Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Mainstream doo Beograd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mainstream doo Beograd có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.167.144.0/22, 185.168.19.0/24, 185.29.100.0/22, 188.93.120.0/22, 87.237.201.0/24, 87.237.202.0/23, 87.237.204.0/22, 91.185.199.0/24, 91.185.218.0/23, 91.185.223.0/24, 91.222.4.0/22, 92.249.52.0/22
|
Mainstream doo Beograd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51859
|
Adidas AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adidas AG có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.55.220.0/22, 206.195.34.0/23, 206.195.36.0/22, 206.195.40.0/21, 206.195.49.0/24, 206.195.52.0/22, 206.195.56.0/21, 87.237.221.0/24, 91.224.158.0/23
|
Adidas AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56440
|
Redpill Linpro AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redpill Linpro AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.47.40.0/22, 194.31.39.0/24, 195.88.54.0/23, 87.238.32.0/19
|
Redpill Linpro AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39029
|
Magrathea Telecommunications Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Magrathea Telecommunications Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.54.200.0/22, 213.166.0.0/19, 87.238.72.0/21
|
Magrathea Telecommunications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31084
|
AXESS Networks Solutions Germany GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): AXESS Networks Solutions Germany GmbH có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.253.192.0/20, 185.23.243.0/24, 185.27.249.0/24, 185.70.252.0/22, 213.175.128.0/22, 213.175.132.0/24, 213.175.134.0/23, 213.175.136.0/21, 213.175.144.0/20, 213.208.32.0/21, 87.238.112.0/21, 91.151.144.0/20, 95.128.16.0/21
|
AXESS Networks Solutions Germany GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39151
|
Sportradar AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sportradar AG có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.132.128.0/22, 185.18.248.0/23, 185.18.251.0/24, 185.188.52.0/22, 87.238.136.0/23, 87.238.138.0/24, 87.238.139.0/24, 87.238.141.0/24, 87.238.142.0/23, 91.199.175.0/24, 91.201.212.0/23
|
Sportradar AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS51776, AS60385
|
JSC Commercial Bank Privatbank
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Commercial Bank Privatbank có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.117.64.0/24, 217.117.66.0/23, 217.117.68.0/23, 217.117.70.0/24, 217.117.72.0/22, 217.117.77.0/24, 217.117.78.0/23, 87.238.152.0/23, 87.238.155.0/24, 87.238.156.0/22
|
JSC Commercial Bank Privatbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15742
|
EVANZO e-commerce GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): EVANZO e-commerce GmbH có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.254.0.0/19, 178.254.32.0/20, 178.254.48.0/21, 178.254.56.0/22, 178.254.60.0/23, 178.254.62.0/24, 185.195.100.0/22, 195.90.192.0/18, 87.238.192.0/21
|
EVANZO e-commerce GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42730
|
Orange CyberDefense UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange CyberDefense UK Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.238.200.0/21
|
Orange CyberDefense UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43408
|
Worldcall Telecom BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldcall Telecom BV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.162.103.0/24, 87.238.224.0/24
|
Worldcall Telecom BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61023
|
Newry Global Media SLU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newry Global Media SLU có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.238.240.0/24, 87.238.246.0/23
|
Newry Global Media SLU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39316
|
HWJ Invest 2016 ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): HWJ Invest 2016 ApS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.200.72.0/22, 195.190.30.0/24, 87.238.248.0/21
|
HWJ Invest 2016 ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198614
|
Intention B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intention B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.239.10.0/24, 87.239.12.0/22, 87.239.8.0/23
|
Intention B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207647
|
LLC Darnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Darnet có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.151.232.0/21, 87.239.32.0/23, 87.239.34.0/24, 87.239.36.0/22, 91.222.164.0/22
|
LLC Darnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49828
|
Public Institution Novgorod Information and Analytical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Institution Novgorod Information and Analytical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.239.35.0/24
|
Public Institution Novgorod Information and Analytical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47822
|
Centrum Uslug Komputerowych GROT sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centrum Uslug Komputerowych GROT sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.239.40.0/21
|
Centrum Uslug Komputerowych GROT sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38942
|
SURANY.NET s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SURANY.NET s.r.o. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.78.56.0/22, 185.228.212.0/22, 194.127.100.0/24, 194.127.106.0/24, 194.127.129.0/24, 194.127.135.0/24, 87.239.56.0/21, 91.221.110.0/23
|
SURANY.NET s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29148
|
Energi Fyn Bredbaand A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Energi Fyn Bredbaand A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.128.72.0/22, 87.239.64.0/21
|
Energi Fyn Bredbaand A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203646
|
PSSK Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PSSK Sp. z o.o. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.127.12.0/22, 193.19.212.0/22, 193.34.195.128/25, 194.146.216.0/22, 194.54.20.0/22, 87.239.88.0/22, 87.239.92.0/23, 87.239.94.0/24, 91.232.183.0/24, 93.175.96.0/19
|
PSSK Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29596, AS5526
|
Finnish Transport and Communications Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): Finnish Transport and Communications Agency có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.239.120.0/24, 87.239.121.0/24, 87.239.122.0/23, 87.239.124.0/22, 93.190.96.0/21
|
Finnish Transport and Communications Agency có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39662, AS43558
|
Webmaster Agency Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webmaster Agency Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.190.169.0/24, 195.208.100.0/24, 87.239.151.0/24
|
Webmaster Agency Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56564
|
Zulu Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zulu Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.88.141.0/24, 87.239.152.0/21
|
Zulu Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31298
|
Stowarzyszenie Milosnikow Internetu INDS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stowarzyszenie Milosnikow Internetu INDS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.239.176.0/21
|
Stowarzyszenie Milosnikow Internetu INDS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39489
|
Ergon Informatik AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ergon Informatik AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.239.208.0/21
|
Ergon Informatik AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39932
|
Marbell AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marbell AG có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.107.133.0/24, 176.121.24.0/21, 185.203.40.0/22, 193.33.118.0/23, 195.128.164.0/23, 87.239.224.0/21, 89.46.116.0/22, 91.245.160.0/20, 94.177.100.0/22, 94.177.140.0/22
|
Marbell AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS210602, AS42336
|
National and Kapodistrian University of Athens
IPv4 Dải mạng (CIDR): National and Kapodistrian University of Athens có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.130.64.0/23, 195.134.64.0/18, 87.239.232.0/21, 88.197.0.0/17
|
National and Kapodistrian University of Athens có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8643
|
PR-Telecom ZRT.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PR-Telecom ZRT. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.145.204.0/22, 87.242.0.0/18, 88.132.0.0/17, 88.132.128.0/18, 88.132.192.0/20
|
PR-Telecom ZRT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35311
|
MEGABYTE INTERNET Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MEGABYTE INTERNET Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.73.239.0/24, 87.243.64.0/24, 87.243.69.0/24
|
MEGABYTE INTERNET Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59742
|
Electrostroy Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electrostroy Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.243.65.0/24, 87.243.66.0/23, 87.243.68.0/24, 87.243.70.0/23, 87.243.72.0/22, 87.243.76.0/23, 87.243.78.0/24
|
Electrostroy Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197214
|
Gigabyte Bulgaria Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigabyte Bulgaria Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.49.88.0/22, 185.73.236.0/23, 185.73.238.0/24, 87.243.79.0/24
|
Gigabyte Bulgaria Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202463
|
AO Tele-Service Tula
IPv4 Dải mạng (CIDR): AO Tele-Service Tula có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.138.160.0/22, 217.170.112.0/20, 87.244.0.0/21, 87.244.16.0/21, 87.244.32.0/19
|
AO Tele-Service Tula có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35401
|
LLC Polymedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Polymedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.245.142.0/24
|
LLC Polymedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200743
|
Ao Smp Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ao Smp Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.245.171.0/24
|
Ao Smp Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50853
|
Kentavar M Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kentavar M Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.246.25.0/24, 87.246.26.0/24
|
Kentavar M Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200024
|
Icon Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Icon Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.160.24.0/21, 87.246.36.0/24, 87.246.38.0/24, 87.255.192.0/23
|
Icon Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29622, AS39188
|
Sofia Connect EAD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sofia Connect EAD có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.121.152.0/24, 185.44.116.0/23, 185.44.119.0/24, 212.5.40.0/21, 212.5.48.0/23, 212.5.50.0/24, 212.5.60.0/22, 87.246.40.0/22
|
Sofia Connect EAD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47872
|
Kabelnet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kabelnet Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.160.92.0/22, 109.160.96.0/23, 87.246.50.0/23, 87.246.52.0/22
|
Kabelnet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205352
|
Jurmalas pilsetas dome
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jurmalas pilsetas dome có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.246.161.0/24
|
Jurmalas pilsetas dome có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41376
|
SIA Evolution Latvia
IPv4 Dải mạng (CIDR): SIA Evolution Latvia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.246.163.0/24
|
SIA Evolution Latvia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59967
|
CloudHosting SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudHosting SIA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.8.60.0/22, 87.246.183.0/24, 91.220.43.0/24, 94.30.181.0/24
|
CloudHosting SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58269
|
Tiesu Namu Agentura SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiesu Namu Agentura SIA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.246.184.0/23
|
Tiesu Namu Agentura SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21325
|
Alexander Sharkov
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alexander Sharkov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.247.132.0/22
|
Alexander Sharkov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210093
|
Media Sky d.o.o. Za Proizvodnju Promet I USLUGE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Media Sky d.o.o. Za Proizvodnju Promet I USLUGE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.247.136.0/22
|
Media Sky d.o.o. Za Proizvodnju Promet I USLUGE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35107
|
TT-TRAVEL LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TT-TRAVEL LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.233.204.0/24, 87.247.156.0/24
|
TT-TRAVEL LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59935
|
Bighub Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bighub Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.119.152.0/22, 87.247.160.0/21
|
Bighub Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137989
|
Gemeindewerke Telfs GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemeindewerke Telfs GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.128.104.0/21, 87.247.192.0/19
|
Gemeindewerke Telfs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35765
|
Tersedia SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tersedia SAS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.197.101.0/24, 185.197.102.0/23, 87.247.225.0/24, 87.247.226.0/23, 87.247.228.0/22
|
Tersedia SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57173
|
Tose.Eh Ertebatat Novin Aria Co PJS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tose.Eh Ertebatat Novin Aria Co PJS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.33.107.0/24, 87.248.128.0/24, 87.248.143.0/24
|
Tose.Eh Ertebatat Novin Aria Co PJS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34078, AS47843
|
Ettelaat Fanavarn-E Tookan Co Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ettelaat Fanavarn-E Tookan Co Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.111.236.0/24, 194.59.215.0/24, 194.60.229.0/24, 213.176.6.0/24, 87.248.154.0/24, 91.186.193.0/24
|
Ettelaat Fanavarn-E Tookan Co Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47216
|
TULUN-TELECOM LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): TULUN-TELECOM LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.249.61.0/24, 87.249.62.0/23
|
TULUN-TELECOM LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211291
|
Trang 496 trên 1.443