Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
SIA Silko Serviss
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Silko Serviss có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.169.12.0/23, 87.99.71.0/24, 91.218.52.0/22
|
SIA Silko Serviss có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51249
|
Teleglobal SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleglobal SIA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.245.194.0/24, 87.99.77.0/24
|
Teleglobal SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43877
|
Grzegorz Miaz Trading as Proxnet SP.J.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grzegorz Miaz Trading as Proxnet SP.J. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.101.16.0/20, 91.196.12.0/23
|
Grzegorz Miaz Trading as Proxnet SP.J. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35760
|
Pasjo.net Haider Czempik Spolka Jawna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pasjo.net Haider Czempik Spolka Jawna có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.196.228.0/22, 185.243.252.0/22, 87.101.32.0/20
|
Pasjo.net Haider Czempik Spolka Jawna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42266
|
Serac Applications B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serac Applications B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.116.80.0/22, 87.101.84.0/24
|
Serac Applications B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204030
|
Xperi Managed Services B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xperi Managed Services B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.101.85.0/24, 87.101.86.0/23
|
Xperi Managed Services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210161
|
GENES GENES Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GENES GENES Co. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.41.252.0/22, 153.124.168.0/21, 219.100.48.0/22, 87.101.96.0/20
|
GENES GENES Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59102
|
Imam Khomeini Airport City Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imam Khomeini Airport City Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.107.20.0/22
|
Imam Khomeini Airport City Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209079
|
Sangan Khorasan Steel Mineral Industry Company (JSC)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sangan Khorasan Steel Mineral Industry Company (JSC) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.107.94.0/24
|
Sangan Khorasan Steel Mineral Industry Company (JSC) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49207
|
Pardakht Nowin Arian PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pardakht Nowin Arian PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.107.134.0/23
|
Pardakht Nowin Arian PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62367
|
Rahkar Pardazesh Khavarmianeh PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rahkar Pardazesh Khavarmianeh PJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.107.172.0/24, 87.107.188.0/24
|
Rahkar Pardazesh Khavarmianeh PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212063
|
Mizban Dade Shetaban Co. (Ltd)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mizban Dade Shetaban Co. (Ltd) có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.130.50.0/24, 193.228.90.0/24, 87.107.190.0/24
|
Mizban Dade Shetaban Co. (Ltd) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201634
|
SIA Leta
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Leta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.110.211.0/24
|
SIA Leta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48546
|
SIA Prime Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Prime Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.13.219.0/24, 87.110.228.0/22
|
SIA Prime Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48113
|
Mediafon UAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediafon UAB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.110.233.0/24
|
Mediafon UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43482
|
Bluor Bank AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluor Bank AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.110.248.0/24
|
Bluor Bank AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34417
|
Bucher - Suter AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bucher - Suter AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.82.128.0/22, 87.117.70.0/23
|
Bucher - Suter AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201134
|
Commetric Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commetric Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.118.134.0/24
|
Commetric Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42815
|
Bix.bg Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bix.bg Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.116.204.0/22, 193.105.196.0/24, 193.169.198.0/23, 212.116.131.0/24, 87.118.141.0/24, 91.237.102.0/23
|
Bix.bg Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15669, AS47697
|
JSC Macomnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Macomnet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.128.64.0/19, 212.5.64.0/18, 213.247.128.0/17, 87.118.192.0/18
|
JSC Macomnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8470
|
Huawei International Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Huawei International Pte. Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.194.39.0/24, 154.194.40.0/24, 87.119.10.0/23, 87.119.4.0/24, 87.119.7.0/24, 87.119.9.0/24
|
Huawei International Pte. Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS141180, AS151610
|
Gareth Woolridge
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gareth Woolridge có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.120.5.0/24
|
Gareth Woolridge có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211437
|
Nuvei Consulting Services (Israel) Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuvei Consulting Services (Israel) Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.247.166.0/23, 195.28.166.0/23, 87.120.10.0/24
|
Nuvei Consulting Services (Israel) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33802
|
Nuvei Bulgaria EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuvei Bulgaria EOOD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.120.11.0/24, 87.121.126.0/24, 91.220.189.0/24
|
Nuvei Bulgaria EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51925
|
STS Invest Holding Ad
IPv4 Dải mạng (CIDR): STS Invest Holding Ad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.120.42.0/24
|
STS Invest Holding Ad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25224
|
Avacomm Systems GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avacomm Systems GmbH có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.249.236.0/22, 185.134.108.0/22, 87.120.188.0/23, 87.120.238.0/23, 87.120.56.0/23, 87.120.70.0/23, 87.120.82.0/23, 87.120.94.0/23, 87.121.80.0/23, 94.156.38.0/23
|
Avacomm Systems GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205115
|
HostPerl
IPv4 Dải mạng (CIDR): HostPerl có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.243.170.0/23, 193.37.47.0/24, 87.120.89.0/24, 94.156.239.0/24
|
HostPerl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151612
|
United Media AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Media AG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.120.91.0/24, 91.198.228.0/24, 91.92.233.0/24, 91.92.234.0/23, 94.156.146.0/23
|
United Media AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44017
|
Ballistic Cell Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ballistic Cell Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.120.105.0/24
|
Ballistic Cell Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209524
|
Tera Communications AD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tera Communications AD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.120.110.0/24, 94.156.34.0/24
|
Tera Communications AD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60859
|
DNSlink Solucoes Para Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): DNSlink Solucoes Para Internet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.232.180.0/22, 87.120.130.0/24
|
DNSlink Solucoes Para Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263065
|
Teranet EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teranet EOOD có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.120.180.0/24, 87.120.131.0/24, 87.120.136.0/22, 87.121.96.0/23
|
Teranet EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215342
|
DZI Obshto Zastrahovane EAD
IPv4 Dải mạng (CIDR): DZI Obshto Zastrahovane EAD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.120.140.0/24, 95.43.206.0/24
|
DZI Obshto Zastrahovane EAD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8734
|
Paysafe Holdings UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paysafe Holdings UK Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.88.187.0/24, 193.105.47.0/24, 87.120.141.0/24, 91.208.28.0/24, 91.92.196.0/24, 93.191.174.0/24
|
Paysafe Holdings UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49882
|
Honeywell EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Honeywell EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.120.143.0/24
|
Honeywell EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199759
|
Elektronika NS Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elektronika NS Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.73.158.0/23, 87.120.152.0/22
|
Elektronika NS Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41624
|
Wholesale Operator B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wholesale Operator B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.120.160.0/23, 87.121.16.0/23, 91.220.30.0/24
|
Wholesale Operator B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209653
|
Viscomp Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viscomp Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.142.0.0/24, 87.120.197.0/24
|
Viscomp Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42446
|
Northern Data AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Data AG có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.56.192.0/19, 185.159.86.0/24, 185.241.110.0/24, 185.251.18.0/24, 195.211.49.0/24, 87.120.208.0/21, 87.121.28.0/22, 91.194.200.0/24, 91.226.226.0/24, 91.239.86.0/24, 94.156.254.0/23
|
Northern Data AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59437
|
Multilink Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multilink Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.120.225.0/24, 87.120.227.0/24, 88.213.212.0/24, 95.158.144.0/24
|
Multilink Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35448
|
Telecomp Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomp Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.120.228.0/23
|
Telecomp Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42942
|
Kivi TV Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kivi TV Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.120.230.0/23, 94.156.56.0/22, 94.156.60.0/24
|
Kivi TV Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60202
|
Pension Insurance Company Ubb Ead
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pension Insurance Company Ubb Ead có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.121.43.0/24
|
Pension Insurance Company Ubb Ead có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199818
|
Mazen Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mazen Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.121.54.0/24
|
Mazen Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209628
|
Summitarc Marketing Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Summitarc Marketing Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.121.105.0/24
|
Summitarc Marketing Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214820
|
Internet Kutusu Telekomunikasyon Bilisim Hizmetleri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Kutusu Telekomunikasyon Bilisim Hizmetleri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.121.122.0/23
|
Internet Kutusu Telekomunikasyon Bilisim Hizmetleri Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51801
|
Bulsat Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bulsat Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.121.128.0/21
|
Bulsat Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50368
|
Technical Solution Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technical Solution Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.121.160.0/24
|
Technical Solution Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44564
|
GPS Bulgaria Ad
IPv4 Dải mạng (CIDR): GPS Bulgaria Ad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.121.164.0/24
|
GPS Bulgaria Ad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203864
|
Host2 Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Host2 Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.230.247.0/24, 87.121.166.0/24
|
Host2 Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49815
|
Trang 494 trên 1.443