Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Arqiva Communications Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arqiva Communications Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 217.10.160.0/19, 217.156.134.0/24, 217.175.64.0/20, 87.249.64.0/19, 91.209.100.0/24, 91.209.68.0/24, 91.209.90.0/24, 91.209.99.0/24
Arqiva Communications Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15641

Limited Liability Company Izet Telecom Ural

IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Izet Telecom Ural có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.45.113.0/24, 87.249.192.0/19
Limited Liability Company Izet Telecom Ural có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41925

Izhevsk Network Technologies Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Izhevsk Network Technologies Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.41.100.0/23, 185.93.252.0/22, 87.249.224.0/19, 92.61.16.0/20
Izhevsk Network Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35558

OOO Ni

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Ni có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.41.102.0/23, 217.114.144.0/20, 217.14.192.0/20, 217.29.176.0/20, 87.250.0.0/19, 91.146.0.0/18, 92.241.224.0/19, 92.55.0.0/18
OOO Ni có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3226

Comune di Novara

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comune di Novara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 87.250.64.0/19
Comune di Novara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25488

DASTO semtel d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DASTO semtel d.o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.40.224.0/21, 185.16.12.0/22, 213.196.112.0/20, 87.250.96.0/19, 91.191.0.0/18
DASTO semtel d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35567

Bondarev Andrei Gennadievich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bondarev Andrei Gennadievich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 87.250.212.0/24
Bondarev Andrei Gennadievich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208573

Radioimpuls LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Radioimpuls LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 217.117.185.0/24, 217.117.189.0/24, 217.117.190.0/24, 87.250.213.0/24, 87.250.214.0/23, 87.250.216.0/24, 87.250.218.0/23, 93.88.165.0/24, 93.88.170.0/24
Radioimpuls LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200838

LLC Komandor-Holding

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Komandor-Holding có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 87.250.221.0/24
LLC Komandor-Holding có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201970

Fits KNTS So Ran

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fits KNTS So Ran có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 87.250.222.0/24
Fits KNTS So Ran có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207978

Veriteknik Bilisim Basin ve Yayin Limited Sirketi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Veriteknik Bilisim Basin ve Yayin Limited Sirketi có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.203.32.0/22, 185.35.20.0/24, 185.35.21.0/24, 185.35.22.0/23, 185.96.168.0/23, 185.96.170.0/24, 185.96.171.0/24, 87.251.0.0/20, 87.251.16.0/23, 87.251.18.0/24, 87.251.20.0/23, 87.251.22.0/24, 94.103.32.0/21, 94.103.40.0/24, 94.103.41.0/24, 94.103.42.0/23, 94.103.44.0/22
Veriteknik Bilisim Basin ve Yayin Limited Sirketi có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS15755, AS31486, AS47894

LC Waikiki Magazacilik Hizmetleri Ticaret

IPv4 Dải mạng (CIDR): LC Waikiki Magazacilik Hizmetleri Ticaret có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.165.20.0/22, 193.104.201.0/24, 87.251.23.0/24
LC Waikiki Magazacilik Hizmetleri Ticaret có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50264

Elytrium LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elytrium LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 87.251.74.0/24
Elytrium LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215881

National system of payment cards Joint-stock Society

IPv4 Dải mạng (CIDR): National system of payment cards Joint-stock Society có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.170.0.0/24, 185.170.2.0/23, 87.251.92.0/23, 87.251.94.0/23
National system of payment cards Joint-stock Society có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS41185, AS41187, AS60967

ViaCloud WLL

IPv4 Dải mạng (CIDR): ViaCloud WLL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 87.252.104.0/23, 87.252.126.0/23, 87.252.96.0/21
ViaCloud WLL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35729

Axioma-Service Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axioma-Service Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 87.252.224.0/24
Axioma-Service Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48340

Cosmos TV JLLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cosmos TV JLLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.172.192.0/22, 178.172.237.0/24, 185.203.152.0/22, 213.184.238.0/24, 87.252.225.0/24, 87.252.227.0/24, 87.252.235.0/24, 91.149.137.0/24, 91.149.138.0/23, 91.149.140.0/22, 93.125.104.0/22
Cosmos TV JLLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31143

Open Joint Stock Company Belarusian People.s Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Joint Stock Company Belarusian People.s Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 87.252.226.0/24
Open Joint Stock Company Belarusian People.s Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208217

Municipal Unitary Enterprise Information Technologies Center Minsk City Executive Committee

IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipal Unitary Enterprise Information Technologies Center Minsk City Executive Committee có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 87.252.228.0/24
Municipal Unitary Enterprise Information Technologies Center Minsk City Executive Committee có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35668

Pinskiy internet Provider Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pinskiy internet Provider Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 87.252.229.0/24, 87.252.244.0/24
Pinskiy internet Provider Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44272

Joint Venture Closed Joint Stock Company International Business Alliance

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Venture Closed Joint Stock Company International Business Alliance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 87.252.230.0/24
Joint Venture Closed Joint Stock Company International Business Alliance có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202925

Netland ODO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netland ODO có 59 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.172.140.0/22, 178.172.149.0/24, 178.172.153.0/24, 178.172.154.0/24, 178.172.156.0/24, 178.172.166.0/23, 178.172.168.0/22, 178.172.174.0/24, 178.172.183.0/24, 178.172.184.0/23, 178.172.186.0/24, 178.172.200.0/24, 178.172.203.0/24, 178.172.211.0/24, 178.172.213.0/24, 178.172.215.0/24, 178.172.216.0/24, 178.172.229.0/24, 178.172.230.0/23, 178.172.232.0/24, 178.172.242.0/24, 213.184.230.0/24, 213.184.232.0/24, 213.184.237.0/24, 213.184.246.0/24, 217.21.32.0/23, 217.21.37.0/24, 217.21.44.0/24, 217.21.46.0/24, 217.21.51.0/24, 87.252.231.0/24, 87.252.239.0/24, 87.252.247.0/24, 87.252.248.0/24, 87.252.251.0/24, 91.149.156.0/24, 91.149.163.0/24, 91.149.170.0/24, 91.149.174.0/24, 91.149.177.0/24, 91.149.178.0/23, 91.149.182.0/24, 93.125.119.0/24, 93.125.123.0/24, 93.125.124.0/24, 93.125.126.0/24, 93.125.27.0/24, 93.125.28.0/24, 93.125.32.0/24, 93.125.35.0/24 và 9 các dải mạng khác.
Netland ODO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28737

JSC Sberbank

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Sberbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 87.252.232.0/24
JSC Sberbank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62170

Open Joint-Stock Company Paritetbank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Joint-Stock Company Paritetbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 87.252.233.0/24
Open Joint-Stock Company Paritetbank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211976

MEDIATEK Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): MEDIATEK Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 87.252.240.0/24, 93.125.19.0/24, 93.170.252.0/24
MEDIATEK Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60337

Private Services Unitary Enterprise Vash Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Services Unitary Enterprise Vash Internet có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.172.224.0/22, 87.252.241.0/24, 91.149.180.0/24, 93.125.121.0/24, 95.128.71.0/24
Private Services Unitary Enterprise Vash Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50294

Closed Joint Stock Company Alfa-Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Closed Joint Stock Company Alfa-Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 87.252.245.0/24, 87.252.250.0/24
Closed Joint Stock Company Alfa-Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60611

Epam Systems FLLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Epam Systems FLLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 213.184.231.0/24, 213.184.243.0/24, 217.21.56.0/24, 217.21.63.0/24, 87.252.249.0/24, 91.120.43.0/24
Epam Systems FLLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33973

Grodno Information Networks Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grodno Information Networks Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.172.128.0/24, 178.172.130.0/23, 178.172.196.0/22, 87.252.253.0/24
Grodno Information Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50155

4830.ORG E. V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): 4830.ORG E. V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.251.226.0/24, 193.26.120.0/24, 194.113.54.0/23, 87.253.188.0/24
4830.ORG E. V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206813

Cyberhive Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyberhive Ltd có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 217.25.0.0/24, 217.25.13.0/24, 217.25.14.0/23, 217.25.2.0/24, 217.25.5.0/24, 217.25.6.0/23, 217.25.8.0/22, 87.254.14.0/23, 87.254.20.0/23, 87.254.24.0/22, 87.254.28.0/24, 87.254.30.0/24, 87.254.4.0/22
Cyberhive Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20915

IMC AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): IMC AS có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.247.120.0/22, 87.254.32.0/22, 87.254.36.0/24, 87.254.37.0/24, 87.254.38.0/23, 87.254.40.0/21, 87.254.48.0/20
IMC AS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS211753, AS35754

Telkea Telecom SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telkea Telecom SA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.69.216.0/22, 195.137.228.0/23, 212.24.192.0/19, 87.254.96.0/19
Telkea Telecom SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34683

Nokia Solutions and Networks Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nokia Solutions and Networks Oy có 44 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.228.0.0/21, 131.228.13.0/24, 131.228.14.0/24, 131.228.32.0/24, 131.228.38.0/24, 131.228.8.0/23, 135.238.128.0/19, 135.245.192.0/18, 138.203.0.0/16, 151.98.0.0/16, 159.217.0.0/16, 193.22.5.0/24, 193.23.132.0/24, 193.29.176.0/24, 193.57.6.0/24, 194.113.59.0/24, 194.34.56.0/24, 194.34.57.0/24, 194.34.58.0/23, 194.34.60.0/23, 194.36.210.0/23, 194.62.120.0/23, 87.254.192.0/23, 87.254.194.0/24, 87.254.195.0/24, 87.254.196.0/24, 87.254.197.0/24, 87.254.198.0/23, 87.254.208.0/22, 87.254.212.0/24, 87.254.213.0/24, 87.254.214.0/23, 87.254.216.0/21, 93.183.0.0/21, 93.183.12.0/23, 93.183.15.0/24, 93.183.20.0/22, 93.183.24.0/22, 93.183.31.0/24, 93.183.32.0/20, 93.183.50.0/23, 93.183.54.0/24, 93.183.55.0/24, 93.183.56.0/21
Nokia Solutions and Networks Oy có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS200656, AS8983

Nokia Oyj

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nokia Oyj có 70 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.228.10.0/23, 131.228.100.0/22, 131.228.104.0/24, 131.228.105.0/24, 131.228.106.0/23, 131.228.108.0/24, 131.228.109.0/24, 131.228.110.0/23, 131.228.112.0/20, 131.228.12.0/24, 131.228.15.0/24, 131.228.16.0/20, 131.228.33.0/24, 131.228.34.0/23, 131.228.36.0/23, 131.228.39.0/24, 131.228.40.0/21, 131.228.49.0/24, 131.228.50.0/23, 131.228.52.0/22, 131.228.60.0/22, 131.228.64.0/19, 131.228.98.0/23, 135.103.17.0/24, 135.103.6.0/23, 135.245.115.0/24, 135.245.117.0/24, 135.245.121.0/24, 135.245.128.0/22, 135.245.190.0/23, 135.249.104.0/21, 135.249.132.0/24, 135.249.162.0/23, 135.249.80.0/20, 135.250.111.0/24, 135.250.113.0/24, 135.250.208.0/21, 135.250.216.0/22, 135.250.252.0/24, 135.253.106.0/23, 135.253.17.0/24, 135.253.19.0/24, 135.253.2.0/24, 135.253.23.0/24, 135.253.4.0/24, 135.253.44.0/23, 135.253.68.0/24, 135.253.72.0/23, 135.253.8.0/23, 135.253.85.0/24 và 20 các dải mạng khác.
Nokia Oyj có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS28723, AS34414, AS39784, AS62194

Hofors Elverk AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hofors Elverk AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 87.255.160.0/19
Hofors Elverk AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206114

Elastx AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elastx AB có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.141.28.0/22, 185.24.132.0/22, 192.121.165.0/24, 192.121.20.0/24, 212.237.144.0/21, 217.61.244.0/22, 88.80.0.0/20, 91.197.40.0/22
Elastx AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48579

Fredrik Holmqvist

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fredrik Holmqvist có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 88.80.16.0/20
Fredrik Holmqvist có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33837

Akat Technologies Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Akat Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 88.80.128.0/24
Akat Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47226

Prosveta Sofia Plc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prosveta Sofia Plc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 88.80.129.0/24
Prosveta Sofia Plc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35011

Sopharma JSCo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sopharma JSCo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 88.80.130.0/24
Sopharma JSCo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43063

ATLANTIS BG Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ATLANTIS BG Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.108.24.0/24, 194.79.12.0/23, 195.68.214.0/23, 88.80.131.0/24, 88.80.132.0/23
ATLANTIS BG Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20657

Alice Networks Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alice Networks Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 181.215.6.0/24, 88.80.135.0/24, 91.103.120.0/22
Alice Networks Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215355

Butler Chat O.E.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Butler Chat O.E. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 88.80.140.0/24
Butler Chat O.E. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215492

RedCluster Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): RedCluster Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 88.80.146.0/24
RedCluster Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209625

European Software Design Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): European Software Design Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 88.80.149.0/24
European Software Design Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210672

SATRO s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SATRO s.r.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.22.176.0/22, 217.144.16.0/20, 88.80.224.0/19, 92.245.192.0/19
SATRO s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31127

OOO Electronic Office

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Electronic Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 88.81.212.0/22
OOO Electronic Office có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42071

Kyberna

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyberna có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.27.64.0/22, 195.242.248.0/22, 88.82.96.0/19
Kyberna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39145

Optilink Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optilink Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 88.82.160.0/19
Optilink Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39178