy có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.214.0.0/16, 130.231.0.0/16, 130.232.0.0/16, 130.234.0.0/16, 157.24.0.0/16, 185.229.128.0/22, 192.26.123.0/24, 192.84.176.0/20, 192.84.192.0/21, 192.84.200.0/23, 192.84.202.0/24, 192.84.204.0/22, 192.98.104.0/21, 192.98.38.0/24, 192.98.6.0/24, 192.98.64.0/19, 193.166.0.0/15, 195.148.0.0/16, 86.50.0.0/16
|
CSC - Tieteen tietotekniikan keskus Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1741
|
The State Institution the Main Economic Office of the Administrative Affairs Office of the President of the Republic of Belarus
IPv4 Dải mạng (CIDR): The State Institution the Main Economic Office of the Administrative Affairs Office of the President of the Republic of Belarus có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 86.57.241.0/24, 93.125.109.0/24, 93.125.110.0/23
|
The State Institution the Main Economic Office of the Administrative Affairs Office of the President of the Republic of Belarus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49243
|
123Telcom BV Trading As Partell
IPv4 Dải mạng (CIDR): 123Telcom BV Trading As Partell có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.239.60.0/22, 185.41.136.0/22, 86.58.200.0/22
|
123Telcom BV Trading As Partell có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57325
|
LLC Security Agency Scorpion
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Security Agency Scorpion có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 86.62.7.0/24
|
LLC Security Agency Scorpion có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209867
|
GGew net GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): GGew net GmbH có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.132.68.0/23, 185.101.172.0/22, 192.109.71.0/24, 192.109.74.0/24, 192.109.77.0/24, 192.109.79.0/24, 213.232.100.0/22, 217.113.176.0/20, 86.62.8.0/22, 91.132.220.0/22
|
GGew net GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30766
|
Telecom Samara LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Samara LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.174.192.0/22, 86.62.12.0/22
|
Telecom Samara LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60764
|
Generacion Tecnologica de Comunicaciones Sociedad Limitada.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Generacion Tecnologica de Comunicaciones Sociedad Limitada. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.59.56.0/23, 185.107.0.0/22, 185.113.192.0/22, 185.163.132.0/22, 185.20.108.0/22, 185.216.188.0/23, 185.74.223.0/24, 213.232.76.0/22, 86.62.20.0/22, 88.148.49.0/24, 93.115.196.0/22
|
Generacion Tecnologica de Comunicaciones Sociedad Limitada. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209281
|
Equipos Informaticos Eronet SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Equipos Informaticos Eronet SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.169.136.0/22, 86.62.40.0/22
|
Equipos Informaticos Eronet SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206863
|
ARKADA-X Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ARKADA-X Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.145.180.0/22, 185.219.76.0/22, 185.46.220.0/22, 185.95.20.0/22, 194.44.22.0/23, 194.44.59.0/24, 213.174.16.0/22, 86.62.44.0/22
|
ARKADA-X Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31556
|
WightFibre Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): WightFibre Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.234.176.0/21, 185.17.164.0/22, 86.63.0.0/18
|
WightFibre Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60426
|
Alsace Connexia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alsace Connexia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 86.63.224.0/19, 91.91.0.0/16
|
Alsace Connexia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35238
|
MDM Solutions SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): MDM Solutions SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 86.104.18.0/24
|
MDM Solutions SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49496
|
Seidor Soluciones Globales SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seidor Soluciones Globales SL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.200.24.0/22, 185.228.98.0/23, 86.104.30.0/23
|
Seidor Soluciones Globales SL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205506, AS214662
|
Asociatia Interlan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asociatia Interlan có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.36.0/24, 185.86.64.0/23, 185.86.67.0/24, 195.95.178.0/24, 86.104.125.0/24, 89.37.136.0/24, 89.40.27.0/24
|
Asociatia Interlan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41494
|
Evowise SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evowise SRL có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.104.196.0/22, 185.154.216.0/23, 185.154.219.0/24, 188.213.233.0/24, 213.184.80.0/22, 86.104.133.0/24, 89.42.232.0/24, 89.45.92.0/23
|
Evowise SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56871
|
Softex SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softex SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.115.220.0/22, 86.104.144.0/21, 89.43.24.0/22, 94.176.149.0/24
|
Softex SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34560
|
DOTRO Telecom SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): DOTRO Telecom SRL có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.163.104.0/22, 188.240.82.0/24, 86.104.176.0/22, 86.104.180.0/24, 86.104.182.0/23, 91.194.234.0/24, 93.115.243.0/24
|
DOTRO Telecom SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43376
|
Centaurus Developpement SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centaurus Developpement SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 86.104.181.0/24
|
Centaurus Developpement SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216329
|
BitFactor Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): BitFactor Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 86.104.214.0/24
|
BitFactor Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51541
|
BIP21 SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BIP21 SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.22.128.0/24, 86.104.228.0/24
|
BIP21 SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS45021, AS56469
|
Raycap Corporation SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raycap Corporation SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 86.104.230.0/24
|
Raycap Corporation SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49948
|
Razorblue Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Razorblue Ltd có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.13.244.0/22, 188.215.28.0/23, 193.169.192.0/23, 86.105.0.0/24, 86.105.225.0/24, 89.37.68.0/23, 89.40.44.0/23, 93.115.8.0/24, 94.177.130.0/24
|
Razorblue Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15692
|
Mert Turkoglu Trading as Datahost Internet ve Bilisim Teknolojileri
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mert Turkoglu Trading as Datahost Internet ve Bilisim Teknolojileri có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.11.48.0/24, 212.192.252.0/24, 86.105.4.0/24, 94.177.147.0/24
|
Mert Turkoglu Trading as Datahost Internet ve Bilisim Teknolojileri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60647
|
Servier Pharma SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servier Pharma SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 86.105.16.0/24
|
Servier Pharma SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6796
|
RDH SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): RDH SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 86.105.27.0/24
|
RDH SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57060
|
Aruba SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aruba SAS có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.12.176.0/22, 185.35.64.0/22, 185.8.48.0/22, 194.182.104.0/22, 217.61.0.0/21, 217.61.104.0/21, 217.61.96.0/21, 86.105.48.0/21, 89.36.212.0/22, 89.36.216.0/22, 89.38.148.0/22, 89.40.112.0/22, 89.40.116.0/22, 89.40.124.0/22, 94.177.224.0/21, 94.177.232.0/21, 94.177.240.0/22, 94.177.244.0/22
|
Aruba SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199653, AS200185
|
SC ETA2U SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SC ETA2U SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 86.105.154.0/24, 91.212.162.0/24
|
SC ETA2U SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49169
|
Ankatel Soft Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ankatel Soft Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 86.105.171.0/24
|
Ankatel Soft Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42225
|
Trang 492 trên 1.443